Xã Pa Ủ, tỉnh Lai Châu
Đang tải dữ liệu thời tiết...
Logo Mobile Menu Chính

Chọn vị trí xem thời tiết

Lấy tọa độ hiện tại
Sử dụng GPS của thiết bị để xác định vị trí
Nhập tọa độ thủ công
Nhập vĩ độ và kinh độ bạn muốn xem
Chọn trên bản đồ
Click vào bản đồ để chọn vị trí bất kỳ
Chưa chọn vị trí
Click vào bản đồ để chọn vị trí

Thời tiết Pa Ủ

Chủ Nhật, 02/08/2026 - 09:41:32

Dữ liệu Open-Meteo Độ chính xác cao
23°C
Cảm giác như: 27°C
Trời u ám, nhiều mây
Gió
3km/h
Hướng
Tây Nam
Độ ẩm
89%
US AQI
34

Diễn biến 24 giờ tới

Trượt để xem
09:00
22°C
%
10:00
24°C
%
11:00
26°C
%
12:00
27°C
%
13:00
28°C
%
14:00
28°C
%
15:00
28°C
%
16:00
26°C
%
17:00
26°C
%
18:00
25°C
%
19:00
23°C
%
20:00
23°C
%
21:00
22°C
%
22:00
22°C
%
23:00
21°C
%
00:00
21°C
%
01:00
21°C
%
02:00
21°C
%
03:00
21°C
%
04:00
21°C
%
05:00
21°C
%
06:00
21°C
%
07:00
21°C
%
08:00
22°C
%

Dự Báo 14 Ngày Tới

Cập nhật tự động - Độ chính xác cao

Nhấn vào ngày để xem chi tiết
Chủ Nhật
02/08
Có mưa
20° | 28°
15.2 mm
Thứ Hai
03/08
Có mưa
21° | 27°
16.1 mm
Thứ Ba
04/08
Có mưa
21° | 25°
11.4 mm
Thứ Tư
05/08
Mưa rào
21° | 26°
21.7 mm
Thứ Năm
06/08
Mưa rào
21° | 25°
26 mm
Thứ Sáu
07/08
Có mưa
21° | 24°
25 mm
Thứ Bảy
08/08
Mưa rào
21° | 24°
24.2 mm
Chủ Nhật
09/08
Mưa rào
21° | 25°
12 mm
Thứ Hai
10/08
Mưa rào
21° | 28°
26.6 mm
Thứ Ba
11/08
Mưa rào
21° | 26°
27.8 mm
Thứ Tư
12/08
Mưa rào
22° | 26°
26.8 mm
Thứ Năm
13/08
Mưa rào
22° | 25°
20.4 mm
Thứ Sáu
14/08
Có mưa
22° | 25°
20.4 mm
Thứ Bảy
15/08
Mưa rào
22° | 25°
21.6 mm

Xã Phường Khác Tại tỉnh Lai Châu

Click vào địa điểm để xem dự báo thời tiết chi tiết

37 địa điểm

Radar Mưa & Trạm Đo

Dữ liệu lượng mưa từ các trạm đo khu vực

Top lượng mưa khu vực
1 A Pa Chải (Mường Nhé, Điện Biên)
18.4 mm
2 Mù Cả
16 mm
3 Pa Thắng
13.2 mm
4 Tà Tổng 2
12.6 mm
5 Cao Chải (Mường Tè, Lai Châu)
10.8 mm
6 Xã Mường Tè (Mường Tè, Lai Châu)
8.2 mm
7 Sín Thầu
7.4 mm
8 Pac Ma
7.2 mm
9 Mường Nhé
7 mm
10 Chung Chải
6.6 mm
11 Nậm Khao 2
6 mm
12 Thu Lũm 2
6 mm
13 Ka Lăng
5.4 mm
14 Ma Ký
5.2 mm
15 Ka Lăng 2
4 mm
16 Pa Vệ Sử 4
3.6 mm
17 Hua Bum
3 mm
18 Tà Tổng 1
3 mm
19 Pa Ủ 2
2.4 mm
20 Hua Bum 2
2.4 mm
21 Sen Thượng (Mường Nhé, Điện Biên)
2 mm
22 Pa Vệ Sử 2
1.8 mm
23 Nậm Khao (Mường Tè, Lai Châu)
1.6 mm
24 Đoàn Kết 2
1.4 mm
25 Pa Ủ
0.8 mm
26 Hua Bum 3
0.6 mm
27 Mường Toong (Mường Nhé, Điện Biên)
0.6 mm
28 Huổi Cuổng (Mường Tè, Lai Châu)
0.4 mm
29 Pa Vệ Sử 3
0.4 mm
30 Nậm Hàng 3
0.4 mm
31 Mường Tè
0.2 mm
32 Bum Tở
0 mm
33 Kan Hồ 1
0 mm
34 Mù Cả (Mường Tè, Lai Châu)
0 mm
35 Nậm Ngà (Mường Tè, Lai Châu)
0 mm
36 Kan Hồ 2
0 mm
37 Nậm Hàng 2
0 mm
38 Mường Mô 2
0 mm
39 Nậm Ban
0 mm
40 Nậm Ban (Sìn Hồ, Lai Châu)
0 mm
41 Bum Nưa
0 mm
42 Mường Mô 1
0 mm
43 Nậm Hàng 1 (Nậm Nhùn, Lai Châu)
0 mm
44 Mường Mô 3
0 mm
Đã sao chép liên kết!