Xã Hồng Thu, tỉnh Lai Châu
Đang tải dữ liệu thời tiết...
Logo Mobile Menu Chính

Chọn vị trí xem thời tiết

Lấy tọa độ hiện tại
Sử dụng GPS của thiết bị để xác định vị trí
Nhập tọa độ thủ công
Nhập vĩ độ và kinh độ bạn muốn xem
Chọn trên bản đồ
Click vào bản đồ để chọn vị trí bất kỳ
Chưa chọn vị trí
Click vào bản đồ để chọn vị trí

Thời tiết Hồng Thu

Chủ Nhật, 02/08/2026 - 03:22:41

Dữ liệu Open-Meteo Độ chính xác cao
24°C
Cảm giác như: 29°C
Mưa phùn nhẹ
Gió
2km/h
Hướng
Đông Nam
Độ ẩm
95%
US AQI
29

Diễn biến 24 giờ tới

Trượt để xem
03:00
24°C
%
04:00
24°C
%
05:00
23°C
%
06:00
23°C
%
07:00
24°C
%
08:00
25°C
%
09:00
26°C
%
10:00
28°C
%
11:00
29°C
%
12:00
29°C
%
13:00
29°C
%
14:00
30°C
%
15:00
30°C
%
16:00
30°C
%
17:00
30°C
%
18:00
28°C
%
19:00
27°C
%
20:00
26°C
%
21:00
25°C
%
22:00
24°C
%
23:00
24°C
%
00:00
24°C
%
01:00
24°C
%
02:00
24°C
%

Dự Báo 14 Ngày Tới

Cập nhật tự động - Độ chính xác cao

Nhấn vào ngày để xem chi tiết
Chủ Nhật
02/08
Mưa rào
23° | 30°
21.4 mm
Thứ Hai
03/08
Mưa rào
24° | 31°
10.2 mm
Thứ Ba
04/08
Có mưa
24° | 30°
8.9 mm
Thứ Tư
05/08
Mưa rào
24° | 29°
13 mm
Thứ Năm
06/08
Có mưa
24° | 29°
14.8 mm
Thứ Sáu
07/08
Có mưa
24° | 27°
20.7 mm
Thứ Bảy
08/08
Có mưa
23° | 31°
6.4 mm
Chủ Nhật
09/08
Mưa rào
24° | 30°
12.6 mm
Thứ Hai
10/08
Có mưa
24° | 33°
15.6 mm
Thứ Ba
11/08
Mưa rào
25° | 27°
17.8 mm
Thứ Tư
12/08
Mưa rào
24° | 28°
16.6 mm
Thứ Năm
13/08
Mưa rào
24° | 25°
39.4 mm
Thứ Sáu
14/08
Mưa rào
24° | 30°
27.8 mm
Thứ Bảy
15/08
Có mưa
25° | 28°
9.8 mm

Xã Phường Khác Tại tỉnh Lai Châu

Click vào địa điểm để xem dự báo thời tiết chi tiết

37 địa điểm

Radar Mưa & Trạm Đo

Dữ liệu lượng mưa từ các trạm đo khu vực

Top lượng mưa khu vực
1 Dào San 3
27 mm
2 Cốc Mỳ 2
15.6 mm
3 Trung Đồng 2
14.4 mm
4 Khai trường Mỏ tuyển Đồng Sin Quyền
12.6 mm
5 Hồ Đập Mỏ tuyển Đồng Sin Quyền
10.6 mm
6 Sin Suối Hồ
10.4 mm
7 Dào San 2
8.6 mm
8 Nậm Xe 2
7.6 mm
9 Mường Vi
4 mm
10 Pa Vệ Sử 4
3.4 mm
11 Nậm Xe 3
3.4 mm
12 Nùng Nàng
2.8 mm
13 Bình Lư 1
2.2 mm
14 Bản Bo
2 mm
15 Pa Vệ Sử 2
1.8 mm
16 Sì Lờ Lầu
1.8 mm
17 Nậm Loỏng
1.6 mm
18 Vàng Ma Chải
1.4 mm
19 Nậm Cha
1.4 mm
20 Ô Quý Hồ
1.2 mm
21 Bản Giang
1.2 mm
22 Bản Lang (Phong Thổ, Lai Châu)
1.2 mm
23 Noong Hẻo
1.2 mm
24 Nậm Tăm 3
1.2 mm
25 Nậm Xe 1
0.8 mm
26 Thị trấn Tân Uyên (Tân Uyên, Lai Châu)
0.6 mm
27 Nậm Tăm 2
0.4 mm
28 Pa Vệ Sử 3
0.4 mm
29 Thèn Sin
0.2 mm
30 Lùng Thàng (Sìn Hồ, Lai Châu)
0.2 mm
31 Phúc Khoa (Tân Uyên, Lai Châu)
0.2 mm
32 Bản Lang 2
0.2 mm
33 Nậm Cuổi 2
0.2 mm
34 Huổi Lèng 1
0 mm
35 Lay Nưa PCTT
0 mm
36 Cà Nàng
0 mm
37 Nậm Khăn (Nậm Pồ, Điện Biên)
0 mm
38 A Lù PCTT
0 mm
39 Trung Lèng Hồ
0 mm
40 A Lù
0 mm
41 Huổi Só
0 mm
42 Chiềng Khay
0 mm
43 Lao Xả Phình
0 mm
44 A Mú Sung
0 mm
45 Tủa Thàng
0 mm
46 Pa Ham (Mường Chà, Điện Biên)
0 mm
47 Sơn Bình
0 mm
48 Mường Khoa
0 mm
49 Thân Thuộc
0 mm
50 Nậm Xe
0 mm
51 Hồ Thầu PCTT
0 mm
52 Hua Bum
0 mm
53 Mù Sang
0 mm
54 Kan Hồ 1
0 mm
55 Nậm Cần (Tân Uyên, Lai Châu)
0 mm
56 Nậm Hăn 2 (Sìn Hồ, Lai Châu)
0 mm
57 Thủy điện Ngòi Phát
0 mm
58 Nậm Cuổi 4
0 mm
59 Pu Sam Cáp
0 mm
60 Huổi Luông
0 mm
61 Chăn Nưa (Sìn Hồ, Lai Châu)
0 mm
62 Khổng Lào 1
0 mm
63 Ngũ Chỉ Sơn
0 mm
64 Nậm Cuổi
0 mm
65 Lản Nhì Thàng (Phong Thổ, Lai Châu)
0 mm
66 Kan Hồ 2
0 mm
67 Pa Nậm Cúm
0 mm
68 Tả Ngảo
0 mm
69 Nậm Hàng 2
0 mm
70 Hoang Thèn 1
0 mm
71 Nậm Cha (Sìn Hồ, Lai Châu)
0 mm
72 Chăn Nưa 1
0 mm
73 Trung Chải
0 mm
74 Mường Mô 2
0 mm
75 Phìn Hồ 3
0 mm
76 Nậm Sỏ (Tân Uyên, Lai Châu)
0 mm
77 Nậm Hàng 2 (Nậm Nhùn, Lai Châu)
0 mm
78 Nậm Sỏ 2
0 mm
79 Huổi Cuổng (Mường Tè, Lai Châu)
0 mm
80 Bình Lư 2
0 mm
81 Làng Mô 2
0 mm
82 Tả Phìn
0 mm
83 Chăn Nưa 2
0 mm
84 Tà Mít
0 mm
85 Tủa Sín Chải (Sìn Hồ, Lai Châu)
0 mm
86 Nà Tăm
0 mm
87 Hua Bum 3
0 mm
88 Làng Mô 1
0 mm
89 Lê Lợi
0 mm
90 Nậm Hăn 2
0 mm
91 Nậm Manh
0 mm
92 Sơn Bình 2
0 mm
93 Hồng Thu
0 mm
94 Vàng Bó
0 mm
95 Bình Lư 3
0 mm
96 Nậm Hăn 1
0 mm
97 Căn Co 3
0 mm
98 Tả Lèng
0 mm
99 Thủy điện Mường Hum
0 mm
100 Hua Bum 2
0 mm
Đã sao chép liên kết!