Xã Xa Dung, tỉnh Điện Biên
Đang tải dữ liệu thời tiết...
Logo Mobile Menu Chính

Chọn vị trí xem thời tiết

Lấy tọa độ hiện tại
Sử dụng GPS của thiết bị để xác định vị trí
Nhập tọa độ thủ công
Nhập vĩ độ và kinh độ bạn muốn xem
Chọn trên bản đồ
Click vào bản đồ để chọn vị trí bất kỳ
Chưa chọn vị trí
Click vào bản đồ để chọn vị trí

Thời tiết Xa Dung

Thứ Năm, 06/08/2026 - 22:24:09

Dữ liệu Open-Meteo Độ chính xác cao
25°C
Cảm giác như: 27°C
Trời nắng nhẹ, ít mây
Gió
5km/h
Hướng
Bắc
Độ ẩm
80%
US AQI
32

Diễn biến 24 giờ tới

Trượt để xem

Dự Báo 14 Ngày Tới

Cập nhật tự động - Độ chính xác cao

Nhấn vào ngày để xem chi tiết

Xã Phường Khác Tại tỉnh Điện Biên

Click vào địa điểm để xem dự báo thời tiết chi tiết

44 địa điểm

Radar Mưa & Trạm Đo

Dữ liệu lượng mưa từ các trạm đo khu vực

Top lượng mưa khu vực
1 Mường Mùn 2
17.6 mm
2 Chi cục thủy lợi
17 mm
3 Keo Lôm 2
7.2 mm
4 Mùn Chung PCTT
6.6 mm
5 Phình Giàng 1
5.8 mm
6 Sốp Cộp
5.8 mm
7 Phình Giàng 2
5.4 mm
8 Mường Báng
5 mm
9 Phì Nhừ 4
4.4 mm
10 Háng Lìa 3
3.8 mm
11 Phì Nhừ 5
3.6 mm
12 Mường Mùn 1
3.4 mm
13 Pú Nhung 1
3 mm
14 Pa Thơm PCTT
2.6 mm
15 Mường Phăng 1
2.6 mm
16 Na Son
2.4 mm
17 Pú Nhung
2.4 mm
18 Háng Lìa 2
2.4 mm
19 Co Tòng
2.2 mm
20 Na Ư 1
1.8 mm
21 Mường Lạn 2
1.8 mm
22 Long Hẹ 2
1.6 mm
23 Nà Tấu 1
1.6 mm
24 Nậm Lầu 3
1.6 mm
25 Mường Luân 3
1.4 mm
26 Mường Lói 2
1.4 mm
27 Tỏa Tình
1.4 mm
28 Long Hẹ 1
1.2 mm
29 Mùn Chung
1 mm
30 Pa Thơm
1 mm
31 Na Ư 2
0.8 mm
32 Phình Sáng 1
0.8 mm
33 Tây Trang
0.8 mm
34 Tỏa Tình (Tuần Giáo, Điện Biên)
0.8 mm
35 Phình Sáng 2
0.6 mm
36 Mường Bám 2
0.6 mm
37 Sam Mứn 2
0.4 mm
38 Quài Tở
0.4 mm
39 Pha Khinh
0.4 mm
40 Sam Mứn 1
0.4 mm
41 Chiềng Ơn (Chiềng Ơn, Sơn La)
0.4 mm
42 Chiềng Ơn
0.4 mm
43 Ta Ma (Tuần Giáo, Điện Biên)
0.2 mm
44 Háng Lìa 1
0.2 mm
45 Mường Mùn (Tuần Giáo, Điện Biên)
0.2 mm
46 Phỏng Lái 2
0.2 mm
47 Nà Tấu 3
0.2 mm
48 Si Pha Phìn
0.2 mm
49 Nà Tấu
0.2 mm
50 Bon Phặng
0.2 mm
51 Si Pa Phìn
0.2 mm
52 Phình Sáng (Tuần Giáo, Điện Biên)
0.2 mm
53 Phì Nhừ 3
0.2 mm
54 Mường Giôn
0.2 mm
55 Háng Lìa
0.2 mm
56 Mường É
0.2 mm
57 Chiềng Bôm
0 mm
58 Mường Sại
0 mm
59 Púng Tra
0 mm
60 Phì Nhừ 2
0 mm
61 Mường Lèo
0 mm
62 Mường Phăng 2
0 mm
63 Nậm Lầu 2
0 mm
64 Phỏng Lái 1
0 mm
65 Ẳng Nưa
0 mm
66 Mường Phăng 3
0 mm
67 Luân Giới
0 mm
68 Nậm Ét (Quỳnh Nhai, Sơn La)
0 mm
69 Mường Mơn
0 mm
70 Pắc Ma
0 mm
71 Chiềng Sinh
0 mm
72 Thuận Châu
0 mm
73 Mường Mươn
0 mm
74 Mường Luân 2
0 mm
75 Chiềng Khoang
0 mm
76 Mường Thín
0 mm
77 Long Hẹ 1 PCTT
0 mm
78 Tang Phứng (Quỳnh Nhai, Sơn La)
0 mm
79 Đứa Mòn
0 mm
80 Mường Pồn 1
0 mm
81 Ẳng Cang 1
0 mm
82 Chiềng Pha
0 mm
83 Na Son 2
0 mm
84 Nậm Ét
0 mm
85 Tà Hừa (Than Uyên, Lai Châu)
0 mm
86 Búng Lao 2
0 mm
87 Nà Sáy
0 mm
88 Co Mạ
0 mm
89 Mường Ảng
0 mm
90 Pú Nhi 2
0 mm
91 Na Sang (Mường Chà, Điện Biên)
0 mm
92 Mường Sại PCTT
0 mm
93 Búng Lao 1
0 mm
94 Hồ Na Hươm
0 mm
95 Mường Giôn PCTT
0 mm
96 Hồ Nậm Ngám
0 mm
97 Chiềng Bôm PCTT
0 mm
98 Mường Pồn 2
0 mm
99 Mường Chà PCTT
0 mm
100 Pú Nhi 3
0 mm
Đã sao chép liên kết!