Xã Mường Chà, tỉnh Điện Biên
Đang tải dữ liệu thời tiết...
Logo Mobile Menu Chính

Chọn vị trí xem thời tiết

Lấy tọa độ hiện tại
Sử dụng GPS của thiết bị để xác định vị trí
Nhập tọa độ thủ công
Nhập vĩ độ và kinh độ bạn muốn xem
Chọn trên bản đồ
Click vào bản đồ để chọn vị trí bất kỳ
Chưa chọn vị trí
Click vào bản đồ để chọn vị trí

Thời tiết Mường Chà

Thứ Tư, 05/08/2026 - 22:14:25

Dữ liệu Open-Meteo Độ chính xác cao
23°C
Cảm giác như: 27°C
Mưa nhỏ
Gió
2km/h
Hướng
Đông
Độ ẩm
92%
US AQI
31

Diễn biến 24 giờ tới

Trượt để xem
22:00
23°C
%
23:00
22°C
%
00:00
22°C
%
01:00
22°C
%
02:00
22°C
%
03:00
22°C
%
04:00
22°C
%
05:00
22°C
%
06:00
21°C
%
07:00
22°C
%
08:00
22°C
%
09:00
23°C
%
10:00
23°C
%
11:00
23°C
%
12:00
25°C
%
13:00
25°C
%
14:00
26°C
%
15:00
25°C
%
16:00
24°C
%
17:00
24°C
%
18:00
24°C
%
19:00
23°C
%
20:00
23°C
%
21:00
22°C
%

Dự Báo 14 Ngày Tới

Cập nhật tự động - Độ chính xác cao

Nhấn vào ngày để xem chi tiết
Thứ Tư
05/08
Có mưa
22° | 26°
14.8 mm
Thứ Năm
06/08
Mưa rào
21° | 26°
25.6 mm
Thứ Sáu
07/08
Mưa rào
21° | 24°
27.2 mm
Thứ Bảy
08/08
Có mưa
21° | 26°
9.4 mm
Chủ Nhật
09/08
Có mưa
22° | 28°
8.6 mm
Thứ Hai
10/08
Có mưa
21° | 27°
2.8 mm
Thứ Ba
11/08
Có mưa
21° | 29°
10.1 mm
Thứ Tư
12/08
Có mưa
21° | 27°
3.8 mm
Thứ Năm
13/08
Có mưa
22° | 28°
3.8 mm
Thứ Sáu
14/08
Có mưa
22° | 26°
8.4 mm
Thứ Bảy
15/08
Mưa rào
21° | 26°
15.2 mm
Chủ Nhật
16/08
Mưa rào
22° | 25°
20.6 mm
Thứ Hai
17/08
Mưa rào
21° | 26°
19.4 mm
Thứ Ba
18/08
Có mưa
22° | 29°
4.4 mm

Xã Phường Khác Tại tỉnh Điện Biên

Click vào địa điểm để xem dự báo thời tiết chi tiết

44 địa điểm

Radar Mưa & Trạm Đo

Dữ liệu lượng mưa từ các trạm đo khu vực

Top lượng mưa khu vực
1 Bum Nưa
25.8 mm
2 Nậm Khao (Mường Tè, Lai Châu)
25.2 mm
3 Tà Tổng 1
25 mm
4 Mường Tè
24.8 mm
5 Chăn Nưa 1
24.2 mm
6 Huổi Cuổng (Mường Tè, Lai Châu)
22.8 mm
7 Pa Ham (Mường Chà, Điện Biên)
22.4 mm
8 Huổi Lèng 1
22 mm
9 Lay Nưa
20.2 mm
10 Nậm Ban
18.6 mm
11 Tả Ngảo (Sìn Hồ, Lai Châu)
17.2 mm
12 Tủa Sín Chải (Sìn Hồ, Lai Châu)
16 mm
13 Mường Tùng 2
15.4 mm
14 Nậm Hàng 1 (Nậm Nhùn, Lai Châu)
14.8 mm
15 Hua Bum 3
14.4 mm
16 Huổi Lèng 2
13.8 mm
17 Hừa Ngài
13.4 mm
18 Huổi Lèng
13 mm
19 Chăn Nưa 2
13 mm
20 Xá Tổng
12.4 mm
21 Chăn Nưa (Sìn Hồ, Lai Châu)
12 mm
22 Lê Lợi
11.6 mm
23 Tà Tổng 2
10.4 mm
24 Lay Nưa PCTT
10 mm
25 Kan Hồ 1
9.6 mm
26 Pa Vệ Sử 3
9.6 mm
27 Mường Mô 3
8.2 mm
28 Mường Mô 1
7.8 mm
29 Làng Mô 1
6.4 mm
30 P. Na Lay
6.2 mm
31 Hua Bum
5.8 mm
32 Xà Dề Phìn
5.8 mm
33 Hua Bum 2
5.4 mm
34 Sông Đà
5.4 mm
35 Kan Hồ 2
5.2 mm
36 Làng Mô 2
4.8 mm
37 Cao Chải (Mường Tè, Lai Châu)
4.6 mm
38 Nậm Hàng 2 (Nậm Nhùn, Lai Châu)
4.4 mm
39 Pa Tần
4 mm
40 Mường Tùng
3.8 mm
41 Nậm Khao 2
3 mm
42 Tả Phìn
3 mm
43 Pa Ham
2.8 mm
44 Nậm Ban (Sìn Hồ, Lai Châu)
2.6 mm
45 Nậm Hàng 2
2.2 mm
46 Ẳng Cang 2
2 mm
47 Hồng Thu
1.6 mm
48 Pú Xi (Tuần Giáo, Điện Biên)
1.6 mm
49 Nậm Manh
1 mm
50 Mù Cả (Mường Tè, Lai Châu)
0.6 mm
51 Trung Chải
0.6 mm
52 Ẳng Tở
0.4 mm
53 Phìn Hồ
0.2 mm
54 Nậm Hàng 3
0.2 mm
55 Mường Ảng
0.2 mm
56 Nậm Kè
0 mm
57 Chung Chải
0 mm
58 Ẳng Nưa
0 mm
59 Mường Mơn
0 mm
60 Nậm Khăn (Nậm Pồ, Điện Biên)
0 mm
61 Mường Nhé
0 mm
62 Mường Mươn
0 mm
63 Nà Hỳ
0 mm
64 Nà Tấu 3
0 mm
65 Pa Tần
0 mm
66 Nậm Ngà
0 mm
67 Na Cô Sa (Nậm Pồ, Điện Biên)
0 mm
68 Mường Pồn 1
0 mm
69 Quảng Lâm
0 mm
70 Si Pha Phìn
0 mm
71 Ẳng Cang 1
0 mm
72 Bum Tở
0 mm
73 Nậm Ngà (Mường Tè, Lai Châu)
0 mm
74 Mường Mô 2
0 mm
75 Nậm Chà (Nậm Nhùn, Lai Châu)
0 mm
76 Đoàn Kết 2
0 mm
77 Nà Tấu
0 mm
78 Na Sang (Mường Chà, Điện Biên)
0 mm
79 Si Pa Phìn
0 mm
80 Nà Khoa (Nậm Pồ, Điện Biên)
0 mm
81 Chà Tở (Nậm Pồ, Điện Biên)
0 mm
82 Chà Nưa (Nậm Pồ, Điện Biên)
0 mm
83 Mường Toong (Mường Nhé, Điện Biên)
0 mm
84 Mường Pồn 2
0 mm
85 Pá Mỳ (Mường Nhé, Điện Biên)
0 mm
86 Sen Thượng (Mường Nhé, Điện Biên)
0 mm
87 Chà Cang 2
0 mm
88 Mường Chà PCTT
0 mm
89 Mường Chà
0 mm
90 Mường Pồn
0 mm
91 Hua Thanh (Nậm Khẩu Hú)
0 mm
92 Nà Tấu 2
0 mm
93 Nà Tấu 1
0 mm
Đã sao chép liên kết!