Xã Búng Lao, tỉnh Điện Biên
Đang tải dữ liệu thời tiết...
Logo Mobile Menu Chính

Chọn vị trí xem thời tiết

Lấy tọa độ hiện tại
Sử dụng GPS của thiết bị để xác định vị trí
Nhập tọa độ thủ công
Nhập vĩ độ và kinh độ bạn muốn xem
Chọn trên bản đồ
Click vào bản đồ để chọn vị trí bất kỳ
Chưa chọn vị trí
Click vào bản đồ để chọn vị trí

Thời tiết Búng Lao

Thứ Ba, 04/08/2026 - 11:23:13

Dữ liệu Open-Meteo Độ chính xác cao
28°C
Cảm giác như: 35°C
Mưa nhỏ
Gió
3km/h
Hướng
Bắc
Độ ẩm
82%
US AQI
34

Diễn biến 24 giờ tới

Trượt để xem
11:00
28°C
%
12:00
28°C
%
13:00
26°C
%
14:00
26°C
%
15:00
27°C
%
16:00
28°C
%
17:00
27°C
%
18:00
25°C
%
19:00
25°C
%
20:00
25°C
%
21:00
25°C
%
22:00
25°C
%
23:00
24°C
%
00:00
24°C
%
01:00
23°C
%
02:00
23°C
%
03:00
23°C
%
04:00
23°C
%
05:00
23°C
%
06:00
23°C
%
07:00
23°C
%
08:00
23°C
%
09:00
23°C
%
10:00
24°C
%

Dự Báo 14 Ngày Tới

Cập nhật tự động - Độ chính xác cao

Nhấn vào ngày để xem chi tiết
Thứ Ba
04/08
Mưa rào
24° | 28°
21.7 mm
Thứ Tư
05/08
Mưa rào
23° | 27°
35 mm
Thứ Năm
06/08
Có mưa
23° | 27°
9.6 mm
Thứ Sáu
07/08
Mưa rào
23° | 27°
44.8 mm
Thứ Bảy
08/08
Mưa rào
23° | 26°
37.7 mm
Chủ Nhật
09/08
Có mưa
22° | 30°
3.9 mm
Thứ Hai
10/08
Có mưa
23° | 29°
11.8 mm
Thứ Ba
11/08
Có mưa
23° | 30°
1.2 mm
Thứ Tư
12/08
Có mưa
23° | 31°
5.6 mm
Thứ Năm
13/08
Mưa rào
23° | 30°
8.2 mm
Thứ Sáu
14/08
Mưa rào
23° | 30°
11.8 mm
Thứ Bảy
15/08
Có mưa
22° | 30°
9.2 mm
Chủ Nhật
16/08
Có mưa
22° | 29°
4.8 mm
Thứ Hai
17/08
Có mưa
22° | 29°
1.4 mm

Xã Phường Khác Tại tỉnh Điện Biên

Click vào địa điểm để xem dự báo thời tiết chi tiết

44 địa điểm

Radar Mưa & Trạm Đo

Dữ liệu lượng mưa từ các trạm đo khu vực

Top lượng mưa khu vực
1 Nà Tấu 3
117.4 mm
2 Quài Tở
90.2 mm
3 Nà Tấu
90 mm
4 Nà Tấu 1
88.6 mm
5 P. Na Lay
79.6 mm
6 Mường Đun
79.4 mm
7 Cà Nàng (Quỳnh Nhai, Sơn La)
79.2 mm
8 Mường Mơn
76.4 mm
9 Pa Thơm
74.4 mm
10 Xá Tổng
70.8 mm
11 Hua Thanh (Nậm Khẩu Hú)
68 mm
12 Pa Ham (Mường Chà, Điện Biên)
67.2 mm
13 Lao Xả Phình
66.2 mm
14 Pắc Ma
64.8 mm
15 Búng Lao 2
63.6 mm
16 Búng Lao 1
63.2 mm
17 Mường Thín
61.2 mm
18 Tà Mít
60.6 mm
19 Mường Mươn
59 mm
20 Tả Phìn 1
58.2 mm
21 Nà Sáy
58 mm
22 Phình Sáng (Tuần Giáo, Điện Biên)
57.4 mm
23 Mường Chiên 2
56.2 mm
24 Si Pha Phìn
54.4 mm
25 Pa Thơm PCTT
54.4 mm
26 Tỏa Tình (Tuần Giáo, Điện Biên)
54.4 mm
27 Mường Mùn (Tuần Giáo, Điện Biên)
54.2 mm
28 Búng Lao 3
53.8 mm
29 Ẳng Cang 2
52 mm
30 Cà Nàng
50.8 mm
31 Chiềng Sinh
50.2 mm
32 Na Sang (Mường Chà, Điện Biên)
50 mm
33 Tênh Phông
50 mm
34 Pa Ham
49.6 mm
35 Tỏa Tình
49.2 mm
36 Lay Nưa
48.8 mm
37 Xá Nhè (Tủa Chùa, Điện Biên)
48.6 mm
38 Phình Sáng 2
48.2 mm
39 Mường Lạn 2
46.8 mm
40 Mường Mùn 2
46 mm
41 Mường Pồn 1
46 mm
42 Si Pa Phìn
46 mm
43 Pha Khinh
45.4 mm
44 Pú Nhung
44.2 mm
45 Long Hẹ 1
43.4 mm
46 Huổi Lèng 2
43.2 mm
47 Ẳng Tở
43.2 mm
48 Huổi Lèng
43 mm
49 Ẳng Nưa
42.2 mm
50 Nậm Hăn 2
42 mm
51 Trung Thu
41 mm
52 Nà Tấu 2
39.8 mm
53 Nậm Khăn - Tà Mít (Tân Uyên, Lai Châu)
38.8 mm
54 Mường Chà PCTT
37.6 mm
55 Mường Sại PCTT
37.4 mm
56 Tà Hừa (Than Uyên, Lai Châu)
37.2 mm
57 Nậm Lầu 2
37 mm
58 Phìn Hồ
36.8 mm
59 Mường Ảng
36.8 mm
60 Mùn Chung PCTT
35.6 mm
61 Nậm Khăn (Nậm Pồ, Điện Biên)
34.2 mm
62 Mường Pồn 2
33.8 mm
63 Mường Giôn
33.4 mm
64 Mường Mùn 1
32.6 mm
65 Lay Nưa PCTT
32.6 mm
66 Long Hẹ 2
32.6 mm
67 Chiềng Khay
32.4 mm
68 Mùn Chung
31.4 mm
69 Mường Báng
31.4 mm
70 Ẳng Cang 1
31.2 mm
71 Hồ Na Hươm
31 mm
72 Mường Giôn PCTT
30.8 mm
73 Mường Tùng
30.8 mm
74 Mường Báng PCTT
30 mm
75 Chiềng Khay (Quỳnh Nhai, Sơn La)
29.6 mm
76 Púng Tra
29 mm
77 Thuận Châu
28.6 mm
78 Chiềng Ơn
28.2 mm
79 Pha Mu (Than Uyên, Lai Châu)
27.8 mm
80 Mường Chà
27.6 mm
81 Tang Phứng (Quỳnh Nhai, Sơn La)
27.4 mm
82 Hừa Ngài
27.4 mm
83 Chiềng Ơn (Chiềng Ơn, Sơn La)
26.8 mm
84 Xuân Lao
26.6 mm
85 Na Son
26.2 mm
86 Mường Chiên 3
25.4 mm
87 Pú Xi (Tuần Giáo, Điện Biên)
25.4 mm
88 Huổi Lèng 1
24 mm
89 Tà Hừa
24 mm
90 Mường Phăng 3
23.8 mm
91 Mường Bám 1
23.8 mm
92 Phỏng Lái 1
23.6 mm
93 Na Ư 1
23.6 mm
94 Mường Sại
22.2 mm
95 Thanh Nưa 1
22 mm
96 Tủa Thàng
21.8 mm
97 Mường Tùng 2
21 mm
98 Chà Tở (Nậm Pồ, Điện Biên)
20.6 mm
99 Phình Sáng 1
20.4 mm
100 Mường Phăng 2
19.8 mm
Đã sao chép liên kết!