Xã Nậm Nèn, tỉnh Điện Biên
Đang tải dữ liệu thời tiết...
Logo Mobile Menu Chính

Chọn vị trí xem thời tiết

Lấy tọa độ hiện tại
Sử dụng GPS của thiết bị để xác định vị trí
Nhập tọa độ thủ công
Nhập vĩ độ và kinh độ bạn muốn xem
Chọn trên bản đồ
Click vào bản đồ để chọn vị trí bất kỳ
Chưa chọn vị trí
Click vào bản đồ để chọn vị trí

Thời tiết Nậm Nèn

Thứ Sáu, 07/08/2026 - 19:43:04

Dữ liệu Open-Meteo Độ chính xác cao
24°C
Cảm giác như: 29°C
Trời u ám, nhiều mây
Gió
1km/h
Hướng
Tây Nam
Độ ẩm
93%
US AQI
35

Diễn biến 24 giờ tới

Trượt để xem
19:00
24°C
%
20:00
23°C
%
21:00
23°C
%
22:00
23°C
%
23:00
23°C
%
00:00
22°C
%
01:00
22°C
%
02:00
22°C
%
03:00
22°C
%
04:00
22°C
%
05:00
22°C
%
06:00
22°C
%
07:00
23°C
%
08:00
24°C
%
09:00
25°C
%
10:00
25°C
%
11:00
27°C
%
12:00
28°C
%
13:00
29°C
%
14:00
29°C
%
15:00
29°C
%
16:00
29°C
%
17:00
28°C
%
18:00
26°C
%

Dự Báo 14 Ngày Tới

Cập nhật tự động - Độ chính xác cao

Nhấn vào ngày để xem chi tiết
Thứ Sáu
07/08
Có mưa
22° | 26°
10 mm
Thứ Bảy
08/08
Nhiều mây
22° | 29°
0.7 mm
Chủ Nhật
09/08
Có mưa
22° | 29°
2.7 mm
Thứ Hai
10/08
Có mưa
22° | 29°
13.3 mm
Thứ Ba
11/08
Mưa rào
22° | 29°
24.6 mm
Thứ Tư
12/08
Có mưa
22° | 29°
12.4 mm
Thứ Năm
13/08
Mưa rào
22° | 28°
13 mm
Thứ Sáu
14/08
Có mưa
22° | 29°
8.4 mm
Thứ Bảy
15/08
Mưa rào
22° | 24°
21.2 mm
Chủ Nhật
16/08
Mưa rào
22° | 25°
30.4 mm
Thứ Hai
17/08
Mưa rào
22° | 24°
28.4 mm
Thứ Ba
18/08
Nhiều mây
21° | 29°
Không mưa
Thứ Tư
19/08
Có mưa
21° | 30°
1 mm
Thứ Năm
20/08
Có mưa
21° | 30°
4 mm

Xã Phường Khác Tại tỉnh Điện Biên

Click vào địa điểm để xem dự báo thời tiết chi tiết

44 địa điểm

Radar Mưa & Trạm Đo

Dữ liệu lượng mưa từ các trạm đo khu vực

Top lượng mưa khu vực
1 Phỏng Lái 2
76.8 mm
2 Mường Mô 3
60.8 mm
3 Mường Giàng
60.4 mm
4 Mường Sại
58 mm
5 Nậm Hàng 1 (Nậm Nhùn, Lai Châu)
55.4 mm
6 Kan Hồ 1
55.2 mm
7 Mường Mô 1
45.4 mm
8 Tả Ngảo (Sìn Hồ, Lai Châu)
41.2 mm
9 Tỏa Tình
40.4 mm
10 Mường Phăng 1
39.8 mm
11 Phỏng Lái 1
39.6 mm
12 Mường Sại PCTT
39.4 mm
13 Mường Phăng 2
37 mm
14 Chiềng Khoang
35.2 mm
15 Pa Ham (Mường Chà, Điện Biên)
34 mm
16 Huổi Lèng 1
33.2 mm
17 Nậm Ét
33.2 mm
18 Sam Mứn 2
31 mm
19 Trung Thu
28.2 mm
20 Mường Mô 2
27.6 mm
21 Tả Ngảo
27.2 mm
22 Nậm Hàng 2
27.2 mm
23 Tỏa Tình (Tuần Giáo, Điện Biên)
26.8 mm
24 Mường Tùng 2
26.8 mm
25 Mường Báng PCTT
26.4 mm
26 Mường É
26.4 mm
27 Quài Tở
25.8 mm
28 Lay Nưa PCTT
25.4 mm
29 Na Son
25.4 mm
30 Pú Nhi 2
23.2 mm
31 Thanh Nưa 1
22.8 mm
32 Làng Mô 2
22.6 mm
33 Pa Ham
22 mm
34 Nậm Tăm 3
22 mm
35 Mường Bám 1
21.8 mm
36 Mường Tùng
20.6 mm
37 Mường Mùn 2
20.4 mm
38 Na Son 1
20.4 mm
39 Mường Bám 2
19.2 mm
40 Phì Nhừ 3
18.6 mm
41 Xá Nhè (Tủa Chùa, Điện Biên)
18.2 mm
42 Na Son 2
18.2 mm
43 Pa Thơm PCTT
18.2 mm
44 Chi cục thủy lợi
17 mm
45 Làng Mô 1
16.8 mm
46 Chăn Nưa (Sìn Hồ, Lai Châu)
16.2 mm
47 Hua Thanh (Nậm Khẩu Hú)
16.2 mm
48 Mường Đun
16.2 mm
49 Nậm Hàng 3
16 mm
50 Lay Nưa
16 mm
51 Mường Lạn 2
15.8 mm
52 Long Hẹ 1
15.6 mm
53 Long Hẹ 2
15.4 mm
54 Ẳng Cang 2
15.4 mm
55 Xuân Lao
14.8 mm
56 Nậm Ngà
14.2 mm
57 Huổi Lèng 2
14 mm
58 Mường Lạn 1
13.8 mm
59 Xá Tổng
13.6 mm
60 Tủa Sín Chải (Sìn Hồ, Lai Châu)
13.4 mm
61 Ẳng Cang 1
13.2 mm
62 Hồ Nậm Ngám
13.2 mm
63 Pú Nhi 3
13.2 mm
64 Tênh Phông
12.8 mm
65 Hừa Ngài
12.8 mm
66 Nà Hỳ
12.2 mm
67 Nậm Cuổi
11.8 mm
68 Nậm Hàng 2 (Nậm Nhùn, Lai Châu)
11.6 mm
69 Pú Nhung
11.6 mm
70 P. Na Lay
11.6 mm
71 Nà Sáy
11.4 mm
72 Mường Pồn
11.4 mm
73 Chiềng Ơn
11.4 mm
74 Huổi Lèng
11.2 mm
75 Pa Thơm
10.8 mm
76 Mường Mùn 1
10.4 mm
77 Nậm Khăn (Nậm Pồ, Điện Biên)
10.4 mm
78 Mường Pồn 1
10.4 mm
79 Mường Phăng 3
10 mm
80 Mường Báng
10 mm
81 Nậm Chà (Nậm Nhùn, Lai Châu)
9.8 mm
82 Chăn Nưa 1
9.6 mm
83 Mường Mơn
9.4 mm
84 Mùn Chung PCTT
8.6 mm
85 Sông Đà
8.4 mm
86 Pu Sam Cáp
8.2 mm
87 Bản Bo
8.2 mm
88 Chiềng Sinh
8 mm
89 Nà Tấu 2
8 mm
90 Ẳng Nưa
7.8 mm
91 Nà Tấu
7.6 mm
92 Búng Lao 1
7.6 mm
93 Mường Pồn 2
7.2 mm
94 Co Tòng
7 mm
95 Chiềng Ơn (Chiềng Ơn, Sơn La)
7 mm
96 Nậm Manh
6.8 mm
97 Tả Phìn 1
6.6 mm
98 Lao Xả Phình
6.4 mm
99 Tủa Thàng
6.4 mm
100 Nà Tấu 3
6 mm
Đã sao chép liên kết!