Xã Mường Luân, tỉnh Điện Biên
Đang tải dữ liệu thời tiết...
Logo Mobile Menu Chính

Chọn vị trí xem thời tiết

Lấy tọa độ hiện tại
Sử dụng GPS của thiết bị để xác định vị trí
Nhập tọa độ thủ công
Nhập vĩ độ và kinh độ bạn muốn xem
Chọn trên bản đồ
Click vào bản đồ để chọn vị trí bất kỳ
Chưa chọn vị trí
Click vào bản đồ để chọn vị trí

Thời tiết Mường Luân

Thứ Sáu, 07/08/2026 - 17:38:39

Dữ liệu Open-Meteo Độ chính xác cao
26°C
Cảm giác như: 32°C
Mưa phùn nhẹ
Gió
4km/h
Hướng
Đông Bắc
Độ ẩm
93%
US AQI
28

Diễn biến 24 giờ tới

Trượt để xem
17:00
26°C
%
18:00
26°C
%
19:00
26°C
%
20:00
25°C
%
21:00
25°C
%
22:00
25°C
%
23:00
25°C
%
00:00
25°C
%
01:00
24°C
%
02:00
24°C
%
03:00
24°C
%
04:00
24°C
%
05:00
24°C
%
06:00
23°C
%
07:00
24°C
%
08:00
26°C
%
09:00
27°C
%
10:00
29°C
%
11:00
30°C
%
12:00
31°C
%
13:00
31°C
%
14:00
28°C
%
15:00
29°C
%
16:00
28°C
%

Dự Báo 14 Ngày Tới

Cập nhật tự động - Độ chính xác cao

Nhấn vào ngày để xem chi tiết
Thứ Sáu
07/08
Có mưa
23° | 29°
9.7 mm
Thứ Bảy
08/08
Có mưa
23° | 31°
7 mm
Chủ Nhật
09/08
Có mưa
23° | 32°
2.3 mm
Thứ Hai
10/08
Có mưa
24° | 32°
13 mm
Thứ Ba
11/08
Có mưa
23° | 30°
14.6 mm
Thứ Tư
12/08
Có mưa
24° | 31°
4.2 mm
Thứ Năm
13/08
Có mưa
24° | 32°
2.6 mm
Thứ Sáu
14/08
Có mưa
24° | 31°
3.8 mm
Thứ Bảy
15/08
Có mưa
25° | 30°
7.2 mm
Chủ Nhật
16/08
Mưa rào
25° | 28°
17.2 mm
Thứ Hai
17/08
Mưa rào
24° | 26°
26.8 mm
Thứ Ba
18/08
Nhiều mây
23° | 31°
Không mưa
Thứ Tư
19/08
Có mưa
24° | 32°
1.6 mm
Thứ Năm
20/08
Có mưa
23° | 31°
1.4 mm

Xã Phường Khác Tại tỉnh Điện Biên

Click vào địa điểm để xem dự báo thời tiết chi tiết

44 địa điểm

Radar Mưa & Trạm Đo

Dữ liệu lượng mưa từ các trạm đo khu vực

Top lượng mưa khu vực
1 Phỏng Lái 2
76.8 mm
2 Mường Giàng
60.4 mm
3 Mường Sại
58 mm
4 Nậm Ét (Quỳnh Nhai, Sơn La)
49.4 mm
5 Tỏa Tình
40.4 mm
6 Mường Phăng 1
39.8 mm
7 Phỏng Lái 1
39.6 mm
8 Mường Sại PCTT
39.4 mm
9 Mường Phăng 2
37 mm
10 Phình Giàng 1
36.2 mm
11 Chiềng Khoang
35.2 mm
12 Chiềng Khoong 1
35 mm
13 Nậm Ét
33.2 mm
14 Háng Lìa 3
32.6 mm
15 Sam Mứn 2
30.8 mm
16 Phình Giàng 2
28.2 mm
17 Tỏa Tình (Tuần Giáo, Điện Biên)
26.8 mm
18 Háng Lìa 1
26.6 mm
19 Mường É
26.4 mm
20 Háng Lìa 2
26 mm
21 Quài Tở
25.8 mm
22 Na Son
25.2 mm
23 Phì Nhừ 2
24 mm
24 Háng Lìa
23.6 mm
25 Pú Nhi 2
23.2 mm
26 Thanh Nưa 1
22.8 mm
27 Mường Bám 1
21.8 mm
28 Na Son 1
20.4 mm
29 Phì Nhừ 4
20.4 mm
30 Keo Lôm 2
19.6 mm
31 Mường Bám 2
19.2 mm
32 Chiềng Ngàm
18.8 mm
33 Phì Nhừ 5
18.6 mm
34 Nậm Giôn (Mường La, Sơn La)
18.4 mm
35 Phì Nhừ 3
18.4 mm
36 Na Son 2
18.2 mm
37 Pa Thơm PCTT
18.2 mm
38 Chi cục thủy lợi
17 mm
39 Hua Thanh (Nậm Khẩu Hú)
16.2 mm
40 Luân Giới
15.8 mm
41 Long Hẹ 1
15.6 mm
42 Long Hẹ 2
15.4 mm
43 Ẳng Cang 2
15.4 mm
44 Mường Lạn 2
15 mm
45 Xuân Lao
14.8 mm
46 Sốp Cộp
14.4 mm
47 Mường Lạn 1
13.8 mm
48 Ẳng Cang 1
13.2 mm
49 Hồ Nậm Ngám
13.2 mm
50 Pú Nhi 3
13.2 mm
51 Mường Luân 2
12.8 mm
52 Tênh Phông
12.8 mm
53 Mường Lói 2
12.2 mm
54 Pú Nhung
11.6 mm
55 Nà Sáy
11.4 mm
56 Mường Pồn
11.4 mm
57 Chiềng Ơn
11.4 mm
58 Mường Luân 3
10.8 mm
59 Pa Thơm
10.8 mm
60 Mường Pồn 1
10.4 mm
61 Bản Lầm
10.4 mm
62 Mường Phăng 3
10 mm
63 Mường Mơn
9.4 mm
64 Mường Nhà 3
9.4 mm
65 Chiềng Sinh
8 mm
66 Nà Tấu 2
8 mm
67 Ẳng Nưa
7.8 mm
68 Nà Tấu
7.6 mm
69 Búng Lao 1
7.6 mm
70 Mường Pồn 2
7.2 mm
71 Chiềng Ơn (Chiềng Ơn, Sơn La)
7 mm
72 Co Tòng
6.6 mm
73 Tang Phứng (Quỳnh Nhai, Sơn La)
6.6 mm
74 Hồ Na Hươm
6.4 mm
75 Nà Tấu 3
6 mm
76 Mường Khiêng 2 (Thuận Châu, Sơn La)
5.8 mm
77 Ta Ma (Tuần Giáo, Điện Biên)
5.2 mm
78 Mường Ảng
5.2 mm
79 Pú Nhung 1
5 mm
80 Sam Mứn 1
4.8 mm
81 Ẳng Tở
4.6 mm
82 Chiềng Bôm
4.4 mm
83 Mường Thín
4.4 mm
84 Na Ư 2
4.4 mm
85 Nà Tấu 1
4.4 mm
86 Mường Mùn (Tuần Giáo, Điện Biên)
4.2 mm
87 Búng Lao 2
4 mm
88 Thuận Châu
3.8 mm
89 Na Ư 1
3.8 mm
90 Mường Mươn
3.6 mm
91 Chiềng Pha
3.6 mm
92 Chiềng Bôm PCTT
3.6 mm
93 Búng Lao 3
3.6 mm
94 Púng Tra
3 mm
95 Tây Trang
2.8 mm
96 Quài Nưa
2.8 mm
97 Bó Mười
2.4 mm
98 Pú Xi (Tuần Giáo, Điện Biên)
2 mm
99 Chiềng Lao 1
1.6 mm
100 Nậm Lầu 3
1.6 mm
Đã sao chép liên kết!