Xã Mường Kim, tỉnh Lai Châu
Đang tải dữ liệu thời tiết...
Logo Mobile Menu Chính

Chọn vị trí xem thời tiết

Lấy tọa độ hiện tại
Sử dụng GPS của thiết bị để xác định vị trí
Nhập tọa độ thủ công
Nhập vĩ độ và kinh độ bạn muốn xem
Chọn trên bản đồ
Click vào bản đồ để chọn vị trí bất kỳ
Chưa chọn vị trí
Click vào bản đồ để chọn vị trí

Thời tiết Mường Kim

Thứ Hai, 03/08/2026 - 23:01:07

Dữ liệu Open-Meteo Độ chính xác cao
24°C
Cảm giác như: 30°C
Mưa phùn
Gió
2km/h
Hướng
Tây Nam
Độ ẩm
99%
US AQI
29

Diễn biến 24 giờ tới

Trượt để xem
23:00
24°C
%
00:00
24°C
%
01:00
24°C
%
02:00
24°C
%
03:00
24°C
%
04:00
24°C
%
05:00
23°C
%
06:00
23°C
%
07:00
24°C
%
08:00
24°C
%
09:00
25°C
%
10:00
26°C
%
11:00
28°C
%
12:00
28°C
%
13:00
28°C
%
14:00
27°C
%
15:00
28°C
%
16:00
27°C
%
17:00
27°C
%
18:00
25°C
%
19:00
25°C
%
20:00
25°C
%
21:00
25°C
%
22:00
24°C
%

Dự Báo 14 Ngày Tới

Cập nhật tự động - Độ chính xác cao

Nhấn vào ngày để xem chi tiết
Thứ Hai
03/08
Có mưa
24° | 30°
10.2 mm
Thứ Ba
04/08
Mưa rào
23° | 28°
20.2 mm
Thứ Tư
05/08
Mưa rào
23° | 28°
20.4 mm
Thứ Năm
06/08
Có mưa
23° | 30°
15.9 mm
Thứ Sáu
07/08
Mưa rào
23° | 28°
31 mm
Thứ Bảy
08/08
Có mưa
23° | 28°
8 mm
Chủ Nhật
09/08
Mưa rào
23° | 29°
5.7 mm
Thứ Hai
10/08
Mưa rào
23° | 30°
25.2 mm
Thứ Ba
11/08
Có mưa
22° | 31°
1.6 mm
Thứ Tư
12/08
Có mưa
23° | 31°
4.8 mm
Thứ Năm
13/08
Mưa rào
23° | 31°
5.6 mm
Thứ Sáu
14/08
Có mưa
23° | 31°
8.6 mm
Thứ Bảy
15/08
Có mưa
24° | 31°
3.6 mm
Chủ Nhật
16/08
Nhiều mây
23° | 31°
4.2 mm

Xã Phường Khác Tại tỉnh Lai Châu

Click vào địa điểm để xem dự báo thời tiết chi tiết

37 địa điểm

Radar Mưa & Trạm Đo

Dữ liệu lượng mưa từ các trạm đo khu vực

Top lượng mưa khu vực
1 Hua Trai
42 mm
2 Mường Trai
40.2 mm
3 Thủy điện Sơn La (Mường La, Sơn La)
21.8 mm
4 Chiềng Lao (Mường La, Sơn La)
20.6 mm
5 Chiềng Công
18 mm
6 Cam Cọn
16.8 mm
7 Mường Khiêng
13.8 mm
8 Phỏng Lái 1
12 mm
9 Mường Khiêng 1 (Thuận Châu, Sơn La)
11.6 mm
10 Mường Khiêng 2 (Thuận Châu, Sơn La)
9.2 mm
11 Mù Cang Chải
8.4 mm
12 Chiềng Công 1
8 mm
13 Mồ Dề 2
7.2 mm
14 Tang Phứng (Quỳnh Nhai, Sơn La)
6.8 mm
15 Nậm Xé
6.2 mm
16 Nậm Xé PCTT
5.8 mm
17 Pú Dảnh
5.4 mm
18 Chiềng Ngàm
5 mm
19 Ít Ong
4.4 mm
20 Nậm Păm
4.2 mm
21 Cao Phạ 2
4.2 mm
22 Mường Trai
4 mm
23 Mồ Dề 1
3.4 mm
24 Mù Cang Chải PCTT
3 mm
25 Khao Mang PCTT
2.8 mm
26 Chiềng Bôm
2 mm
27 Khao Mang
1.8 mm
28 Bó Mười
1.8 mm
29 Khau Phạ
1.8 mm
30 Lao Chải 1
1.4 mm
31 Chiềng Pha
1.2 mm
32 Nậm Tăm 3
1 mm
33 Nậm Ét (Quỳnh Nhai, Sơn La)
0.8 mm
34 Phu Nậm Sap
0.8 mm
35 Chiềng Lao 1
0.8 mm
36 Hồ Bốn
0.6 mm
37 Phúc Than
0.6 mm
38 Lao Chải 2
0.6 mm
39 Chế Tạo 1
0.6 mm
40 Nậm Păm (Nậm Păm, Mường La)
0.6 mm
41 Chiềng Ơn
0.6 mm
42 Ngọc Chiến 1
0.4 mm
43 Kim Nọi 1
0.4 mm
44 Sơn Thủy PCTT
0.4 mm
45 Chiềng Hoa 2
0.4 mm
46 Cao Phạ 1
0.4 mm
47 Sơn Thủy
0.4 mm
48 Long Hẹ 2
0.2 mm
49 Chiềng Muôn
0.2 mm
50 Nậm Có 1
0.2 mm
51 Lao Chải
0.2 mm
52 Nậm Khắt
0.2 mm
53 La Pán Tẩn
0.2 mm
54 Mường Mùn 1
0 mm
55 Dương Quỳ
0 mm
56 Mường Sại
0 mm
57 Púng Tra
0 mm
58 Ô Quý Hồ
0 mm
59 Ta Ma (Tuần Giáo, Điện Biên)
0 mm
60 Mường Chiên 3
0 mm
61 Nậm Giôn (Mường La, Sơn La)
0 mm
62 Thủy điện Séo Chông Hô
0 mm
63 Nậm Có
0 mm
64 Quài Tở
0 mm
65 Pắc Ma
0 mm
66 Hòa Mạc PCTT
0 mm
67 Chiềng Sinh
0 mm
68 Cà Nàng
0 mm
69 Pú Nhung 1
0 mm
70 Thuận Châu
0 mm
71 Mường Mùn (Tuần Giáo, Điện Biên)
0 mm
72 Mường Mùn 2
0 mm
73 Huổi Só
0 mm
74 Chiềng Khoang
0 mm
75 Thủy điện Tà Thàng
0 mm
76 Mường Thín
0 mm
77 Chiềng Khay
0 mm
78 Mùn Chung
0 mm
79 Phỏng Lái 2
0 mm
80 Mường Bú
0 mm
81 Lao Xả Phình
0 mm
82 Mường Chiên 2
0 mm
83 Long Hẹ 1 PCTT
0 mm
84 Pha Khinh
0 mm
85 Gia Phú
0 mm
86 Xá Nhè (Tủa Chùa, Điện Biên)
0 mm
87 Tủa Thàng
0 mm
88 Nậm Ét
0 mm
89 Sơn Bình
0 mm
90 Nậm Xây 1
0 mm
91 Pắc Ta PCTT
0 mm
92 Mường Khoa
0 mm
93 Thân Thuộc
0 mm
94 Mường Hoa
0 mm
95 Hồ Thầu PCTT
0 mm
96 Tà Mung (Than Uyên, Lai Châu)
0 mm
97 Nậm Cần (Tân Uyên, Lai Châu)
0 mm
98 Nậm Hăn 2 (Sìn Hồ, Lai Châu)
0 mm
99 Mường Kim
0 mm
100 Tà Hừa
0 mm
Đã sao chép liên kết!