Xã Nậm Nèn, tỉnh Điện Biên
Đang tải dữ liệu thời tiết...
Logo Mobile Menu Chính

Chọn vị trí xem thời tiết

Lấy tọa độ hiện tại
Sử dụng GPS của thiết bị để xác định vị trí
Nhập tọa độ thủ công
Nhập vĩ độ và kinh độ bạn muốn xem
Chọn trên bản đồ
Click vào bản đồ để chọn vị trí bất kỳ
Chưa chọn vị trí
Click vào bản đồ để chọn vị trí

Thời tiết Nậm Nèn

Thứ Hai, 03/08/2026 - 17:22:52

Dữ liệu Open-Meteo Độ chính xác cao
26°C
Cảm giác như: 31°C
Trời u ám, nhiều mây
Gió
3km/h
Hướng
Tây Nam
Độ ẩm
84%
US AQI
32

Diễn biến 24 giờ tới

Trượt để xem
17:00
26°C
%
18:00
25°C
%
19:00
24°C
%
20:00
24°C
%
21:00
23°C
%
22:00
23°C
%
23:00
22°C
%
00:00
23°C
%
01:00
23°C
%
02:00
23°C
%
03:00
22°C
%
04:00
22°C
%
05:00
22°C
%
06:00
22°C
%
07:00
22°C
%
08:00
23°C
%
09:00
24°C
%
10:00
25°C
%
11:00
26°C
%
12:00
26°C
%
13:00
25°C
%
14:00
27°C
%
15:00
27°C
%
16:00
27°C
%

Dự Báo 14 Ngày Tới

Cập nhật tự động - Độ chính xác cao

Nhấn vào ngày để xem chi tiết
Thứ Hai
03/08
Mưa rào
21° | 28°
14.6 mm
Thứ Ba
04/08
Có mưa
22° | 27°
20.2 mm
Thứ Tư
05/08
Mưa rào
22° | 27°
19.8 mm
Thứ Năm
06/08
Có mưa
22° | 25°
14.7 mm
Thứ Sáu
07/08
Mưa rào
22° | 25°
10.8 mm
Thứ Bảy
08/08
Có mưa
21° | 28°
2.1 mm
Chủ Nhật
09/08
Có mưa
21° | 28°
3.6 mm
Thứ Hai
10/08
Mưa rào
22° | 28°
24.6 mm
Thứ Ba
11/08
Có mưa
21° | 29°
5.4 mm
Thứ Tư
12/08
Có mưa
22° | 29°
3 mm
Thứ Năm
13/08
Mưa rào
22° | 30°
14.2 mm
Thứ Sáu
14/08
Mưa rào
21° | 28°
19.8 mm
Thứ Bảy
15/08
Có mưa
21° | 28°
7 mm
Chủ Nhật
16/08
Có mưa
21° | 30°
4.8 mm

Xã Phường Khác Tại tỉnh Điện Biên

Click vào địa điểm để xem dự báo thời tiết chi tiết

44 địa điểm

Radar Mưa & Trạm Đo

Dữ liệu lượng mưa từ các trạm đo khu vực

Top lượng mưa khu vực
1 Mường Mô 1
67.2 mm
2 Noong Hẻo
63.2 mm
3 Ẳng Cang 1
51.4 mm
4 Mường Phăng 1
50.4 mm
5 Nà Tăm
47.4 mm
6 Bản Bo
42.8 mm
7 Ẳng Nưa
42 mm
8 Tả Ngảo
40.2 mm
9 Mường Lạn 2
39.2 mm
10 Ẳng Tở
38.4 mm
11 Mường Sại PCTT
37.8 mm
12 Pú Nhi 3
36.2 mm
13 Búng Lao 3
36.2 mm
14 Mường Thín
35.8 mm
15 Căn Co 2
35.8 mm
16 Pu Sam Cáp
35.4 mm
17 Pắc Ma
35.2 mm
18 Khun Há (Tam Đường, Lai Châu)
34.8 mm
19 Nà Tấu 3
33.2 mm
20 Ẳng Cang 2
30.8 mm
21 Nà Tấu
30.2 mm
22 Mường Mùn (Tuần Giáo, Điện Biên)
29.6 mm
23 Nậm Tăm 3
29.4 mm
24 Mường Ảng
29.4 mm
25 Mường Phăng 3
27.8 mm
26 Phì Nhừ 3
27.4 mm
27 Trung Thu
25.6 mm
28 Tênh Phông
25 mm
29 Nậm Cuổi 2
24.8 mm
30 Búng Lao 2
24.4 mm
31 Hồ Nậm Ngám
24 mm
32 Nà Tấu 2
23.8 mm
33 Khun Há 2 (Tam Đường, Lai Châu)
23.6 mm
34 Mường Phăng 2
22.6 mm
35 Lao Xả Phình
22.4 mm
36 Mường Mô 2
21.6 mm
37 Chà Cang 2
21.2 mm
38 Hua Thanh (Nậm Khẩu Hú)
20.8 mm
39 Chiềng Bôm PCTT
20.6 mm
40 Mường Khoa
19.4 mm
41 Mường Mô 3
19.4 mm
42 Nà Tấu 1
19.2 mm
43 Mường Chiên 3
18.6 mm
44 Cà Nàng (Quỳnh Nhai, Sơn La)
18 mm
45 Co Tòng
17.8 mm
46 Tủa Sín Chải (Sìn Hồ, Lai Châu)
17 mm
47 Chi cục thủy lợi
17 mm
48 Nậm Hăn 1
16.8 mm
49 Pú Nhi 2
15.8 mm
50 Nậm Cuổi 4
15.4 mm
51 Nậm Hăn 2 (Sìn Hồ, Lai Châu)
15.2 mm
52 Mường Khoa 1
15.2 mm
53 Na Son
15 mm
54 Long Hẹ 2
13.6 mm
55 Nậm Hàng 1 (Nậm Nhùn, Lai Châu)
13.4 mm
56 Mường Sại
13.2 mm
57 Mường Chà
13 mm
58 Mường Mùn 2
12.8 mm
59 Mường Chiên 2
12.4 mm
60 Mường Pồn 1
12.2 mm
61 Tả Phìn 1
11.6 mm
62 Sam Mứn 2
11.4 mm
63 Mường Mơn
11.4 mm
64 Nậm Cha
11.4 mm
65 Búng Lao 1
11.4 mm
66 Mường Lạn 1
11.2 mm
67 Tả Ngảo (Sìn Hồ, Lai Châu)
10.8 mm
68 Mường Mùn 1
9.6 mm
69 Làng Mô 1
9.4 mm
70 Sín Chải (Tủa Chùa, Điện Biên)
9.4 mm
71 Xuân Lao
9.4 mm
72 Huổi Só
9.2 mm
73 Lay Nưa PCTT
8.8 mm
74 Pa Ham (Mường Chà, Điện Biên)
8.6 mm
75 Mường Bám 2
8.6 mm
76 Chiềng Ơn
8.2 mm
77 Na Son 2
8 mm
78 Phình Sáng (Tuần Giáo, Điện Biên)
7.6 mm
79 Xín Chải
7.4 mm
80 Nậm Chà (Nậm Nhùn, Lai Châu)
7.2 mm
81 Mùn Chung PCTT
7.2 mm
82 Nậm Ét
7 mm
83 Huổi Lèng
6.8 mm
84 Xá Tổng
6.8 mm
85 Căn Co 3
6.6 mm
86 Huổi Lèng 2
6.6 mm
87 Pa Ham
6.4 mm
88 Nậm Sỏ (Tân Uyên, Lai Châu)
6.4 mm
89 Chiềng Ơn (Chiềng Ơn, Sơn La)
6.4 mm
90 Chiềng Khay
6.2 mm
91 Hừa Ngài
6.2 mm
92 Pú Nhung 1
6 mm
93 Mường Tùng 2
6 mm
94 Nậm Sỏ 2
5.6 mm
95 Lay Nưa
5.4 mm
96 Kan Hồ 1
5.2 mm
97 Mường Giôn PCTT
5 mm
98 Pú Nhung
4.8 mm
99 Cà Nàng
4.6 mm
100 Nậm Cuổi
4.6 mm
Đã sao chép liên kết!