Xã Tìa Dình, tỉnh Điện Biên
Đang tải dữ liệu thời tiết...
Logo Mobile Menu Chính

Chọn vị trí xem thời tiết

Lấy tọa độ hiện tại
Sử dụng GPS của thiết bị để xác định vị trí
Nhập tọa độ thủ công
Nhập vĩ độ và kinh độ bạn muốn xem
Chọn trên bản đồ
Click vào bản đồ để chọn vị trí bất kỳ
Chưa chọn vị trí
Click vào bản đồ để chọn vị trí

Thời tiết Tìa Dình

Thứ Năm, 06/08/2026 - 16:28:15

Dữ liệu Open-Meteo Độ chính xác cao
24°C
Cảm giác như: 29°C
Mưa phùn dày
Gió
1km/h
Hướng
Bắc
Độ ẩm
94%
US AQI
27

Diễn biến 24 giờ tới

Trượt để xem
16:00
24°C
%
17:00
23°C
%
18:00
22°C
%
19:00
22°C
%
20:00
22°C
%
21:00
22°C
%
22:00
22°C
%
23:00
22°C
%
00:00
21°C
%
01:00
21°C
%
02:00
21°C
%
03:00
21°C
%
04:00
21°C
%
05:00
21°C
%
06:00
21°C
%
07:00
21°C
%
08:00
22°C
%
09:00
22°C
%
10:00
23°C
%
11:00
24°C
%
12:00
24°C
%
13:00
25°C
%
14:00
25°C
%
15:00
26°C
%

Dự Báo 14 Ngày Tới

Cập nhật tự động - Độ chính xác cao

Nhấn vào ngày để xem chi tiết
Thứ Năm
06/08
Có mưa
21° | 25°
23.8 mm
Thứ Sáu
07/08
Có mưa
21° | 26°
4.1 mm
Thứ Bảy
08/08
Nhiều mây
20° | 28°
1.8 mm
Chủ Nhật
09/08
Nhiều mây
21° | 28°
1.3 mm
Thứ Hai
10/08
Có mưa
21° | 29°
5 mm
Thứ Ba
11/08
Mưa rào
21° | 27°
21.8 mm
Thứ Tư
12/08
Có mưa
21° | 28°
10.7 mm
Thứ Năm
13/08
Có mưa
21° | 28°
1.8 mm
Thứ Sáu
14/08
Có mưa
22° | 27°
2.8 mm
Thứ Bảy
15/08
Có mưa
21° | 28°
3.2 mm
Chủ Nhật
16/08
Mưa rào
22° | 26°
12.6 mm
Thứ Hai
17/08
Mưa rào
21° | 23°
40 mm
Thứ Ba
18/08
Mưa rào
20° | 27°
26.6 mm
Thứ Tư
19/08
Có mưa
21° | 27°
3.6 mm

Xã Phường Khác Tại tỉnh Điện Biên

Click vào địa điểm để xem dự báo thời tiết chi tiết

44 địa điểm

Radar Mưa & Trạm Đo

Dữ liệu lượng mưa từ các trạm đo khu vực

Top lượng mưa khu vực
1 Bon Phặng
156 mm
2 Chiềng Bôm PCTT
87.8 mm
3 Thuận Châu
78.2 mm
4 Nậm Lầu 3
75.6 mm
5 Long Hẹ 1
75.2 mm
6 Nậm Lầu 2
72 mm
7 Na Son 2
68.4 mm
8 Long Hẹ 2
67.4 mm
9 Chiềng Bôm
65.8 mm
10 Háng Lìa 2
55.2 mm
11 Luân Giới
54.4 mm
12 Na Son 1
54.4 mm
13 Háng Lìa 3
53.4 mm
14 Tênh Phông
51.4 mm
15 Ẳng Nưa
48 mm
16 Ẳng Tở
46.4 mm
17 Púng Tra
46 mm
18 Búng Lao 1
45.8 mm
19 Mường Phăng 3
45.6 mm
20 Mường Ảng
45.6 mm
21 Nà Tấu 3
45 mm
22 Nà Tấu
44.6 mm
23 Mường Phăng 2
43.6 mm
24 Búng Lao 2
42.8 mm
25 Ẳng Cang 1
41.6 mm
26 Mường Luân 3
41.6 mm
27 Phì Nhừ 3
41.6 mm
28 Mường Bám 2
40.6 mm
29 Mường Luân 2
40.2 mm
30 Nà Tấu 2
39.4 mm
31 Pú Nhi 3
38.8 mm
32 Háng Lìa 1
38.4 mm
33 Nà Sáy
38 mm
34 Mường Phăng 1
38 mm
35 Mường Lạn 2
36.6 mm
36 Háng Lìa
34.2 mm
37 Búng Lao 3
34 mm
38 Nà Tấu 1
34 mm
39 Hua Thanh (Nậm Khẩu Hú)
33.6 mm
40 Bản Lầm
29.6 mm
41 Xuân Lao
29.4 mm
42 Pa Thơm
29 mm
43 Mường Pồn
26.8 mm
44 Sốp Cộp
26.6 mm
45 Phì Nhừ 5
26.4 mm
46 Chiềng Sinh
25.6 mm
47 Mường Bám 1
24.2 mm
48 Mường Lạn 1
24 mm
49 Ẳng Cang 2
23.6 mm
50 Na Ư 1
23 mm
51 Chiềng Pha
22.8 mm
52 Co Tòng
21.6 mm
53 Na Son
20.4 mm
54 Phì Nhừ 2
19.2 mm
55 Pa Thơm PCTT
19 mm
56 Mường Thín
18.8 mm
57 Sam Mứn 1
18.4 mm
58 Pú Nhi 2
18.2 mm
59 Chi cục thủy lợi
17 mm
60 Chiềng Khoong 1
16.8 mm
61 Phình Giàng 2
16.2 mm
62 Sam Mứn 2
16 mm
63 Chiềng Ngàm
14.8 mm
64 Muổi Nọi 1
14.4 mm
65 Phì Nhừ 4
14.2 mm
66 Hồ Nậm Ngám
12.4 mm
67 Mường Mươn
12 mm
68 Quài Tở
11.6 mm
69 Thanh Nưa 1
11.4 mm
70 Phỏng Lái 1
10.2 mm
71 Mường Pồn 1
10.2 mm
72 Phình Giàng 1
10 mm
73 Hồ Na Hươm
9.2 mm
74 Tây Trang
9.2 mm
75 Mường Pồn 2
8.8 mm
76 Keo Lôm 2
8 mm
77 Mường É
8 mm
78 Mường Lói 2
7.4 mm
79 Phiêng Cằm 1
7 mm
80 Na Ư 2
4.6 mm
81 Mường Nhà 3
4.2 mm
82 Mường Khiêng 2 (Thuận Châu, Sơn La)
4 mm
83 Chiềng Khoang
2.4 mm
84 Tỏa Tình
2.4 mm
85 Phỏng Lái 2
2 mm
86 Nậm Ét (Quỳnh Nhai, Sơn La)
1.8 mm
87 Nậm Ét
0.8 mm
88 Mường Sại PCTT
0.6 mm
89 Tỏa Tình (Tuần Giáo, Điện Biên)
0.6 mm
90 Mường Sại
0.4 mm
91 Mường Lèo
0 mm
92 Mường Lạn
0 mm
93 Long Hẹ 1 PCTT
0 mm
94 Đứa Mòn
0 mm
95 Co Mạ
0 mm
96 Sam Kha
0 mm
97 Chiềng Pha PCTT
0 mm
98 Mường Bám 1 PCTT
0 mm
Đã sao chép liên kết!