Xã Phong Thổ, tỉnh Lai Châu
Đang tải dữ liệu thời tiết...
Logo Mobile Menu Chính

Chọn vị trí xem thời tiết

Lấy tọa độ hiện tại
Sử dụng GPS của thiết bị để xác định vị trí
Nhập tọa độ thủ công
Nhập vĩ độ và kinh độ bạn muốn xem
Chọn trên bản đồ
Click vào bản đồ để chọn vị trí bất kỳ
Chưa chọn vị trí
Click vào bản đồ để chọn vị trí

Thời tiết Phong Thổ

Thứ Tư, 05/08/2026 - 03:35:14

Dữ liệu Open-Meteo Độ chính xác cao
24°C
Cảm giác như: 29°C
Mưa phùn nhẹ
Gió
3km/h
Hướng
Nam
Độ ẩm
97%
US AQI
18

Diễn biến 24 giờ tới

Trượt để xem
03:00
24°C
%
04:00
24°C
%
05:00
24°C
%
06:00
24°C
%
07:00
24°C
%
08:00
25°C
%
09:00
25°C
%
10:00
26°C
%
11:00
26°C
%
12:00
27°C
%
13:00
28°C
%
14:00
28°C
%
15:00
28°C
%
16:00
27°C
%
17:00
27°C
%
18:00
26°C
%
19:00
26°C
%
20:00
25°C
%
21:00
25°C
%
22:00
25°C
%
23:00
25°C
%
00:00
25°C
%
01:00
24°C
%
02:00
24°C
%

Dự Báo 14 Ngày Tới

Cập nhật tự động - Độ chính xác cao

Nhấn vào ngày để xem chi tiết
Thứ Tư
05/08
Có mưa
24° | 28°
11 mm
Thứ Năm
06/08
Mưa rào
24° | 29°
21.8 mm
Thứ Sáu
07/08
Mưa rào
23° | 28°
26.7 mm
Thứ Bảy
08/08
Có mưa
24° | 30°
6.3 mm
Chủ Nhật
09/08
Có mưa
24° | 29°
4.5 mm
Thứ Hai
10/08
Có mưa
24° | 30°
10.5 mm
Thứ Ba
11/08
Có mưa
24° | 31°
9.4 mm
Thứ Tư
12/08
Có mưa
24° | 32°
4.6 mm
Thứ Năm
13/08
Có mưa
24° | 32°
5.8 mm
Thứ Sáu
14/08
Có mưa
25° | 32°
3 mm
Thứ Bảy
15/08
Có mưa
24° | 31°
19 mm
Chủ Nhật
16/08
Mưa rào
24° | 27°
29.6 mm
Thứ Hai
17/08
Có mưa
24° | 27°
12.4 mm
Thứ Ba
18/08
Mưa rào
24° | 31°
16.4 mm

Xã Phường Khác Tại tỉnh Lai Châu

Click vào địa điểm để xem dự báo thời tiết chi tiết

37 địa điểm

Radar Mưa & Trạm Đo

Dữ liệu lượng mưa từ các trạm đo khu vực

Top lượng mưa khu vực
1 Mường Mô 2
40.6 mm
2 Nậm Cuổi 4
19.6 mm
3 Khun Há 2 (Tam Đường, Lai Châu)
15.8 mm
4 Mường Khoa
15.6 mm
5 Kan Hồ 2
14 mm
6 Bản Bo
12 mm
7 Mường Khoa 1
11.8 mm
8 Sin Suối Hồ
10.4 mm
9 Chăn Nưa 2
10 mm
10 Mường Mô 3
9.2 mm
11 Phúc Khoa (Tân Uyên, Lai Châu)
9 mm
12 Nậm Cần (Tân Uyên, Lai Châu)
7.4 mm
13 Nậm Cuổi
7.4 mm
14 Nậm Sỏ (Tân Uyên, Lai Châu)
6.6 mm
15 Chăn Nưa 1
5.8 mm
16 Làng Mô 1
5.4 mm
17 Nậm Chạc
5.2 mm
18 Nậm Sỏ 2
4.2 mm
19 Chăn Nưa (Sìn Hồ, Lai Châu)
4 mm
20 Nà Tăm
3.8 mm
21 Mường Mô 1
3.6 mm
22 Nậm Hăn 1
3.4 mm
23 Nậm Hàng 2 (Nậm Nhùn, Lai Châu)
3.2 mm
24 Hồng Thu
3.2 mm
25 Tả Ngảo (Sìn Hồ, Lai Châu)
3.2 mm
26 Nậm Cuổi 2
2.8 mm
27 Lê Lợi
2.2 mm
28 Nậm Chà (Nậm Nhùn, Lai Châu)
1.8 mm
29 Nậm Manh
1.8 mm
30 Thị trấn Tân Uyên (Tân Uyên, Lai Châu)
1.6 mm
31 Pa Tần
1.6 mm
32 Pa Tần 2
1.4 mm
33 Nậm Ban (Sìn Hồ, Lai Châu)
1.2 mm
34 Nậm Hăn 2 (Sìn Hồ, Lai Châu)
1 mm
35 Làng Mô 2
1 mm
36 Căn Co 3
1 mm
37 Bum Nưa
1 mm
38 Tả Phìn
0.8 mm
39 Hua Bum
0.6 mm
40 Nậm Ban
0.6 mm
41 Nậm Hàng 1 (Nậm Nhùn, Lai Châu)
0.6 mm
42 Trịnh Tường 1
0.6 mm
43 Kan Hồ 1
0.4 mm
44 Vàng Ma Chải
0.4 mm
45 Lản Nhì Thàng (Phong Thổ, Lai Châu)
0.4 mm
46 Nậm Loỏng
0.4 mm
47 Tủa Sín Chải (Sìn Hồ, Lai Châu)
0.4 mm
48 Hua Bum 2
0.4 mm
49 Nậm Tăm 2
0.4 mm
50 Căn Co 2
0.4 mm
51 Lùng Thàng (Sìn Hồ, Lai Châu)
0.2 mm
52 Sì Lờ Lầu
0.2 mm
53 Nậm Xe 2
0.2 mm
54 Nậm Xe 1
0.2 mm
55 Huổi Cuổng (Mường Tè, Lai Châu)
0.2 mm
56 Vàng Bó
0.2 mm
57 Hoang Thèn
0.2 mm
58 A Lù PCTT
0 mm
59 Trung Lèng Hồ
0 mm
60 A Lù
0 mm
61 Huổi Só
0 mm
62 A Mú Sung
0 mm
63 Sơn Bình
0 mm
64 Thèn Sin
0 mm
65 Thân Thuộc
0 mm
66 Nậm Xe
0 mm
67 Hồ Thầu PCTT
0 mm
68 Mù Sang
0 mm
69 Thủy điện Ngòi Phát
0 mm
70 Pa Vệ Sử 2
0 mm
71 Bình Lư 1
0 mm
72 Pu Sam Cáp
0 mm
73 Huổi Luông
0 mm
74 Khổng Lào 1
0 mm
75 Ngũ Chỉ Sơn
0 mm
76 Nùng Nàng
0 mm
77 Dào San 2
0 mm
78 Bản Giang
0 mm
79 Nậm Cha
0 mm
80 Pa Nậm Cúm
0 mm
81 Tả Ngảo
0 mm
82 Nậm Hàng 2
0 mm
83 Hoang Thèn 1
0 mm
84 Nậm Cha (Sìn Hồ, Lai Châu)
0 mm
85 Trung Chải
0 mm
86 Phìn Hồ 3
0 mm
87 Pa Vệ Sử 4
0 mm
88 Bình Lư 2
0 mm
89 Bản Lang 2
0 mm
90 Hua Bum 3
0 mm
91 Sơn Bình 2
0 mm
92 Bình Lư 3
0 mm
93 Tả Lèng
0 mm
94 Thủy điện Mường Hum
0 mm
95 Bản Lang (Phong Thổ, Lai Châu)
0 mm
96 Hồ Thầu
0 mm
97 Noong Hẻo
0 mm
98 Xà Dề Phìn
0 mm
99 Mường Tè
0 mm
100 Pa Vệ Sử 3
0 mm
Đã sao chép liên kết!