Xã Tà Tổng, tỉnh Lai Châu
Đang tải dữ liệu thời tiết...
Logo Mobile Menu Chính

Chọn vị trí xem thời tiết

Lấy tọa độ hiện tại
Sử dụng GPS của thiết bị để xác định vị trí
Nhập tọa độ thủ công
Nhập vĩ độ và kinh độ bạn muốn xem
Chọn trên bản đồ
Click vào bản đồ để chọn vị trí bất kỳ
Chưa chọn vị trí
Click vào bản đồ để chọn vị trí

Thời tiết Tà Tổng

Thứ Hai, 03/08/2026 - 11:36:47

Dữ liệu Open-Meteo Độ chính xác cao
26°C
Cảm giác như: 30°C
Mưa phùn
Gió
3km/h
Hướng
Nam
Độ ẩm
73%
US AQI
32

Diễn biến 24 giờ tới

Trượt để xem
11:00
26°C
%
12:00
26°C
%
13:00
24°C
%
14:00
24°C
%
15:00
25°C
%
16:00
26°C
%
17:00
22°C
%
18:00
22°C
%
19:00
22°C
%
20:00
21°C
%
21:00
21°C
%
22:00
21°C
%
23:00
20°C
%
00:00
20°C
%
01:00
20°C
%
02:00
20°C
%
03:00
19°C
%
04:00
19°C
%
05:00
19°C
%
06:00
19°C
%
07:00
19°C
%
08:00
20°C
%
09:00
22°C
%
10:00
22°C
%

Dự Báo 14 Ngày Tới

Cập nhật tự động - Độ chính xác cao

Nhấn vào ngày để xem chi tiết
Thứ Hai
03/08
Mưa rào
19° | 26°
26.9 mm
Thứ Ba
04/08
Mưa rào
19° | 25°
48.5 mm
Thứ Tư
05/08
Mưa rào
19° | 26°
18.6 mm
Thứ Năm
06/08
Có mưa
19° | 26°
19.9 mm
Thứ Sáu
07/08
Có mưa
19° | 24°
12.9 mm
Thứ Bảy
08/08
Mưa rào
19° | 27°
7.2 mm
Chủ Nhật
09/08
Mưa rào
20° | 25°
14 mm
Thứ Hai
10/08
Mưa rào
19° | 29°
24.6 mm
Thứ Ba
11/08
Mưa rào
19° | 28°
16.8 mm
Thứ Tư
12/08
Mưa rào
20° | 25°
20.6 mm
Thứ Năm
13/08
Mưa rào
20° | 29°
9.4 mm
Thứ Sáu
14/08
Có mưa
21° | 25°
4.6 mm
Thứ Bảy
15/08
Mưa rào
21° | 24°
38.2 mm
Chủ Nhật
16/08
Mưa rào
20° | 24°
56.8 mm

Xã Phường Khác Tại tỉnh Lai Châu

Click vào địa điểm để xem dự báo thời tiết chi tiết

37 địa điểm

Radar Mưa & Trạm Đo

Dữ liệu lượng mưa từ các trạm đo khu vực

Top lượng mưa khu vực
1 Pa Vệ Sử 2
82.4 mm
2 Pa Vệ Sử 3
77.8 mm
3 Mường Mô 1
67.2 mm
4 Pa Vệ Sử 4
67 mm
5 Mù Cả (Mường Tè, Lai Châu)
44.4 mm
6 Ka Lăng 2
40.8 mm
7 Mường Tè
39.8 mm
8 Huổi Cuổng (Mường Tè, Lai Châu)
37 mm
9 Sín Thầu
33.6 mm
10 Hua Bum 3
32 mm
11 Tà Tổng 1
29.2 mm
12 Ma Ký
26.4 mm
13 Thu Lũm 2
26.2 mm
14 Sen Thượng (Mường Nhé, Điện Biên)
24.4 mm
15 Mường Mô 2
21.6 mm
16 Chà Cang 2
21.2 mm
17 Mù Cả
20.4 mm
18 Pa Thắng
19.8 mm
19 Mường Mô 3
19.4 mm
20 Hua Bum
19.2 mm
21 Ka Lăng
18.4 mm
22 Hua Bum 2
17.8 mm
23 Bum Nưa
15.2 mm
24 Nậm Hàng 1 (Nậm Nhùn, Lai Châu)
13.2 mm
25 Mường Chà
12.4 mm
26 A Pa Chải (Mường Nhé, Điện Biên)
11 mm
27 Xã Mường Tè (Mường Tè, Lai Châu)
11 mm
28 Pac Ma
10.8 mm
29 Kan Hồ 2
10.4 mm
30 Nậm Khao 2
10.4 mm
31 Nậm Khao (Mường Tè, Lai Châu)
9 mm
32 Pa Ủ 2
8.8 mm
33 Đoàn Kết 2
7.6 mm
34 Nậm Ban
6 mm
35 Kan Hồ 1
5.2 mm
36 Cao Chải (Mường Tè, Lai Châu)
4.8 mm
37 Nậm Hàng 2 (Nậm Nhùn, Lai Châu)
2.8 mm
38 Tà Tổng 2
2.8 mm
39 Pa Ủ
2.4 mm
40 Nậm Ngà (Mường Tè, Lai Châu)
2 mm
41 Chung Chải
1 mm
42 Mường Nhé
0.8 mm
43 Nậm Chà (Nậm Nhùn, Lai Châu)
0.6 mm
44 Nậm Manh
0.4 mm
45 Mường Tùng
0.4 mm
46 Nậm Hàng 3
0.2 mm
47 Pá Mỳ (Mường Nhé, Điện Biên)
0.2 mm
48 Nậm Kè
0 mm
49 Nậm Khăn (Nậm Pồ, Điện Biên)
0 mm
50 Phìn Hồ
0 mm
51 Pa Tần
0 mm
52 Nậm Ngà
0 mm
53 Na Cô Sa (Nậm Pồ, Điện Biên)
0 mm
54 Quảng Lâm
0 mm
55 Bum Tở
0 mm
56 Nậm Hàng 2
0 mm
57 Nà Khoa (Nậm Pồ, Điện Biên)
0 mm
58 Chà Tở (Nậm Pồ, Điện Biên)
0 mm
59 Chà Nưa (Nậm Pồ, Điện Biên)
0 mm
60 Mường Toong (Mường Nhé, Điện Biên)
0 mm
Đã sao chép liên kết!