Xã Sam Mứn, tỉnh Điện Biên
Đang tải dữ liệu thời tiết...
Logo Mobile Menu Chính

Chọn vị trí xem thời tiết

Lấy tọa độ hiện tại
Sử dụng GPS của thiết bị để xác định vị trí
Nhập tọa độ thủ công
Nhập vĩ độ và kinh độ bạn muốn xem
Chọn trên bản đồ
Click vào bản đồ để chọn vị trí bất kỳ
Chưa chọn vị trí
Click vào bản đồ để chọn vị trí

Thời tiết Sam Mứn

Thứ Ba, 04/08/2026 - 15:43:59

Dữ liệu Open-Meteo Độ chính xác cao
23°C
Cảm giác như: 27°C
Mưa phùn
Gió
6km/h
Hướng
Tây
Độ ẩm
90%
US AQI
34

Diễn biến 24 giờ tới

Trượt để xem
15:00
24°C
%
16:00
23°C
%
17:00
23°C
%
18:00
22°C
%
19:00
22°C
%
20:00
22°C
%
21:00
21°C
%
22:00
21°C
%
23:00
21°C
%
00:00
21°C
%
01:00
21°C
%
02:00
20°C
%
03:00
20°C
%
04:00
20°C
%
05:00
20°C
%
06:00
20°C
%
07:00
20°C
%
08:00
21°C
%
09:00
21°C
%
10:00
21°C
%
11:00
21°C
%
12:00
22°C
%
13:00
23°C
%
14:00
23°C
%

Dự Báo 14 Ngày Tới

Cập nhật tự động - Độ chính xác cao

Nhấn vào ngày để xem chi tiết
Thứ Ba
04/08
Có mưa
20° | 26°
18.1 mm
Thứ Tư
05/08
Có mưa
20° | 24°
10.9 mm
Thứ Năm
06/08
Mưa rào
20° | 23°
28.7 mm
Thứ Sáu
07/08
Mưa rào
20° | 24°
46.4 mm
Thứ Bảy
08/08
Mưa rào
20° | 24°
23.3 mm
Chủ Nhật
09/08
Có mưa
20° | 26°
4.2 mm
Thứ Hai
10/08
Có mưa
20° | 26°
17.4 mm
Thứ Ba
11/08
Có mưa
20° | 26°
5.2 mm
Thứ Tư
12/08
Có mưa
20° | 28°
2.6 mm
Thứ Năm
13/08
Nhiều mây
20° | 27°
1.2 mm
Thứ Sáu
14/08
Có mưa
21° | 28°
3 mm
Thứ Bảy
15/08
Có mưa
21° | 27°
6 mm
Chủ Nhật
16/08
Có mưa
20° | 24°
14.6 mm
Thứ Hai
17/08
Mưa rào
20° | 22°
17.2 mm

Xã Phường Khác Tại tỉnh Điện Biên

Click vào địa điểm để xem dự báo thời tiết chi tiết

44 địa điểm

Radar Mưa & Trạm Đo

Dữ liệu lượng mưa từ các trạm đo khu vực

Top lượng mưa khu vực
1 Nà Tấu 3
121.8 mm
2 Nà Tấu
91.6 mm
3 Quài Tở
90.4 mm
4 Nà Tấu 1
89 mm
5 Mường Mơn
77.8 mm
6 Pa Thơm
75 mm
7 Hua Thanh (Nậm Khẩu Hú)
70.2 mm
8 Búng Lao 2
64.2 mm
9 Búng Lao 1
63.6 mm
10 Mường Thín
61.6 mm
11 Mường Mươn
60.8 mm
12 Mường Lạn 2
58.6 mm
13 Nà Sáy
58 mm
14 Pa Thơm PCTT
55.2 mm
15 Mường Mùn (Tuần Giáo, Điện Biên)
54.8 mm
16 Mường Pồn 1
54.2 mm
17 Búng Lao 3
54 mm
18 Ẳng Cang 2
53.6 mm
19 Na Sang (Mường Chà, Điện Biên)
50.8 mm
20 Chiềng Sinh
50.4 mm
21 Tênh Phông
50 mm
22 Pú Nhung
44.4 mm
23 Ẳng Tở
43.2 mm
24 Ẳng Nưa
43 mm
25 Nà Tấu 2
40.6 mm
26 Mường Ảng
37 mm
27 Ẳng Cang 1
36.2 mm
28 Mường Pồn 2
35 mm
29 Xuân Lao
32.8 mm
30 Hồ Na Hươm
31.2 mm
31 Na Son
27 mm
32 Mường Phăng 3
26.2 mm
33 Na Ư 1
25 mm
34 Mường Bám 1
23.8 mm
35 Thanh Nưa 1
23 mm
36 Mường Phăng 2
20.8 mm
37 Phì Nhừ 3
20 mm
38 Pú Nhi 3
19.8 mm
39 Na Son 1
19.8 mm
40 Quài Nưa
18.8 mm
41 Chi cục thủy lợi
17 mm
42 Mường Pồn
16.6 mm
43 Phì Nhừ 4
16.2 mm
44 Mường Lạn 1
16 mm
45 Keo Lôm 2
15.8 mm
46 Na Son 2
15.8 mm
47 Phì Nhừ 5
14.4 mm
48 Sam Mứn 2
14 mm
49 Pú Nhi 2
13.6 mm
50 Na Ư 2
13.4 mm
51 Mường Bám 2
12.8 mm
52 Háng Lìa 3
12.2 mm
53 Phì Nhừ 2
11.8 mm
54 Phình Giàng 2
11.6 mm
55 Mường Luân 3
11.2 mm
56 Phình Giàng 1
10.4 mm
57 Hồ Nậm Ngám
10.4 mm
58 Sam Mứn 1
9 mm
59 Luân Giới
7.8 mm
60 Mường Lói 2
7.6 mm
61 Háng Lìa 1
7.4 mm
62 Háng Lìa
7.4 mm
63 Mường Nhà 3
7 mm
64 Mường Luân 2
5.6 mm
65 Tây Trang
4.4 mm
66 Mường Phăng 1
0.2 mm
67 Mường Lèo
0 mm
68 Háng Lìa 2
0 mm
69 Sam Kha
0 mm
70 Mường Bám 1 PCTT
0 mm
Đã sao chép liên kết!