Xã Tuần Giáo, tỉnh Điện Biên
Đang tải dữ liệu thời tiết...
Logo Mobile Menu Chính

Chọn vị trí xem thời tiết

Lấy tọa độ hiện tại
Sử dụng GPS của thiết bị để xác định vị trí
Nhập tọa độ thủ công
Nhập vĩ độ và kinh độ bạn muốn xem
Chọn trên bản đồ
Click vào bản đồ để chọn vị trí bất kỳ
Chưa chọn vị trí
Click vào bản đồ để chọn vị trí

Thời tiết Tuần Giáo

Thứ Ba, 04/08/2026 - 08:31:37

Dữ liệu Open-Meteo Độ chính xác cao
25°C
Cảm giác như: 30°C
Mưa phùn nhẹ
Gió
3km/h
Hướng
Tây Bắc
Độ ẩm
92%
US AQI
48

Diễn biến 24 giờ tới

Trượt để xem
08:00
25°C
%
09:00
25°C
%
10:00
26°C
%
11:00
26°C
%
12:00
26°C
%
13:00
26°C
%
14:00
26°C
%
15:00
27°C
%
16:00
27°C
%
17:00
26°C
%
18:00
25°C
%
19:00
25°C
%
20:00
24°C
%
21:00
24°C
%
22:00
24°C
%
23:00
24°C
%
00:00
23°C
%
01:00
23°C
%
02:00
23°C
%
03:00
23°C
%
04:00
23°C
%
05:00
23°C
%
06:00
23°C
%
07:00
23°C
%

Dự Báo 14 Ngày Tới

Cập nhật tự động - Độ chính xác cao

Nhấn vào ngày để xem chi tiết
Thứ Ba
04/08
Mưa rào
23° | 27°
20 mm
Thứ Tư
05/08
Mưa rào
23° | 28°
29.4 mm
Thứ Năm
06/08
Mưa rào
23° | 26°
26.2 mm
Thứ Sáu
07/08
Mưa rào
22° | 26°
56 mm
Thứ Bảy
08/08
Mưa rào
23° | 26°
23.3 mm
Chủ Nhật
09/08
Có mưa
22° | 30°
3.1 mm
Thứ Hai
10/08
Có mưa
23° | 29°
11.8 mm
Thứ Ba
11/08
Có mưa
23° | 30°
4 mm
Thứ Tư
12/08
Có mưa
22° | 30°
6.2 mm
Thứ Năm
13/08
Mưa rào
23° | 30°
10.8 mm
Thứ Sáu
14/08
Mưa rào
23° | 31°
10.4 mm
Thứ Bảy
15/08
Mưa rào
21° | 30°
13.2 mm
Chủ Nhật
16/08
Mưa rào
22° | 30°
11.2 mm
Thứ Hai
17/08
Có mưa
22° | 30°
2.6 mm

Xã Phường Khác Tại tỉnh Điện Biên

Click vào địa điểm để xem dự báo thời tiết chi tiết

44 địa điểm

Radar Mưa & Trạm Đo

Dữ liệu lượng mưa từ các trạm đo khu vực

Top lượng mưa khu vực
1 Nậm Cuổi 4
137.4 mm
2 Nà Tấu 3
112.8 mm
3 Nậm Cần (Tân Uyên, Lai Châu)
94.2 mm
4 Quài Tở
88.8 mm
5 Nà Tấu
84 mm
6 Nậm Sỏ 2
83 mm
7 Nà Tấu 1
80.4 mm
8 P. Na Lay
79.4 mm
9 Mường Đun
77.2 mm
10 Cà Nàng (Quỳnh Nhai, Sơn La)
77 mm
11 Nậm Sỏ (Tân Uyên, Lai Châu)
76.6 mm
12 Mường Mơn
74.2 mm
13 Xá Tổng
70.6 mm
14 Nậm Cuổi 2
68.8 mm
15 Pa Ham (Mường Chà, Điện Biên)
67.2 mm
16 Lao Xả Phình
66 mm
17 Pắc Ta PCTT
66 mm
18 Hua Thanh (Nậm Khẩu Hú)
65.6 mm
19 Nậm Hăn 2 (Sìn Hồ, Lai Châu)
65.4 mm
20 Phúc Than
64.6 mm
21 Pắc Ta
64 mm
22 Búng Lao 2
62.4 mm
23 Pắc Ma
62 mm
24 Búng Lao 1
61.6 mm
25 Tả Phìn 1
58 mm
26 Mường Mươn
56.6 mm
27 Tà Mít
56.2 mm
28 Mường Thín
55.8 mm
29 Nà Sáy
55.2 mm
30 Nậm Hàng 2 (Nậm Nhùn, Lai Châu)
54.8 mm
31 Phình Sáng (Tuần Giáo, Điện Biên)
54.6 mm
32 Mường Chiên 2
53.6 mm
33 Si Pha Phìn
53.4 mm
34 Tỏa Tình (Tuần Giáo, Điện Biên)
52.4 mm
35 Lê Lợi
52 mm
36 Búng Lao 3
51 mm
37 Ẳng Cang 2
50.4 mm
38 Cà Nàng
50.2 mm
39 Nậm Hăn 1
50 mm
40 Trung Đồng 2
49.8 mm
41 Tênh Phông
49.6 mm
42 Mường Mùn (Tuần Giáo, Điện Biên)
49.2 mm
43 Sông Đà
49 mm
44 Mường Mít (Than Uyên, Lai Châu)
48.8 mm
45 Lay Nưa
48.8 mm
46 Pa Ham
48.6 mm
47 Chiềng Sinh
48.6 mm
48 Na Sang (Mường Chà, Điện Biên)
48.4 mm
49 Tỏa Tình
47.8 mm
50 Xá Nhè (Tủa Chùa, Điện Biên)
47.6 mm
51 Chiềng Lao (Mường La, Sơn La)
46.8 mm
52 Mường Khiêng 1 (Thuận Châu, Sơn La)
46.4 mm
53 Si Pa Phìn
45.6 mm
54 Mường Lạn 2
45 mm
55 Chiềng Lao 2
44.8 mm
56 Mường Pồn 1
44.6 mm
57 Phình Sáng 2
44.2 mm
58 Mường Mùn 2
43.6 mm
59 Long Hẹ 1
43.4 mm
60 Huổi Lèng 2
43.2 mm
61 Huổi Lèng
43 mm
62 Pha Khinh
42.4 mm
63 Ẳng Tở
41.4 mm
64 Nậm Hăn 2
41 mm
65 Pú Nhung
41 mm
66 Trung Thu
40.6 mm
67 Ẳng Nưa
38.8 mm
68 Xín Chải
38.4 mm
69 Phu Nậm Sap
37 mm
70 Mường Sại PCTT
36.8 mm
71 Mường Chà PCTT
36.4 mm
72 Phìn Hồ
36.2 mm
73 Nà Tấu 2
36 mm
74 Tà Hừa (Than Uyên, Lai Châu)
35 mm
75 Huổi Só
34.8 mm
76 Khoen On
34.8 mm
77 Nậm Lầu 2
33.6 mm
78 Nậm Khăn - Tà Mít (Tân Uyên, Lai Châu)
33.6 mm
79 Mường Ảng
33.4 mm
80 Sín Chải (Tủa Chùa, Điện Biên)
33.2 mm
81 Mường Kim
32.8 mm
82 Lay Nưa PCTT
32.6 mm
83 Long Hẹ 2
32.4 mm
84 Mường Pồn 2
32 mm
85 Mường Tùng
30.8 mm
86 Mùn Chung PCTT
30.8 mm
87 Mường Giôn
30.6 mm
88 Hồ Na Hươm
30 mm
89 Chiềng Khay
28.8 mm
90 Mường Giôn PCTT
28.8 mm
91 Púng Tra
28.6 mm
92 Ẳng Cang 1
28.4 mm
93 Muổi Nọi 1
28.4 mm
94 Thuận Châu
28.2 mm
95 Mường Mùn 1
28 mm
96 Chiềng Ơn
28 mm
97 Mùn Chung
27.4 mm
98 Mường Báng
27.4 mm
99 Mường Báng PCTT
27.4 mm
100 Hừa Ngài
27.2 mm
Đã sao chép liên kết!