Xã Pú Nhung, tỉnh Điện Biên
Đang tải dữ liệu thời tiết...
Logo Mobile Menu Chính

Chọn vị trí xem thời tiết

Lấy tọa độ hiện tại
Sử dụng GPS của thiết bị để xác định vị trí
Nhập tọa độ thủ công
Nhập vĩ độ và kinh độ bạn muốn xem
Chọn trên bản đồ
Click vào bản đồ để chọn vị trí bất kỳ
Chưa chọn vị trí
Click vào bản đồ để chọn vị trí

Thời tiết Pú Nhung

Thứ Tư, 05/08/2026 - 11:44:17

Dữ liệu Open-Meteo Độ chính xác cao
25°C
Cảm giác như: 30°C
Trời u ám, nhiều mây
Gió
5km/h
Hướng
Tây
Độ ẩm
78%
US AQI
29

Diễn biến 24 giờ tới

Trượt để xem
11:00
25°C
%
12:00
26°C
%
13:00
27°C
%
14:00
26°C
%
15:00
24°C
%
16:00
23°C
%
17:00
23°C
%
18:00
22°C
%
19:00
22°C
%
20:00
21°C
%
21:00
21°C
%
22:00
21°C
%
23:00
21°C
%
00:00
21°C
%
01:00
21°C
%
02:00
21°C
%
03:00
21°C
%
04:00
21°C
%
05:00
20°C
%
06:00
20°C
%
07:00
20°C
%
08:00
21°C
%
09:00
22°C
%
10:00
22°C
%

Dự Báo 14 Ngày Tới

Cập nhật tự động - Độ chính xác cao

Nhấn vào ngày để xem chi tiết
Thứ Tư
05/08
Mưa rào
21° | 27°
21.4 mm
Thứ Năm
06/08
Mưa rào
20° | 27°
18.7 mm
Thứ Sáu
07/08
Mưa rào
20° | 26°
30.1 mm
Thứ Bảy
08/08
Có mưa
20° | 27°
8.2 mm
Chủ Nhật
09/08
Có mưa
20° | 28°
2.5 mm
Thứ Hai
10/08
Mưa rào
21° | 26°
23.5 mm
Thứ Ba
11/08
Mưa rào
21° | 28°
5 mm
Thứ Tư
12/08
Có mưa
20° | 29°
2 mm
Thứ Năm
13/08
Có mưa
22° | 29°
4.6 mm
Thứ Sáu
14/08
Có mưa
22° | 29°
10.2 mm
Thứ Bảy
15/08
Có mưa
20° | 24°
14.4 mm
Chủ Nhật
16/08
Mưa rào
21° | 23°
25.4 mm
Thứ Hai
17/08
Mưa rào
20° | 23°
70.6 mm
Thứ Ba
18/08
Mưa rào
20° | 27°
11.4 mm

Xã Phường Khác Tại tỉnh Điện Biên

Click vào địa điểm để xem dự báo thời tiết chi tiết

44 địa điểm

Radar Mưa & Trạm Đo

Dữ liệu lượng mưa từ các trạm đo khu vực

Top lượng mưa khu vực
1 Mường Khiêng
86.4 mm
2 Nậm Ét
70.8 mm
3 Chiềng Ơn (Chiềng Ơn, Sơn La)
68.6 mm
4 Mường Sại PCTT
56.4 mm
5 Chiềng Sinh 1
53.2 mm
6 Muổi Nọi 1
44.2 mm
7 Chiềng Khay
40.4 mm
8 Chiềng Ban
39.4 mm
9 Làng Mô 1
32.6 mm
10 Mường Sại
31.2 mm
11 Bản Lầm
30.8 mm
12 Mường Khiêng 1 (Thuận Châu, Sơn La)
28.2 mm
13 Tang Phứng (Quỳnh Nhai, Sơn La)
27 mm
14 Bon Phặng
26.8 mm
15 Chiềng Chung 2
25.2 mm
16 Nậm Lầu 3
23.6 mm
17 Chiềng Xôm
23 mm
18 Nậm Lầu 2
22.4 mm
19 Nậm Manh
22.4 mm
20 Trung Thu
22 mm
21 Chiềng Khoang
20.8 mm
22 Nậm Cuổi 4
20.2 mm
23 Chiềng Pha
20 mm
24 Pha Khinh
18 mm
25 Mường Giàng
18 mm
26 Chiềng Lao (Mường La, Sơn La)
17.6 mm
27 Chi cục thủy lợi
17 mm
28 Nậm Giôn (Mường La, Sơn La)
16.2 mm
29 Mường Khoa
15.8 mm
30 Khun Há 2 (Tam Đường, Lai Châu)
15.8 mm
31 Chiềng Lao 1
15.4 mm
32 Nậm Ét (Quỳnh Nhai, Sơn La)
14.2 mm
33 Chiềng Ơn
14.2 mm
34 Chiềng Bôm
13.4 mm
35 Thuận Châu
11.8 mm
36 Mường Khoa 1
11.8 mm
37 Mường Chiên 3
10.2 mm
38 Phỏng Lái 2
9.6 mm
39 Nậm Cuổi
9.2 mm
40 Bó Mười
9.2 mm
41 Pha Mu (Than Uyên, Lai Châu)
8.8 mm
42 Mường Pồn 2
8.8 mm
43 Nậm Cần (Tân Uyên, Lai Châu)
7.6 mm
44 Phỏng Lái 1
7.2 mm
45 Mường Chiên 2
7.2 mm
46 Chăn Nưa (Sìn Hồ, Lai Châu)
7.2 mm
47 Tỏa Tình
7 mm
48 Nậm Sỏ (Tân Uyên, Lai Châu)
6.8 mm
49 Mường Khiêng 2 (Thuận Châu, Sơn La)
6.8 mm
50 Chiềng Ngàm
6.2 mm
51 Chăn Nưa 1
5.8 mm
52 Chiềng Lao 2
5.8 mm
53 Mường Phăng 2
5.6 mm
54 Púng Tra
5.4 mm
55 Chiềng Bôm PCTT
5.4 mm
56 Tà Hừa (Than Uyên, Lai Châu)
5 mm
57 Pắc Ma
4.6 mm
58 Chiềng Khay (Quỳnh Nhai, Sơn La)
4.6 mm
59 Tỏa Tình (Tuần Giáo, Điện Biên)
4.4 mm
60 Nậm Sỏ 2
4.2 mm
61 Nậm Cuổi 2
4 mm
62 Nậm Hàng 2 (Nậm Nhùn, Lai Châu)
3.8 mm
63 Thanh Nưa 1
3.6 mm
64 Mường É
3.6 mm
65 Nậm Hăn 1
3.4 mm
66 Mường Phăng 1
3.4 mm
67 Long Hẹ 2
2.6 mm
68 Phúc Than
2.6 mm
69 Nậm Cha
2.6 mm
70 Hua Thanh (Nậm Khẩu Hú)
2.6 mm
71 Phì Nhừ 5
2.4 mm
72 Ta Gia (Than Uyên, Lai Châu)
2.2 mm
73 Lê Lợi
2.2 mm
74 Pa Ham (Mường Chà, Điện Biên)
2 mm
75 Pú Nhung
1.8 mm
76 Mường Mươn
1.6 mm
77 Thị trấn Tân Uyên (Tân Uyên, Lai Châu)
1.6 mm
78 Mường Đun
1.6 mm
79 Mường Mít (Than Uyên, Lai Châu)
1.4 mm
80 Tà Mít
1.4 mm
81 Pắc Ta
1.4 mm
82 Căn Co 3
1.4 mm
83 Noong Hẻo
1.4 mm
84 Mường Giôn PCTT
1.4 mm
85 Phình Sáng (Tuần Giáo, Điện Biên)
1.4 mm
86 Mường Giôn
1.4 mm
87 Pắc Ta PCTT
1.2 mm
88 Na Son
1.2 mm
89 Lay Nưa
1.2 mm
90 Pú Xi (Tuần Giáo, Điện Biên)
1.2 mm
91 Mường Trai
1.2 mm
92 Lay Nưa PCTT
1 mm
93 Cà Nàng
1 mm
94 Co Tòng
1 mm
95 Mường Thín
1 mm
96 Nậm Hăn 2 (Sìn Hồ, Lai Châu)
1 mm
97 Nậm Khăn - Tà Mít (Tân Uyên, Lai Châu)
1 mm
98 Phình Sáng 1
1 mm
99 Nà Tấu 2
1 mm
100 Mường Phăng 3
0.8 mm
Đã sao chép liên kết!