Xã Thanh An, tỉnh Điện Biên
Đang tải dữ liệu thời tiết...
Logo Mobile Menu Chính

Chọn vị trí xem thời tiết

Lấy tọa độ hiện tại
Sử dụng GPS của thiết bị để xác định vị trí
Nhập tọa độ thủ công
Nhập vĩ độ và kinh độ bạn muốn xem
Chọn trên bản đồ
Click vào bản đồ để chọn vị trí bất kỳ
Chưa chọn vị trí
Click vào bản đồ để chọn vị trí

Thời tiết Thanh An

Thứ Sáu, 07/08/2026 - 06:15:35

Dữ liệu Open-Meteo Độ chính xác cao
25°C
Cảm giác như: 27°C
Trời nắng nhẹ, ít mây
Gió
5km/h
Hướng
Bắc
Độ ẩm
80%
US AQI
21

Diễn biến 24 giờ tới

Trượt để xem

Dự Báo 14 Ngày Tới

Cập nhật tự động - Độ chính xác cao

Nhấn vào ngày để xem chi tiết

Xã Phường Khác Tại tỉnh Điện Biên

Click vào địa điểm để xem dự báo thời tiết chi tiết

44 địa điểm

Radar Mưa & Trạm Đo

Dữ liệu lượng mưa từ các trạm đo khu vực

Top lượng mưa khu vực
1 Mường Phăng 1
20.8 mm
2 Mường Mùn 2
20.4 mm
3 Chi cục thủy lợi
17 mm
4 Thanh Nưa 1
16.2 mm
5 Phình Giàng 1
13 mm
6 Hua Thanh (Nậm Khẩu Hú)
12.6 mm
7 Pú Nhi 2
11.8 mm
8 Mường Phăng 2
11.4 mm
9 Na Son 2
11.2 mm
10 Mường Mùn 1
10.4 mm
11 Mường Pồn
10.2 mm
12 Háng Lìa 3
10.2 mm
13 Phình Giàng 2
10 mm
14 Keo Lôm 2
10 mm
15 Mường Mơn
9.4 mm
16 Háng Lìa 2
9.4 mm
17 Mùn Chung PCTT
8.4 mm
18 Mường Lạn 2
8.2 mm
19 Pú Nhi 3
7.6 mm
20 Mường Bám 2
7.6 mm
21 Háng Lìa
7.4 mm
22 Sam Mứn 2
7 mm
23 Háng Lìa 1
6.8 mm
24 Mường Pồn 1
6.8 mm
25 Mường Pồn 2
6 mm
26 Nà Tấu 3
5.8 mm
27 Hồ Nậm Ngám
5.8 mm
28 Mường Bám 1
5.6 mm
29 Luân Giới
5.4 mm
30 Phì Nhừ 4
5.2 mm
31 Phì Nhừ 5
5 mm
32 Na Son 1
4.8 mm
33 Co Tòng
4.6 mm
34 Ẳng Nưa
4.4 mm
35 Nà Tấu 1
4 mm
36 Mường Luân 3
3.8 mm
37 Na Son
3.8 mm
38 Nà Tấu
3.6 mm
39 Pa Thơm PCTT
3.6 mm
40 Ẳng Cang 1
3.4 mm
41 Mường Lạn 1
3.4 mm
42 Ẳng Cang 2
3.4 mm
43 Pú Nhung 1
3.2 mm
44 Na Ư 1
3.2 mm
45 Mường Lói 2
3.2 mm
46 Nà Tấu 2
3.2 mm
47 Quài Tở
3 mm
48 Mường Mươn
3 mm
49 Xuân Lao
3 mm
50 Pú Nhung
2.6 mm
51 Mường Mùn (Tuần Giáo, Điện Biên)
2.4 mm
52 Mường Luân 2
2.4 mm
53 Tây Trang
2.4 mm
54 Pú Xi (Tuần Giáo, Điện Biên)
2 mm
55 Na Ư 2
1.8 mm
56 Si Pa Phìn
1.8 mm
57 Mường Nhà 3
1.8 mm
58 Tỏa Tình
1.8 mm
59 Búng Lao 2
1.6 mm
60 Ẳng Tở
1.6 mm
61 Mường Phăng 3
1.4 mm
62 Mường Ảng
1.4 mm
63 Si Pha Phìn
1.2 mm
64 Pa Thơm
1.2 mm
65 Ta Ma (Tuần Giáo, Điện Biên)
1 mm
66 Hồ Na Hươm
1 mm
67 Phì Nhừ 3
1 mm
68 Tỏa Tình (Tuần Giáo, Điện Biên)
1 mm
69 Nà Sáy
0.8 mm
70 Tênh Phông
0.8 mm
71 Phì Nhừ 2
0.6 mm
72 Chiềng Sinh
0.6 mm
73 Búng Lao 3
0.6 mm
74 Na Sang (Mường Chà, Điện Biên)
0.4 mm
75 Phình Sáng (Tuần Giáo, Điện Biên)
0.4 mm
76 Sam Mứn 1
0.4 mm
77 Mường Thín
0.2 mm
78 Búng Lao 1
0.2 mm
79 Mường Lèo
0 mm
80 Long Hẹ 1 PCTT
0 mm
81 Đứa Mòn
0 mm
82 Co Mạ
0 mm
83 Mường Chà PCTT
0 mm
84 Quài Nưa
0 mm
85 Sam Kha
0 mm
86 Mường Bám 1 PCTT
0 mm
Đã sao chép liên kết!