Xã Mường Chà, tỉnh Điện Biên
Đang tải dữ liệu thời tiết...
Logo Mobile Menu Chính

Chọn vị trí xem thời tiết

Lấy tọa độ hiện tại
Sử dụng GPS của thiết bị để xác định vị trí
Nhập tọa độ thủ công
Nhập vĩ độ và kinh độ bạn muốn xem
Chọn trên bản đồ
Click vào bản đồ để chọn vị trí bất kỳ
Chưa chọn vị trí
Click vào bản đồ để chọn vị trí

Thời tiết Mường Chà

Thứ Ba, 04/08/2026 - 20:08:44

Dữ liệu Open-Meteo Độ chính xác cao
24°C
Cảm giác như: 28°C
Trời u ám, nhiều mây
Gió
1km/h
Hướng
Đông Bắc
Độ ẩm
92%
US AQI
26

Diễn biến 24 giờ tới

Trượt để xem
20:00
24°C
%
21:00
24°C
%
22:00
23°C
%
23:00
23°C
%
00:00
23°C
%
01:00
23°C
%
02:00
22°C
%
03:00
22°C
%
04:00
22°C
%
05:00
21°C
%
06:00
21°C
%
07:00
21°C
%
08:00
22°C
%
09:00
22°C
%
10:00
22°C
%
11:00
23°C
%
12:00
25°C
%
13:00
24°C
%
14:00
24°C
%
15:00
24°C
%
16:00
24°C
%
17:00
24°C
%
18:00
24°C
%
19:00
23°C
%

Dự Báo 14 Ngày Tới

Cập nhật tự động - Độ chính xác cao

Nhấn vào ngày để xem chi tiết
Thứ Ba
04/08
Có mưa
22° | 27°
21.7 mm
Thứ Tư
05/08
Có mưa
21° | 25°
11.8 mm
Thứ Năm
06/08
Có mưa
22° | 26°
20.6 mm
Thứ Sáu
07/08
Mưa rào
21° | 26°
23.5 mm
Thứ Bảy
08/08
Có mưa
20° | 30°
6.1 mm
Chủ Nhật
09/08
Có mưa
21° | 29°
2.3 mm
Thứ Hai
10/08
Có mưa
22° | 27°
9.1 mm
Thứ Ba
11/08
Có mưa
21° | 28°
8 mm
Thứ Tư
12/08
Có mưa
20° | 28°
4.4 mm
Thứ Năm
13/08
Có mưa
21° | 29°
7.6 mm
Thứ Sáu
14/08
Nhiều mây
20° | 29°
5.2 mm
Thứ Bảy
15/08
Mưa rào
21° | 28°
10.2 mm
Chủ Nhật
16/08
Có mưa
22° | 25°
16.4 mm
Thứ Hai
17/08
Mưa rào
22° | 24°
40.6 mm

Xã Phường Khác Tại tỉnh Điện Biên

Click vào địa điểm để xem dự báo thời tiết chi tiết

44 địa điểm

Radar Mưa & Trạm Đo

Dữ liệu lượng mưa từ các trạm đo khu vực

Top lượng mưa khu vực
1 Nà Tấu 3
124.8 mm
2 Mường Mơn
100 mm
3 Chăn Nưa 2
96.4 mm
4 Nậm Hàng 1 (Nậm Nhùn, Lai Châu)
93.6 mm
5 Nà Tấu 1
92 mm
6 Nà Tấu
91.6 mm
7 Huổi Cuổng (Mường Tè, Lai Châu)
88.8 mm
8 Xá Tổng
85.6 mm
9 P. Na Lay
81.6 mm
10 Mường Mô 2
80 mm
11 Hua Thanh (Nậm Khẩu Hú)
79.8 mm
12 Làng Mô 1
79.6 mm
13 Mù Cả (Mường Tè, Lai Châu)
76.2 mm
14 Tủa Sín Chải (Sìn Hồ, Lai Châu)
71.6 mm
15 Mường Mươn
69 mm
16 Pa Ham (Mường Chà, Điện Biên)
67.4 mm
17 Cao Chải (Mường Tè, Lai Châu)
66.6 mm
18 Chăn Nưa 1
63.2 mm
19 Si Pha Phìn
63 mm
20 Mường Pồn 1
58 mm
21 Nậm Khao 2
56.2 mm
22 Mường Tè
55.8 mm
23 Si Pa Phìn
55.8 mm
24 Nậm Hàng 2 (Nậm Nhùn, Lai Châu)
54.8 mm
25 Làng Mô 2
54.2 mm
26 Mường Pồn 2
54.2 mm
27 Ẳng Cang 2
53.6 mm
28 Lê Lợi
52.4 mm
29 Na Sang (Mường Chà, Điện Biên)
52.2 mm
30 Sông Đà
52 mm
31 Pa Ham
50.2 mm
32 Huổi Lèng
50 mm
33 Mường Mô 1
50 mm
34 Nậm Ban (Sìn Hồ, Lai Châu)
49.2 mm
35 Lay Nưa
48.8 mm
36 Sen Thượng (Mường Nhé, Điện Biên)
47.8 mm
37 Tà Tổng 1
45.8 mm
38 Huổi Lèng 2
44.4 mm
39 Pa Tần
43.8 mm
40 Ẳng Tở
43.2 mm
41 Ẳng Nưa
43 mm
42 Nà Hỳ
41.6 mm
43 Mường Chà PCTT
40.8 mm
44 Nà Tấu 2
40.8 mm
45 Phìn Hồ
37.8 mm
46 Nậm Ngà (Mường Tè, Lai Châu)
37.8 mm
47 Mường Ảng
37 mm
48 Ẳng Cang 1
36.8 mm
49 Nậm Khăn (Nậm Pồ, Điện Biên)
34.6 mm
50 Tả Phìn
34.2 mm
51 Mường Tùng
34.2 mm
52 Trung Chải
33.6 mm
53 Nậm Ban
33.6 mm
54 Tả Ngảo (Sìn Hồ, Lai Châu)
33.6 mm
55 Kan Hồ 2
33 mm
56 Bum Nưa
32.8 mm
57 Lay Nưa PCTT
32.6 mm
58 Nậm Khao (Mường Tè, Lai Châu)
32.2 mm
59 Hua Bum 3
31.6 mm
60 Hừa Ngài
31.6 mm
61 Chăn Nưa (Sìn Hồ, Lai Châu)
31.4 mm
62 Hua Bum
30.2 mm
63 Mường Chà
28.8 mm
64 Mường Pồn
27.6 mm
65 Huổi Lèng 1
26.8 mm
66 Hua Bum 2
26.2 mm
67 Pú Xi (Tuần Giáo, Điện Biên)
26 mm
68 Nậm Chà (Nậm Nhùn, Lai Châu)
25.6 mm
69 Xà Dề Phìn
24.4 mm
70 Nậm Hàng 2
24.2 mm
71 Chà Tở (Nậm Pồ, Điện Biên)
23.4 mm
72 Nậm Manh
22.6 mm
73 Hồng Thu
22 mm
74 Chà Nưa (Nậm Pồ, Điện Biên)
21.6 mm
75 Na Cô Sa (Nậm Pồ, Điện Biên)
21.2 mm
76 Mường Tùng 2
21.2 mm
77 Mường Mô 3
18.8 mm
78 Nậm Ngà
18.4 mm
79 Pa Vệ Sử 3
17.4 mm
80 Tà Tổng 2
17 mm
81 Chà Cang 2
16 mm
82 Quảng Lâm
14.2 mm
83 Kan Hồ 1
13.4 mm
84 Nậm Hàng 3
13.2 mm
85 Chung Chải
10 mm
86 Pá Mỳ (Mường Nhé, Điện Biên)
9.8 mm
87 Đoàn Kết 2
7.8 mm
88 Nà Khoa (Nậm Pồ, Điện Biên)
7 mm
89 Nậm Kè
6 mm
90 Mường Toong (Mường Nhé, Điện Biên)
6 mm
91 Mường Nhé
5.4 mm
92 Pa Tần
2.8 mm
93 Bum Tở
0 mm
Đã sao chép liên kết!