Xã Mường Ảng, tỉnh Điện Biên
Đang tải dữ liệu thời tiết...
Logo Mobile Menu Chính

Chọn vị trí xem thời tiết

Lấy tọa độ hiện tại
Sử dụng GPS của thiết bị để xác định vị trí
Nhập tọa độ thủ công
Nhập vĩ độ và kinh độ bạn muốn xem
Chọn trên bản đồ
Click vào bản đồ để chọn vị trí bất kỳ
Chưa chọn vị trí
Click vào bản đồ để chọn vị trí

Thời tiết Mường Ảng

Thứ Năm, 06/08/2026 - 15:26:09

Dữ liệu Open-Meteo Độ chính xác cao
28°C
Cảm giác như: 33°C
Mưa nhỏ
Gió
6km/h
Hướng
Đông Bắc
Độ ẩm
81%
US AQI
37

Diễn biến 24 giờ tới

Trượt để xem
15:00
28°C
%
16:00
25°C
%
17:00
24°C
%
18:00
24°C
%
19:00
24°C
%
20:00
24°C
%
21:00
24°C
%
22:00
24°C
%
23:00
24°C
%
00:00
23°C
%
01:00
23°C
%
02:00
23°C
%
03:00
23°C
%
04:00
23°C
%
05:00
23°C
%
06:00
23°C
%
07:00
23°C
%
08:00
23°C
%
09:00
23°C
%
10:00
24°C
%
11:00
25°C
%
12:00
26°C
%
13:00
26°C
%
14:00
27°C
%

Dự Báo 14 Ngày Tới

Cập nhật tự động - Độ chính xác cao

Nhấn vào ngày để xem chi tiết
Thứ Năm
06/08
Mưa rào
23° | 28°
20 mm
Thứ Sáu
07/08
Có mưa
23° | 27°
9.9 mm
Thứ Bảy
08/08
Có mưa
23° | 30°
5.5 mm
Chủ Nhật
09/08
Có mưa
23° | 30°
1.6 mm
Thứ Hai
10/08
Có mưa
23° | 31°
8.5 mm
Thứ Ba
11/08
Mưa rào
23° | 29°
20.9 mm
Thứ Tư
12/08
Có mưa
23° | 30°
4.9 mm
Thứ Năm
13/08
Có mưa
24° | 30°
1.6 mm
Thứ Sáu
14/08
Có mưa
24° | 28°
5.6 mm
Thứ Bảy
15/08
Có mưa
24° | 28°
6.8 mm
Chủ Nhật
16/08
Mưa rào
24° | 27°
16.2 mm
Thứ Hai
17/08
Mưa rào
23° | 25°
43.4 mm
Thứ Ba
18/08
Mưa rào
22° | 30°
21.6 mm
Thứ Tư
19/08
Mưa rào
23° | 30°
9 mm

Xã Phường Khác Tại tỉnh Điện Biên

Click vào địa điểm để xem dự báo thời tiết chi tiết

44 địa điểm

Radar Mưa & Trạm Đo

Dữ liệu lượng mưa từ các trạm đo khu vực

Top lượng mưa khu vực
1 Chiềng Bôm PCTT
87 mm
2 Thuận Châu
72.8 mm
3 Long Hẹ 1
67 mm
4 Chiềng Bôm
65.8 mm
5 Na Son 2
65 mm
6 Long Hẹ 2
60.6 mm
7 Na Son 1
52.4 mm
8 Luân Giới
51.6 mm
9 Háng Lìa 2
51.4 mm
10 Tênh Phông
50.6 mm
11 Háng Lìa 3
50.6 mm
12 Ẳng Nưa
47.2 mm
13 Ẳng Tở
46.4 mm
14 Búng Lao 1
45.6 mm
15 Púng Tra
44.6 mm
16 Nà Tấu
43.8 mm
17 Mường Ảng
43 mm
18 Búng Lao 2
42.8 mm
19 Phì Nhừ 3
41.4 mm
20 Mường Phăng 3
40 mm
21 Ẳng Cang 1
39.8 mm
22 Nà Tấu 3
39.6 mm
23 Nà Sáy
38 mm
24 Mường Luân 3
37.4 mm
25 Pú Nhi 3
37.2 mm
26 Nà Tấu 2
36.8 mm
27 Mường Lạn 2
35.6 mm
28 Búng Lao 3
34 mm
29 Háng Lìa 1
33.8 mm
30 Nà Tấu 1
33.2 mm
31 Mường Luân 2
32.8 mm
32 Háng Lìa
30.4 mm
33 Mường Phăng 2
29.8 mm
34 Hua Thanh (Nậm Khẩu Hú)
29.8 mm
35 Mường Phăng 1
29.2 mm
36 Huổi Lèng 1
28.4 mm
37 Trung Thu
28.4 mm
38 Pa Ham (Mường Chà, Điện Biên)
26.6 mm
39 Xuân Lao
26.4 mm
40 Chiềng Sinh
25 mm
41 Mường Tùng 2
25 mm
42 Ẳng Cang 2
23.2 mm
43 Chà Tở (Nậm Pồ, Điện Biên)
23 mm
44 Chiềng Pha
22.8 mm
45 Mường Bám 2
22.8 mm
46 Chiềng Khay (Quỳnh Nhai, Sơn La)
22.6 mm
47 Huổi Lèng
21.8 mm
48 Mường Lạn 1
21.8 mm
49 Mường Tùng
21.2 mm
50 Phì Nhừ 5
20.6 mm
51 Mường Đun
20.6 mm
52 Mường Chiên 2
20 mm
53 Mường Chà
19.8 mm
54 Na Son
19.6 mm
55 Cà Nàng (Quỳnh Nhai, Sơn La)
19.4 mm
56 Phì Nhừ 2
19 mm
57 Co Tòng
19 mm
58 Phình Sáng 1
19 mm
59 Mường Thín
18.8 mm
60 Lay Nưa PCTT
18.6 mm
61 Chiềng Khay
18.6 mm
62 Mường Bám 1
18.4 mm
63 Nậm Khăn - Tà Mít (Tân Uyên, Lai Châu)
18.2 mm
64 Huổi Lèng 2
18.2 mm
65 Quài Nưa
18 mm
66 Cà Nàng
17.8 mm
67 Chi cục thủy lợi
17 mm
68 Xá Nhè (Tủa Chùa, Điện Biên)
16.4 mm
69 Hừa Ngài
16.4 mm
70 Mường Mùn (Tuần Giáo, Điện Biên)
15.8 mm
71 Na Ư 1
15.6 mm
72 Pú Nhung
15.2 mm
73 Pha Khinh
15 mm
74 Tủa Thàng
15 mm
75 Phình Sáng 2
14.4 mm
76 Mường Pồn
14.4 mm
77 Mường Mơn
14 mm
78 Sam Mứn 2
13.8 mm
79 Pa Thơm PCTT
13.8 mm
80 Mường Giôn
13.6 mm
81 Pú Nhi 2
12.6 mm
82 Phình Giàng 2
12.4 mm
83 Mường Mươn
11.4 mm
84 Na Sang (Mường Chà, Điện Biên)
10.8 mm
85 Mường Mùn 2
10.6 mm
86 Sam Mứn 1
10.4 mm
87 Pú Xi (Tuần Giáo, Điện Biên)
10.4 mm
88 Phỏng Lái 1
10.2 mm
89 Mường Báng
10.2 mm
90 Phì Nhừ 4
10.2 mm
91 Mường Mùn 1
9.8 mm
92 Mường Pồn 1
9.8 mm
93 Mường Giôn PCTT
9.8 mm
94 Nậm Hăn 2
9.4 mm
95 Pắc Ma
9.2 mm
96 Hồ Na Hươm
9.2 mm
97 Tây Trang
9.2 mm
98 Mùn Chung PCTT
9.2 mm
99 Thanh Nưa 1
9 mm
100 Mường Chiên 3
8.8 mm
Đã sao chép liên kết!