Xã Mường Ảng, tỉnh Điện Biên
Đang tải dữ liệu thời tiết...
Logo Mobile Menu Chính

Chọn vị trí xem thời tiết

Lấy tọa độ hiện tại
Sử dụng GPS của thiết bị để xác định vị trí
Nhập tọa độ thủ công
Nhập vĩ độ và kinh độ bạn muốn xem
Chọn trên bản đồ
Click vào bản đồ để chọn vị trí bất kỳ
Chưa chọn vị trí
Click vào bản đồ để chọn vị trí

Thời tiết Mường Ảng

Thứ Hai, 03/08/2026 - 16:05:09

Dữ liệu Open-Meteo Độ chính xác cao
28°C
Cảm giác như: 34°C
Mưa phùn nhẹ
Gió
5km/h
Hướng
Tây Nam
Độ ẩm
80%
US AQI
32

Diễn biến 24 giờ tới

Trượt để xem
16:00
28°C
%
17:00
27°C
%
18:00
26°C
%
19:00
25°C
%
20:00
25°C
%
21:00
25°C
%
22:00
24°C
%
23:00
24°C
%
00:00
24°C
%
01:00
24°C
%
02:00
24°C
%
03:00
24°C
%
04:00
24°C
%
05:00
24°C
%
06:00
24°C
%
07:00
24°C
%
08:00
25°C
%
09:00
25°C
%
10:00
26°C
%
11:00
26°C
%
12:00
28°C
%
13:00
28°C
%
14:00
27°C
%
15:00
26°C
%

Dự Báo 14 Ngày Tới

Cập nhật tự động - Độ chính xác cao

Nhấn vào ngày để xem chi tiết
Thứ Hai
03/08
Có mưa
23° | 29°
6.4 mm
Thứ Ba
04/08
Mưa rào
24° | 28°
22.4 mm
Thứ Tư
05/08
Mưa rào
23° | 28°
21.7 mm
Thứ Năm
06/08
Mưa rào
23° | 25°
19.6 mm
Thứ Sáu
07/08
Mưa rào
23° | 25°
25 mm
Thứ Bảy
08/08
Có mưa
22° | 28°
1.2 mm
Chủ Nhật
09/08
Có mưa
23° | 30°
2.2 mm
Thứ Hai
10/08
Có mưa
23° | 29°
16.6 mm
Thứ Ba
11/08
Có mưa
22° | 30°
3.4 mm
Thứ Tư
12/08
Có mưa
23° | 31°
1.8 mm
Thứ Năm
13/08
Mưa rào
24° | 31°
11.4 mm
Thứ Sáu
14/08
Mưa rào
23° | 30°
15.8 mm
Thứ Bảy
15/08
Có mưa
23° | 29°
4 mm
Chủ Nhật
16/08
Có mưa
24° | 30°
5 mm

Xã Phường Khác Tại tỉnh Điện Biên

Click vào địa điểm để xem dự báo thời tiết chi tiết

44 địa điểm

Radar Mưa & Trạm Đo

Dữ liệu lượng mưa từ các trạm đo khu vực

Top lượng mưa khu vực
1 Háng Lìa 1
90.4 mm
2 Háng Lìa
83.6 mm
3 Mường Luân 3
80 mm
4 Phì Nhừ 5
72.8 mm
5 Ẳng Cang 1
51.4 mm
6 Mường Phăng 1
50.4 mm
7 Háng Lìa 3
47 mm
8 Keo Lôm 2
46.8 mm
9 Phình Giàng 2
43.8 mm
10 Phì Nhừ 4
43.6 mm
11 Mường Luân 2
42.6 mm
12 Ẳng Nưa
42 mm
13 Mường Lạn 2
39.2 mm
14 Phình Giàng 1
39 mm
15 Ẳng Tở
38.4 mm
16 Mường Sại PCTT
37.8 mm
17 Pú Nhi 3
36.2 mm
18 Búng Lao 3
36.2 mm
19 Mường Thín
35.8 mm
20 Pắc Ma
35.2 mm
21 Phì Nhừ 2
34 mm
22 Luân Giới
33.8 mm
23 Nà Tấu 3
33.2 mm
24 Ẳng Cang 2
30.8 mm
25 Nà Tấu
30.2 mm
26 Mường Mùn (Tuần Giáo, Điện Biên)
29.6 mm
27 Mường Ảng
29.4 mm
28 Mường Phăng 3
27.8 mm
29 Trung Thu
25.6 mm
30 Tênh Phông
25 mm
31 Búng Lao 2
24.4 mm
32 Hồ Nậm Ngám
24 mm
33 Nà Tấu 2
23.8 mm
34 Mường Phăng 2
22.6 mm
35 Hua Thanh (Nậm Khẩu Hú)
20.8 mm
36 Nà Tấu 1
19 mm
37 Mường Chiên 3
18.6 mm
38 Cà Nàng (Quỳnh Nhai, Sơn La)
18 mm
39 Co Tòng
17.8 mm
40 Chi cục thủy lợi
17 mm
41 Phì Nhừ 3
17 mm
42 Pú Nhi 2
15.8 mm
43 Na Son
15 mm
44 Long Hẹ 2
13.6 mm
45 Mường Sại
13.2 mm
46 Mường Mùn 2
12.8 mm
47 Mường Chiên 2
12.4 mm
48 Mường Chà
12.4 mm
49 Mường Nhà 3
12.4 mm
50 Mường Pồn 1
12.2 mm
51 Sam Mứn 2
11.4 mm
52 Mường Mơn
11.4 mm
53 Búng Lao 1
11.4 mm
54 Mường Lạn 1
11.2 mm
55 Mường Mùn 1
9.6 mm
56 Xuân Lao
9.4 mm
57 Lay Nưa PCTT
8.8 mm
58 Pa Ham (Mường Chà, Điện Biên)
8.6 mm
59 Mường Bám 2
8.6 mm
60 Chiềng Ơn
8.2 mm
61 Na Son 2
8 mm
62 Hồ Na Hươm
7.6 mm
63 Phình Sáng (Tuần Giáo, Điện Biên)
7.6 mm
64 Mùn Chung PCTT
7.2 mm
65 Nậm Ét
7 mm
66 Huổi Lèng
6.6 mm
67 Huổi Lèng 2
6.6 mm
68 Pa Ham
6.4 mm
69 Sam Mứn 1
6.4 mm
70 Chiềng Ơn (Chiềng Ơn, Sơn La)
6.4 mm
71 Chiềng Khay
6.2 mm
72 Hừa Ngài
6.2 mm
73 Pú Nhung 1
6 mm
74 Mường Tùng 2
6 mm
75 Na Ư 2
5.8 mm
76 Mường Giôn PCTT
5 mm
77 Pú Nhung
4.8 mm
78 Cà Nàng
4.6 mm
79 Huổi Lèng 1
4.2 mm
80 Nậm Khăn - Tà Mít (Tân Uyên, Lai Châu)
4.2 mm
81 Tỏa Tình (Tuần Giáo, Điện Biên)
4.2 mm
82 Long Hẹ 1
4 mm
83 Nậm Hăn 2
3 mm
84 Tỏa Tình
2.8 mm
85 Nà Sáy
2.4 mm
86 Mường Pồn
2.2 mm
87 Phỏng Lái 1
2 mm
88 Phỏng Lái 2
2 mm
89 Mường Mươn
1.6 mm
90 Chiềng Khoang
1.6 mm
91 Phình Sáng 1
1.6 mm
92 Mường Bám 1
1.6 mm
93 Chiềng Sinh
1.4 mm
94 Na Son 1
1.2 mm
95 Thanh Nưa 1
1.2 mm
96 Mường Báng PCTT
1.2 mm
97 Púng Tra
1 mm
98 Mùn Chung
1 mm
99 Ta Ma (Tuần Giáo, Điện Biên)
0.8 mm
100 Pha Khinh
0.8 mm
Đã sao chép liên kết!