Xã Nà Hỳ, tỉnh Điện Biên
Đang tải dữ liệu thời tiết...
Logo Mobile Menu Chính

Chọn vị trí xem thời tiết

Lấy tọa độ hiện tại
Sử dụng GPS của thiết bị để xác định vị trí
Nhập tọa độ thủ công
Nhập vĩ độ và kinh độ bạn muốn xem
Chọn trên bản đồ
Click vào bản đồ để chọn vị trí bất kỳ
Chưa chọn vị trí
Click vào bản đồ để chọn vị trí

Thời tiết Nà Hỳ

Thứ Năm, 06/08/2026 - 08:21:25

Dữ liệu Open-Meteo Độ chính xác cao
24°C
Cảm giác như: 30°C
Trời u ám, nhiều mây
Gió
1km/h
Hướng
Đông Bắc
Độ ẩm
94%
US AQI
29

Diễn biến 24 giờ tới

Trượt để xem
08:00
24°C
%
09:00
25°C
%
10:00
26°C
%
11:00
27°C
%
12:00
27°C
%
13:00
27°C
%
14:00
28°C
%
15:00
28°C
%
16:00
27°C
%
17:00
25°C
%
18:00
25°C
%
19:00
24°C
%
20:00
24°C
%
21:00
24°C
%
22:00
24°C
%
23:00
24°C
%
00:00
24°C
%
01:00
23°C
%
02:00
23°C
%
03:00
23°C
%
04:00
23°C
%
05:00
23°C
%
06:00
23°C
%
07:00
23°C
%

Dự Báo 14 Ngày Tới

Cập nhật tự động - Độ chính xác cao

Nhấn vào ngày để xem chi tiết
Thứ Năm
06/08
Có mưa
23° | 28°
12.1 mm
Thứ Sáu
07/08
Mưa rào
23° | 27°
33.1 mm
Thứ Bảy
08/08
Có mưa
22° | 31°
0.9 mm
Chủ Nhật
09/08
Có mưa
22° | 32°
2.4 mm
Thứ Hai
10/08
Mưa rào
23° | 29°
12.3 mm
Thứ Ba
11/08
Mưa rào
23° | 29°
16.4 mm
Thứ Tư
12/08
Có mưa
23° | 30°
3.6 mm
Thứ Năm
13/08
Có mưa
23° | 32°
2.8 mm
Thứ Sáu
14/08
Có mưa
24° | 31°
7.2 mm
Thứ Bảy
15/08
Có mưa
24° | 27°
17.8 mm
Chủ Nhật
16/08
Có mưa
23° | 29°
15.8 mm
Thứ Hai
17/08
Có mưa
23° | 27°
21 mm
Thứ Ba
18/08
Có mưa
23° | 30°
11.4 mm
Thứ Tư
19/08
Có mưa
23° | 28°
9.8 mm

Xã Phường Khác Tại tỉnh Điện Biên

Click vào địa điểm để xem dự báo thời tiết chi tiết

44 địa điểm

Radar Mưa & Trạm Đo

Dữ liệu lượng mưa từ các trạm đo khu vực

Top lượng mưa khu vực
1 Ẳng Nưa
47.2 mm
2 Nà Tấu
43.8 mm
3 Mường Ảng
42.2 mm
4 Pa Tần
42 mm
5 Mường Nhé
40.6 mm
6 Ẳng Cang 1
39.6 mm
7 Nà Tấu 3
39 mm
8 Chung Chải
36 mm
9 Mường Phăng 3
34.8 mm
10 Nà Tấu 2
34.8 mm
11 Nà Tấu 1
33.2 mm
12 Cao Chải (Mường Tè, Lai Châu)
32 mm
13 Chăn Nưa 1
30.4 mm
14 Huổi Lèng 1
28.4 mm
15 Lay Nưa
28 mm
16 Huổi Cuổng (Mường Tè, Lai Châu)
26.6 mm
17 Mường Tùng 2
25 mm
18 Chà Tở (Nậm Pồ, Điện Biên)
23 mm
19 Pú Nhi 3
22.4 mm
20 Huổi Lèng
21.8 mm
21 Chăn Nưa 2
21.2 mm
22 Mường Tùng
21.2 mm
23 Hua Thanh (Nậm Khẩu Hú)
20.6 mm
24 Xá Tổng
20.4 mm
25 Lê Lợi
20 mm
26 Đoàn Kết 2
20 mm
27 Nậm Kè
19.8 mm
28 Nậm Hàng 1 (Nậm Nhùn, Lai Châu)
19.8 mm
29 Mường Chà
19.8 mm
30 Nậm Chà (Nậm Nhùn, Lai Châu)
19.6 mm
31 Pá Mỳ (Mường Nhé, Điện Biên)
19.6 mm
32 Lay Nưa PCTT
18.6 mm
33 Mường Toong (Mường Nhé, Điện Biên)
18.4 mm
34 Huổi Lèng 2
18.2 mm
35 Chăn Nưa (Sìn Hồ, Lai Châu)
17.8 mm
36 Chi cục thủy lợi
17 mm
37 Nậm Ngà (Mường Tè, Lai Châu)
16.6 mm
38 Hừa Ngài
16.4 mm
39 Quảng Lâm
16 mm
40 Kan Hồ 1
15.2 mm
41 Kan Hồ 2
15 mm
42 Mường Phăng 2
14.4 mm
43 P. Na Lay
14 mm
44 Mường Mơn
13.8 mm
45 Chà Cang 2
13.8 mm
46 Mường Pồn
13.6 mm
47 Sông Đà
12.6 mm
48 Mường Mô 3
12.4 mm
49 Nậm Hàng 2 (Nậm Nhùn, Lai Châu)
12 mm
50 Mường Mươn
11.4 mm
51 Na Sang (Mường Chà, Điện Biên)
10.8 mm
52 Nậm Khăn (Nậm Pồ, Điện Biên)
10.6 mm
53 Mường Mô 1
10.4 mm
54 Nậm Hàng 2
8.8 mm
55 Mường Pồn 2
8.6 mm
56 Mường Phăng 1
8.4 mm
57 Mường Pồn 1
7.4 mm
58 Thanh Nưa 1
7.2 mm
59 Na Cô Sa (Nậm Pồ, Điện Biên)
6.2 mm
60 Nậm Manh
6.2 mm
61 Mường Chà PCTT
5.4 mm
62 Mường Mô 2
5.2 mm
63 Pú Nhi 2
5.2 mm
64 Chà Nưa (Nậm Pồ, Điện Biên)
4.4 mm
65 Hồ Nậm Ngám
4.2 mm
66 Nậm Hàng 3
3.8 mm
67 Si Pha Phìn
3.2 mm
68 Phìn Hồ
2.6 mm
69 Nà Khoa (Nậm Pồ, Điện Biên)
2 mm
70 Nà Hỳ
1.4 mm
71 Nậm Ngà
1 mm
72 Si Pa Phìn
0.8 mm
Đã sao chép liên kết!