Xã Quài Tở, tỉnh Điện Biên
Đang tải dữ liệu thời tiết...
Logo Mobile Menu Chính

Chọn vị trí xem thời tiết

Lấy tọa độ hiện tại
Sử dụng GPS của thiết bị để xác định vị trí
Nhập tọa độ thủ công
Nhập vĩ độ và kinh độ bạn muốn xem
Chọn trên bản đồ
Click vào bản đồ để chọn vị trí bất kỳ
Chưa chọn vị trí
Click vào bản đồ để chọn vị trí

Thời tiết Quài Tở

Thứ Tư, 05/08/2026 - 02:19:21

Dữ liệu Open-Meteo Độ chính xác cao
22°C
Cảm giác như: 27°C
Mưa nhỏ
Gió
0km/h
Hướng
Bắc
Độ ẩm
100%
US AQI
30

Diễn biến 24 giờ tới

Trượt để xem
02:00
22°C
%
03:00
22°C
%
04:00
22°C
%
05:00
22°C
%
06:00
22°C
%
07:00
22°C
%
08:00
22°C
%
09:00
22°C
%
10:00
23°C
%
11:00
25°C
%
12:00
26°C
%
13:00
27°C
%
14:00
28°C
%
15:00
29°C
%
16:00
24°C
%
17:00
23°C
%
18:00
23°C
%
19:00
23°C
%
20:00
23°C
%
21:00
23°C
%
22:00
23°C
%
23:00
23°C
%
00:00
23°C
%
01:00
22°C
%

Dự Báo 14 Ngày Tới

Cập nhật tự động - Độ chính xác cao

Nhấn vào ngày để xem chi tiết
Thứ Tư
05/08
Mưa rào
22° | 29°
45.6 mm
Thứ Năm
06/08
Mưa rào
22° | 25°
30.9 mm
Thứ Sáu
07/08
Mưa rào
22° | 28°
37.3 mm
Thứ Bảy
08/08
Mưa rào
21° | 28°
39.9 mm
Chủ Nhật
09/08
Có mưa
22° | 29°
2.7 mm
Thứ Hai
10/08
Mưa rào
22° | 29°
11.6 mm
Thứ Ba
11/08
Có mưa
22° | 29°
6 mm
Thứ Tư
12/08
Có mưa
22° | 30°
1.6 mm
Thứ Năm
13/08
Có mưa
23° | 30°
2.4 mm
Thứ Sáu
14/08
Có mưa
23° | 30°
6.2 mm
Thứ Bảy
15/08
Có mưa
22° | 27°
10.4 mm
Chủ Nhật
16/08
Mưa rào
23° | 25°
31.6 mm
Thứ Hai
17/08
Mưa rào
22° | 24°
34 mm
Thứ Ba
18/08
Có mưa
21° | 28°
8.8 mm

Xã Phường Khác Tại tỉnh Điện Biên

Click vào địa điểm để xem dự báo thời tiết chi tiết

44 địa điểm

Radar Mưa & Trạm Đo

Dữ liệu lượng mưa từ các trạm đo khu vực

Top lượng mưa khu vực
1 Mường Khiêng
85.6 mm
2 Chiềng Dong
54.4 mm
3 Chiềng Sinh 1
51.8 mm
4 Muổi Nọi 1
41.8 mm
5 Chiềng Khay
40.4 mm
6 Chiềng Ban
33.6 mm
7 Mường Khiêng 1 (Thuận Châu, Sơn La)
27.8 mm
8 Bon Phặng
17.6 mm
9 Chiềng Lao (Mường La, Sơn La)
17.4 mm
10 Chiềng Xôm
17.2 mm
11 Chi cục thủy lợi
17 mm
12 Chiềng Chung 2
11.6 mm
13 Nậm Lầu 3
10.4 mm
14 Mường Chiên 3
9.8 mm
15 Thuận Châu
9.8 mm
16 Bó Mười
9 mm
17 Pha Mu (Than Uyên, Lai Châu)
8.8 mm
18 Nậm Lầu 2
8.2 mm
19 Mường Khiêng 2 (Thuận Châu, Sơn La)
6.8 mm
20 Mường Chiên 2
6.6 mm
21 Chiềng Pha
6 mm
22 Bản Lầm
6 mm
23 Phiêng Cằm 1
5.6 mm
24 Tà Hừa (Than Uyên, Lai Châu)
5 mm
25 Púng Tra
4.6 mm
26 Chiềng Khay (Quỳnh Nhai, Sơn La)
4.6 mm
27 Nậm Giôn (Mường La, Sơn La)
4.4 mm
28 Tang Phứng (Quỳnh Nhai, Sơn La)
4.4 mm
29 Chiềng Bôm PCTT
4 mm
30 Chiềng Ngàm
4 mm
31 Chiềng Bôm
2.8 mm
32 Nậm Ét (Quỳnh Nhai, Sơn La)
1.4 mm
33 Long Hẹ 2
1.2 mm
34 Tà Mít
1.2 mm
35 Hồ Na Hươm
1.2 mm
36 Chiềng Ơn
1.2 mm
37 Mường Mít (Than Uyên, Lai Châu)
1 mm
38 Nậm Khăn - Tà Mít (Tân Uyên, Lai Châu)
1 mm
39 Na Son
1 mm
40 Cà Nàng
0.8 mm
41 Mường Thín
0.8 mm
42 Nậm Hăn 2 (Sìn Hồ, Lai Châu)
0.8 mm
43 Phúc Than
0.8 mm
44 Tà Hừa
0.8 mm
45 Ta Gia (Than Uyên, Lai Châu)
0.8 mm
46 Mường Nhà 3
0.8 mm
47 Xá Tổng
0.8 mm
48 Co Tòng
0.6 mm
49 Háng Lìa 3
0.6 mm
50 Phỏng Lái 1
0.4 mm
51 Chiềng Khoang
0.4 mm
52 Nậm Ét
0.4 mm
53 Tà Gia 2
0.4 mm
54 Nà Cang
0.4 mm
55 Mường Báng
0.4 mm
56 Pa Ham
0.2 mm
57 Mường Sại
0.2 mm
58 Sam Mứn 2
0.2 mm
59 Quài Tở
0.2 mm
60 Mường Mươn
0.2 mm
61 Lao Xả Phình
0.2 mm
62 Pha Khinh
0.2 mm
63 Keo Lôm 2
0.2 mm
64 Nậm Hăn 2
0.2 mm
65 Phu Nậm Sap
0.2 mm
66 Nà Sáy
0.2 mm
67 Mường Phăng 1
0.2 mm
68 Mường Giôn PCTT
0.2 mm
69 Phình Sáng (Tuần Giáo, Điện Biên)
0.2 mm
70 Cà Nàng (Quỳnh Nhai, Sơn La)
0.2 mm
71 Mường Giôn
0.2 mm
72 Mường Lạn 1
0.2 mm
73 Tỏa Tình (Tuần Giáo, Điện Biên)
0.2 mm
74 Chiềng Lao 2
0.2 mm
75 Chiềng Lao 1
0.2 mm
76 Mường Đun
0.2 mm
77 Mường Mùn 1
0 mm
78 Phì Nhừ 5
0 mm
79 Phình Giàng 2
0 mm
80 Phì Nhừ 2
0 mm
81 Huổi Lèng 1
0 mm
82 Ta Ma (Tuần Giáo, Điện Biên)
0 mm
83 Háng Lìa 1
0 mm
84 Mường Phăng 2
0 mm
85 Lay Nưa PCTT
0 mm
86 Ẳng Nưa
0 mm
87 Mường Phăng 3
0 mm
88 Luân Giới
0 mm
89 Chiềng Cọ
0 mm
90 Mường Mơn
0 mm
91 Pắc Ma
0 mm
92 Chiềng Sinh
0 mm
93 Pú Nhung 1
0 mm
94 Mường Mùn (Tuần Giáo, Điện Biên)
0 mm
95 Mường Mùn 2
0 mm
96 Chiềng Đen
0 mm
97 Mường Luân 2
0 mm
98 Mùn Chung
0 mm
99 Phỏng Lái 2
0 mm
100 Nà Tấu 3
0 mm
Đã sao chép liên kết!