Xã Khổng Lào, tỉnh Lai Châu
Đang tải dữ liệu thời tiết...
Logo Mobile Menu Chính

Chọn vị trí xem thời tiết

Lấy tọa độ hiện tại
Sử dụng GPS của thiết bị để xác định vị trí
Nhập tọa độ thủ công
Nhập vĩ độ và kinh độ bạn muốn xem
Chọn trên bản đồ
Click vào bản đồ để chọn vị trí bất kỳ
Chưa chọn vị trí
Click vào bản đồ để chọn vị trí

Thời tiết Khổng Lào

Thứ Bảy, 08/08/2026 - 14:50:17

Dữ liệu Open-Meteo Độ chính xác cao
29°C
Cảm giác như: 36°C
Mưa phùn nhẹ
Gió
1km/h
Hướng
Nam
Độ ẩm
72%
US AQI
42

Diễn biến 24 giờ tới

Trượt để xem
14:00
28°C
%
15:00
29°C
%
16:00
28°C
%
17:00
28°C
%
18:00
27°C
%
19:00
26°C
%
20:00
25°C
%
21:00
25°C
%
22:00
25°C
%
23:00
25°C
%
00:00
24°C
%
01:00
24°C
%
02:00
24°C
%
03:00
23°C
%
04:00
23°C
%
05:00
23°C
%
06:00
23°C
%
07:00
23°C
%
08:00
24°C
%
09:00
26°C
%
10:00
27°C
%
11:00
28°C
%
12:00
28°C
%
13:00
29°C
%

Dự Báo 14 Ngày Tới

Cập nhật tự động - Độ chính xác cao

Nhấn vào ngày để xem chi tiết
Thứ Bảy
08/08
Có mưa
23° | 29°
3.2 mm
Chủ Nhật
09/08
Nhiều mây
23° | 30°
3.6 mm
Thứ Hai
10/08
Mưa rào
23° | 28°
23.5 mm
Thứ Ba
11/08
Có mưa
23° | 30°
20.8 mm
Thứ Tư
12/08
Có mưa
23° | 29°
9.1 mm
Thứ Năm
13/08
Có mưa
24° | 31°
9.8 mm
Thứ Sáu
14/08
Có mưa
24° | 30°
12.9 mm
Thứ Bảy
15/08
Có mưa
23° | 30°
6.6 mm
Chủ Nhật
16/08
Mưa rào
23° | 29°
11.2 mm
Thứ Hai
17/08
Mưa rào
23° | 26°
19.8 mm
Thứ Ba
18/08
Mưa rào
23° | 25°
21.6 mm
Thứ Tư
19/08
Có mưa
23° | 29°
5.6 mm
Thứ Năm
20/08
Có mưa
24° | 28°
5.8 mm
Thứ Sáu
21/08
Có mưa
24° | 26°
5.2 mm

Xã Phường Khác Tại tỉnh Lai Châu

Click vào địa điểm để xem dự báo thời tiết chi tiết

37 địa điểm

Radar Mưa & Trạm Đo

Dữ liệu lượng mưa từ các trạm đo khu vực

Top lượng mưa khu vực
1 Sin Suối Hồ
10.4 mm
2 Sì Lờ Lầu
6.8 mm
3 Hua Bum
4.8 mm
4 Hua Bum 2
4 mm
5 Làng Mô 2
2.6 mm
6 Nậm Chạc
2 mm
7 Xà Dề Phìn
1.8 mm
8 Ô Quý Hồ
0.4 mm
9 Ngũ Chỉ Sơn
0.4 mm
10 Nậm Hàng 2 (Nậm Nhùn, Lai Châu)
0.4 mm
11 Hua Bum 3
0.4 mm
12 Mù Sang
0.2 mm
13 Nậm Ban
0.2 mm
14 Xín Chải
0.2 mm
15 Trịnh Tường 1
0.2 mm
16 Khai trường Mỏ tuyển Đồng Sin Quyền
0.2 mm
17 Mường Vi
0 mm
18 A Lù PCTT
0 mm
19 Trung Lèng Hồ
0 mm
20 A Lù
0 mm
21 A Mú Sung
0 mm
22 Sơn Bình
0 mm
23 Thèn Sin
0 mm
24 Mường Khoa
0 mm
25 Thân Thuộc
0 mm
26 Nậm Xe
0 mm
27 Hồ Thầu PCTT
0 mm
28 Thủy điện Ngòi Phát
0 mm
29 Vàng Ma Chải
0 mm
30 Nậm Cuổi 4
0 mm
31 Bình Lư 1
0 mm
32 Pu Sam Cáp
0 mm
33 Huổi Luông
0 mm
34 Chăn Nưa (Sìn Hồ, Lai Châu)
0 mm
35 Khổng Lào 1
0 mm
36 Lùng Thàng (Sìn Hồ, Lai Châu)
0 mm
37 Bản Bo
0 mm
38 Nùng Nàng
0 mm
39 Nậm Cuổi
0 mm
40 Lản Nhì Thàng (Phong Thổ, Lai Châu)
0 mm
41 Dào San 2
0 mm
42 Trung Đồng 2
0 mm
43 Bản Giang
0 mm
44 Nậm Cha
0 mm
45 Pa Nậm Cúm
0 mm
46 Tả Ngảo
0 mm
47 Nậm Hàng 2
0 mm
48 Hoang Thèn 1
0 mm
49 Phúc Khoa (Tân Uyên, Lai Châu)
0 mm
50 Nậm Cha (Sìn Hồ, Lai Châu)
0 mm
51 Hồ Đập Mỏ tuyển Đồng Sin Quyền
0 mm
52 Chăn Nưa 1
0 mm
53 Trung Chải
0 mm
54 Mường Mô 2
0 mm
55 Phìn Hồ 3
0 mm
56 Nậm Xe 2
0 mm
57 Nậm Loỏng
0 mm
58 Nậm Sỏ 2
0 mm
59 Thị trấn Tân Uyên (Tân Uyên, Lai Châu)
0 mm
60 Nậm Xe 1
0 mm
61 Huổi Cuổng (Mường Tè, Lai Châu)
0 mm
62 Bình Lư 2
0 mm
63 Bản Lang 2
0 mm
64 Tả Phìn
0 mm
65 Chăn Nưa 2
0 mm
66 Tủa Sín Chải (Sìn Hồ, Lai Châu)
0 mm
67 Nà Tăm
0 mm
68 Làng Mô 1
0 mm
69 Nậm Manh
0 mm
70 Sơn Bình 2
0 mm
71 Hồng Thu
0 mm
72 Vàng Bó
0 mm
73 Bình Lư 3
0 mm
74 Căn Co 3
0 mm
75 Tả Lèng
0 mm
76 Nậm Cuổi 2
0 mm
77 Thủy điện Mường Hum
0 mm
78 Bản Lang (Phong Thổ, Lai Châu)
0 mm
79 Hồ Thầu
0 mm
80 Noong Hẻo
0 mm
81 Nậm Tăm 2
0 mm
82 Nậm Hàng 3
0 mm
83 Khun Há 2 (Tam Đường, Lai Châu)
0 mm
84 Căn Co 2
0 mm
85 Mường Khoa 1
0 mm
86 Nậm Xe 3
0 mm
87 Trịnh Tường
0 mm
88 Nậm Ban (Sìn Hồ, Lai Châu)
0 mm
89 Pa Tần
0 mm
90 Mường Mô 1
0 mm
91 A Mú Sung PCTT
0 mm
92 Nậm Hàng 1 (Nậm Nhùn, Lai Châu)
0 mm
93 Mường Mô 3
0 mm
94 Pa Tần 2
0 mm
95 Khun Há (Tam Đường, Lai Châu)
0 mm
96 Nậm Cần
0 mm
97 Tả Ngảo (Sìn Hồ, Lai Châu)
0 mm
98 Hoang Thèn
0 mm
99 Dào San 3
0 mm
100 Trung Đồng 1
0 mm
Đã sao chép liên kết!