Xã Sin Suối Hồ, tỉnh Lai Châu
Đang tải dữ liệu thời tiết...
Logo Mobile Menu Chính

Chọn vị trí xem thời tiết

Lấy tọa độ hiện tại
Sử dụng GPS của thiết bị để xác định vị trí
Nhập tọa độ thủ công
Nhập vĩ độ và kinh độ bạn muốn xem
Chọn trên bản đồ
Click vào bản đồ để chọn vị trí bất kỳ
Chưa chọn vị trí
Click vào bản đồ để chọn vị trí

Thời tiết Sin Suối Hồ

Thứ Ba, 04/08/2026 - 07:44:30

Dữ liệu Open-Meteo Độ chính xác cao
23°C
Cảm giác như: 27°C
Mưa nhỏ
Gió
1km/h
Hướng
Nam
Độ ẩm
97%
US AQI
25

Diễn biến 24 giờ tới

Trượt để xem
07:00
22°C
%
08:00
23°C
%
09:00
23°C
%
10:00
24°C
%
11:00
24°C
%
12:00
24°C
%
13:00
24°C
%
14:00
25°C
%
15:00
25°C
%
16:00
25°C
%
17:00
25°C
%
18:00
25°C
%
19:00
24°C
%
20:00
24°C
%
21:00
23°C
%
22:00
23°C
%
23:00
23°C
%
00:00
23°C
%
01:00
22°C
%
02:00
22°C
%
03:00
22°C
%
04:00
22°C
%
05:00
22°C
%
06:00
22°C
%

Dự Báo 14 Ngày Tới

Cập nhật tự động - Độ chính xác cao

Nhấn vào ngày để xem chi tiết
Thứ Ba
04/08
Mưa rào
22° | 25°
44.6 mm
Thứ Tư
05/08
Mưa rào
22° | 26°
38.2 mm
Thứ Năm
06/08
Mưa rào
22° | 26°
62.5 mm
Thứ Sáu
07/08
Mưa rào
22° | 25°
48.1 mm
Thứ Bảy
08/08
Mưa rào
20° | 26°
21.2 mm
Chủ Nhật
09/08
Có mưa
21° | 29°
7.9 mm
Thứ Hai
10/08
Mưa rào
22° | 27°
29 mm
Thứ Ba
11/08
Có mưa
22° | 26°
17.4 mm
Thứ Tư
12/08
Có mưa
21° | 28°
5 mm
Thứ Năm
13/08
Có mưa
22° | 28°
9.6 mm
Thứ Sáu
14/08
Mưa rào
21° | 28°
10.2 mm
Thứ Bảy
15/08
Có mưa
21° | 28°
15.2 mm
Chủ Nhật
16/08
Mưa rào
21° | 26°
25.4 mm
Thứ Hai
17/08
Có mưa
21° | 29°
7.6 mm

Xã Phường Khác Tại tỉnh Lai Châu

Click vào địa điểm để xem dự báo thời tiết chi tiết

37 địa điểm

Radar Mưa & Trạm Đo

Dữ liệu lượng mưa từ các trạm đo khu vực

Top lượng mưa khu vực
1 Nậm Cuổi 4
136.8 mm
2 Nậm Cần
128.4 mm
3 Chăn Nưa 2
94.6 mm
4 Nậm Cần (Tân Uyên, Lai Châu)
92.8 mm
5 Thị trấn Tân Uyên (Tân Uyên, Lai Châu)
87.6 mm
6 Nậm Sỏ 2
81.8 mm
7 P. Na Lay
79.2 mm
8 Làng Mô 1
78.2 mm
9 Cốc Mỳ 1
74.8 mm
10 Nậm Sỏ (Tân Uyên, Lai Châu)
74.4 mm
11 Hoang Thèn
74.4 mm
12 Trung Đồng 1
72.8 mm
13 Tủa Sín Chải (Sìn Hồ, Lai Châu)
70.2 mm
14 Mường Khoa
69 mm
15 Nậm Cuổi 2
68.4 mm
16 Nậm Cha
67.4 mm
17 Nậm Hăn 2 (Sìn Hồ, Lai Châu)
65 mm
18 Mường Vi
64.8 mm
19 Chăn Nưa 1
63 mm
20 Bình Lư 2
62.4 mm
21 Bát Xát
59.6 mm
22 Nậm Cuổi
54.6 mm
23 Nậm Hàng 2 (Nậm Nhùn, Lai Châu)
54.6 mm
24 Tà Mít
54 mm
25 Khun Há (Tam Đường, Lai Châu)
53 mm
26 Căn Co 3
52 mm
27 Lê Lợi
51.8 mm
28 Trịnh Tường
51.4 mm
29 Phúc Khoa (Tân Uyên, Lai Châu)
51 mm
30 Bản Bo
50.6 mm
31 Nậm Hăn 1
49 mm
32 Mường Khoa 1
49 mm
33 Bản Hồ
48.8 mm
34 Sông Đà
48.8 mm
35 Thủy điện Ngòi Phát
48.6 mm
36 Làng Mô 2
47.2 mm
37 Khun Há 2 (Tam Đường, Lai Châu)
46.4 mm
38 Khai trường Mỏ tuyển Đồng Sin Quyền
45.4 mm
39 Trung Lèng Hồ
44.6 mm
40 Trung Đồng 2
44 mm
41 Trung Lèng Hồ PCTT
44 mm
42 Nà Tăm
42.4 mm
43 Ngũ Chỉ Sơn
42 mm
44 Mù Sang
41 mm
45 Nậm Ban (Sìn Hồ, Lai Châu)
40.6 mm
46 Pa Tần
40.6 mm
47 Trịnh Tường 1
40.4 mm
48 Hồ Đập Mỏ tuyển Đồng Sin Quyền
38 mm
49 Nùng Nàng
37.8 mm
50 Xín Chải
37.4 mm
51 Trung Chải
36.4 mm
52 Tả Ngảo
35.4 mm
53 Huổi Só
34.8 mm
54 Dào San 2
34.6 mm
55 Mường Hoa
32.4 mm
56 Sín Chải (Tủa Chùa, Điện Biên)
32.4 mm
57 Cốc Mỳ 2
32.2 mm
58 Pa Tần 2
31.4 mm
59 Chăn Nưa (Sìn Hồ, Lai Châu)
31.2 mm
60 Trung Chải
30.8 mm
61 Bình Lư 1
30.2 mm
62 Mường Mít (Than Uyên, Lai Châu)
29.8 mm
63 Pắc Ta PCTT
28.6 mm
64 Hoang Thèn 1
28.6 mm
65 Pu Sam Cáp
27.8 mm
66 Tả Phìn
27.2 mm
67 Bản Lang (Phong Thổ, Lai Châu)
27.2 mm
68 Pắc Ta
26.8 mm
69 Tả Ngảo (Sìn Hồ, Lai Châu)
26.8 mm
70 Phìn Hồ 3
26.6 mm
71 Thủy điện Mường Hum
26.6 mm
72 Bản Khoang
26.4 mm
73 Vàng Ma Chải
26 mm
74 Mường Hum
25 mm
75 Tả Phời
24.6 mm
76 Nậm Hàng 2
24 mm
77 Căn Co 2
22.4 mm
78 Nậm Manh
22.2 mm
79 Nậm Ban
22 mm
80 Noong Hẻo
21.6 mm
81 Huổi Luông
21.4 mm
82 Pa Nậm Cúm
20.4 mm
83 A Mú Sung PCTT
19.2 mm
84 Bản Hồ 1
18.6 mm
85 Xà Dề Phìn
18.6 mm
86 Lản Nhì Thàng (Phong Thổ, Lai Châu)
18 mm
87 Nậm Tăm 3
18 mm
88 Hồng Thu
17.8 mm
89 Hoàng Liên
16.6 mm
90 Nậm Cha (Sìn Hồ, Lai Châu)
15.8 mm
91 Nam Cường
15.2 mm
92 Nậm Xe 1
13.8 mm
93 Tả Van PCTT
12.4 mm
94 Nậm Hàng 3
12.4 mm
95 Ô Quý Hồ
11.4 mm
96 Vàng Bó
11 mm
97 A Lù
10.6 mm
98 Sin Suối Hồ
10.4 mm
99 A Mú Sung
10 mm
100 Nậm Loỏng
9.4 mm
Đã sao chép liên kết!