Xã Mường Lạn, tỉnh Điện Biên
Đang tải dữ liệu thời tiết...
Logo Mobile Menu Chính

Chọn vị trí xem thời tiết

Lấy tọa độ hiện tại
Sử dụng GPS của thiết bị để xác định vị trí
Nhập tọa độ thủ công
Nhập vĩ độ và kinh độ bạn muốn xem
Chọn trên bản đồ
Click vào bản đồ để chọn vị trí bất kỳ
Chưa chọn vị trí
Click vào bản đồ để chọn vị trí

Thời tiết Mường Lạn

Thứ Tư, 05/08/2026 - 18:52:02

Dữ liệu Open-Meteo Độ chính xác cao
24°C
Cảm giác như: 30°C
Mưa nhỏ
Gió
2km/h
Hướng
Nam
Độ ẩm
96%
US AQI
38

Diễn biến 24 giờ tới

Trượt để xem
18:00
25°C
%
19:00
24°C
%
20:00
24°C
%
21:00
24°C
%
22:00
24°C
%
23:00
24°C
%
00:00
24°C
%
01:00
24°C
%
02:00
23°C
%
03:00
23°C
%
04:00
23°C
%
05:00
23°C
%
06:00
23°C
%
07:00
23°C
%
08:00
24°C
%
09:00
25°C
%
10:00
26°C
%
11:00
28°C
%
12:00
28°C
%
13:00
26°C
%
14:00
25°C
%
15:00
26°C
%
16:00
26°C
%
17:00
25°C
%

Dự Báo 14 Ngày Tới

Cập nhật tự động - Độ chính xác cao

Nhấn vào ngày để xem chi tiết
Thứ Tư
05/08
Mưa rào
23° | 29°
36 mm
Thứ Năm
06/08
Mưa rào
23° | 28°
23.1 mm
Thứ Sáu
07/08
Mưa rào
23° | 25°
46 mm
Thứ Bảy
08/08
Có mưa
22° | 29°
6.5 mm
Chủ Nhật
09/08
Nhiều mây
22° | 31°
0.9 mm
Thứ Hai
10/08
Có mưa
23° | 29°
7.9 mm
Thứ Ba
11/08
Có mưa
24° | 30°
10.4 mm
Thứ Tư
12/08
Có mưa
23° | 29°
1.8 mm
Thứ Năm
13/08
Có mưa
23° | 30°
4.2 mm
Thứ Sáu
14/08
Có mưa
24° | 29°
3.6 mm
Thứ Bảy
15/08
Có mưa
24° | 29°
8.6 mm
Chủ Nhật
16/08
Có mưa
24° | 27°
10 mm
Thứ Hai
17/08
Mưa rào
24° | 26°
25 mm
Thứ Ba
18/08
Có mưa
23° | 30°
4.6 mm

Xã Phường Khác Tại tỉnh Điện Biên

Click vào địa điểm để xem dự báo thời tiết chi tiết

44 địa điểm

Radar Mưa & Trạm Đo

Dữ liệu lượng mưa từ các trạm đo khu vực

Top lượng mưa khu vực
1 Chiềng Ơn (Chiềng Ơn, Sơn La)
87.6 mm
2 Nậm Ét
71 mm
3 Mường Sại PCTT
56.4 mm
4 Chiềng Khay
40.4 mm
5 Hừa Ngài
35.8 mm
6 Trung Thu
33.6 mm
7 Bản Lầm
32.4 mm
8 Mường Sại
31.2 mm
9 Chiềng Bôm
30.4 mm
10 Na Ư 2
30 mm
11 Mường Mươn
29.2 mm
12 Mường Mơn
28.4 mm
13 Mường Mùn 1
27.4 mm
14 Tang Phứng (Quỳnh Nhai, Sơn La)
27.4 mm
15 Bon Phặng
26.8 mm
16 Nậm Lầu 3
25.2 mm
17 Nậm Lầu 2
23 mm
18 Pha Khinh
22.8 mm
19 Mường Giôn
22.2 mm
20 Chiềng Khoang
20.8 mm
21 Chiềng Ơn
20.2 mm
22 Chiềng Pha
20 mm
23 Mường Giàng
18 mm
24 Huổi Lèng 2
17.2 mm
25 Chi cục thủy lợi
17 mm
26 Nậm Giôn (Mường La, Sơn La)
16.6 mm
27 Tỏa Tình
15.2 mm
28 Mường Chiên 3
15 mm
29 Pa Ham
14.4 mm
30 Nậm Ét (Quỳnh Nhai, Sơn La)
14.2 mm
31 Xá Nhè (Tủa Chùa, Điện Biên)
14.2 mm
32 Mường Thín
14 mm
33 Huổi Lèng
14 mm
34 Na Sang (Mường Chà, Điện Biên)
14 mm
35 Mường Pồn 2
13.8 mm
36 Long Hẹ 2
13.4 mm
37 Mường Luân 2
13 mm
38 Mường Pồn
13 mm
39 Háng Lìa
12.6 mm
40 Háng Lìa 1
12.4 mm
41 Sam Mứn 2
11.8 mm
42 Thuận Châu
11.8 mm
43 Na Ư 1
11.8 mm
44 Tà Hừa (Than Uyên, Lai Châu)
11.8 mm
45 Tây Trang
11.2 mm
46 Pắc Ma
10.6 mm
47 Phỏng Lái 2
9.6 mm
48 Pha Mu (Than Uyên, Lai Châu)
8.8 mm
49 Chiềng Khay (Quỳnh Nhai, Sơn La)
8.2 mm
50 Mường Phăng 2
7.2 mm
51 Phỏng Lái 1
7.2 mm
52 Mường Chiên 2
7.2 mm
53 Mường Báng
7.2 mm
54 Si Pa Phìn
7 mm
55 Pa Thơm
7 mm
56 Chiềng Khoong 1
6.4 mm
57 Sam Mứn 1
6.4 mm
58 Mường Báng PCTT
6.2 mm
59 Chiềng Ngàm
6.2 mm
60 Hua Thanh (Nậm Khẩu Hú)
6 mm
61 Phì Nhừ 2
5.8 mm
62 Quài Tở
5.8 mm
63 Púng Tra
5.4 mm
64 Pa Thơm PCTT
5.4 mm
65 Chiềng Bôm PCTT
5.4 mm
66 Pú Xi (Tuần Giáo, Điện Biên)
5.2 mm
67 Pú Nhi 2
5 mm
68 Hồ Na Hươm
5 mm
69 Phì Nhừ 3
5 mm
70 Mường Luân 3
4.8 mm
71 Mường É
4.8 mm
72 Tỏa Tình (Tuần Giáo, Điện Biên)
4.4 mm
73 Ẳng Cang 2
4.4 mm
74 Mường Phăng 1
4.2 mm
75 Mường Nhà 3
4.2 mm
76 Nà Tấu 2
4 mm
77 Ẳng Tở
4 mm
78 Chà Nưa (Nậm Pồ, Điện Biên)
3.8 mm
79 Thanh Nưa 1
3.8 mm
80 Háng Lìa 3
3.8 mm
81 Pa Ham (Mường Chà, Điện Biên)
3.6 mm
82 Luân Giới
3.4 mm
83 Co Tòng
3.4 mm
84 Mường Mùn (Tuần Giáo, Điện Biên)
3.4 mm
85 Cà Nàng (Quỳnh Nhai, Sơn La)
3.2 mm
86 Na Son 2
3 mm
87 Pú Nhung
3 mm
88 Phìn Hồ
2.8 mm
89 Phình Giàng 1
2.8 mm
90 Mường Bám 2
2.8 mm
91 Phì Nhừ 5
2.4 mm
92 Si Pha Phìn
2.2 mm
93 Nà Sáy
2.2 mm
94 Mường Giôn PCTT
2.2 mm
95 Nà Tấu
2 mm
96 Phình Sáng (Tuần Giáo, Điện Biên)
2 mm
97 Mường Đun
2 mm
98 Tênh Phông
1.8 mm
99 Hồ Nậm Ngám
1.6 mm
100 Long Hẹ 1
1.6 mm
Đã sao chép liên kết!