Xã Thanh An, tỉnh Điện Biên
Đang tải dữ liệu thời tiết...
Logo Mobile Menu Chính

Chọn vị trí xem thời tiết

Lấy tọa độ hiện tại
Sử dụng GPS của thiết bị để xác định vị trí
Nhập tọa độ thủ công
Nhập vĩ độ và kinh độ bạn muốn xem
Chọn trên bản đồ
Click vào bản đồ để chọn vị trí bất kỳ
Chưa chọn vị trí
Click vào bản đồ để chọn vị trí

Thời tiết Thanh An

Thứ Ba, 04/08/2026 - 06:22:47

Dữ liệu Open-Meteo Độ chính xác cao
24°C
Cảm giác như: 29°C
Mưa phùn nhẹ
Gió
2km/h
Hướng
Tây Nam
Độ ẩm
99%
US AQI
32

Diễn biến 24 giờ tới

Trượt để xem
06:00
23°C
%
07:00
24°C
%
08:00
24°C
%
09:00
25°C
%
10:00
26°C
%
11:00
27°C
%
12:00
29°C
%
13:00
27°C
%
14:00
25°C
%
15:00
25°C
%
16:00
26°C
%
17:00
26°C
%
18:00
25°C
%
19:00
25°C
%
20:00
25°C
%
21:00
24°C
%
22:00
24°C
%
23:00
24°C
%
00:00
24°C
%
01:00
24°C
%
02:00
24°C
%
03:00
23°C
%
04:00
23°C
%
05:00
23°C
%

Dự Báo 14 Ngày Tới

Cập nhật tự động - Độ chính xác cao

Nhấn vào ngày để xem chi tiết
Thứ Ba
04/08
Có mưa
23° | 29°
21.9 mm
Thứ Tư
05/08
Mưa rào
23° | 26°
45.8 mm
Thứ Năm
06/08
Mưa rào
23° | 27°
31.9 mm
Thứ Sáu
07/08
Mưa rào
23° | 27°
23.7 mm
Thứ Bảy
08/08
Có mưa
23° | 26°
21.4 mm
Chủ Nhật
09/08
Có mưa
23° | 30°
9.4 mm
Thứ Hai
10/08
Mưa rào
23° | 28°
24 mm
Thứ Ba
11/08
Có mưa
23° | 29°
4.6 mm
Thứ Tư
12/08
Có mưa
23° | 31°
5.4 mm
Thứ Năm
13/08
Có mưa
23° | 30°
7.6 mm
Thứ Sáu
14/08
Có mưa
23° | 30°
9 mm
Thứ Bảy
15/08
Mưa rào
22° | 30°
12 mm
Chủ Nhật
16/08
Có mưa
23° | 29°
7.6 mm
Thứ Hai
17/08
Có mưa
23° | 29°
5.2 mm

Xã Phường Khác Tại tỉnh Điện Biên

Click vào địa điểm để xem dự báo thời tiết chi tiết

44 địa điểm

Radar Mưa & Trạm Đo

Dữ liệu lượng mưa từ các trạm đo khu vực

Top lượng mưa khu vực
1 Nà Tấu 3
100.2 mm
2 Quài Tở
71.4 mm
3 Nà Tấu
69 mm
4 Nà Tấu 1
62.8 mm
5 Hua Thanh (Nậm Khẩu Hú)
58.2 mm
6 Mường Mơn
57.4 mm
7 Búng Lao 2
52.2 mm
8 Búng Lao 1
50.2 mm
9 Phình Sáng (Tuần Giáo, Điện Biên)
44.8 mm
10 Ẳng Cang 2
44.8 mm
11 Tênh Phông
43.4 mm
12 Si Pha Phìn
42.6 mm
13 Mường Mươn
42.4 mm
14 Nà Sáy
39.8 mm
15 Mường Pồn 1
39.6 mm
16 Búng Lao 3
39.6 mm
17 Mường Thín
39.2 mm
18 Tỏa Tình (Tuần Giáo, Điện Biên)
38.8 mm
19 Tỏa Tình
36 mm
20 Mường Mùn (Tuần Giáo, Điện Biên)
35.8 mm
21 Si Pa Phìn
35.6 mm
22 Chiềng Sinh
33.2 mm
23 Mường Lạn 2
33.2 mm
24 Ẳng Nưa
31.6 mm
25 Pú Nhung
31.6 mm
26 Pa Thơm
31.2 mm
27 Pa Thơm PCTT
28.4 mm
28 Ẳng Tở
28.4 mm
29 Hồ Na Hươm
28 mm
30 Mường Chà PCTT
27.4 mm
31 Nà Tấu 2
27.4 mm
32 Mường Mùn 2
25.8 mm
33 Na Sang (Mường Chà, Điện Biên)
24.2 mm
34 Mường Ảng
23.6 mm
35 Mùn Chung PCTT
23 mm
36 Ẳng Cang 1
21.8 mm
37 Mường Pồn 2
21.6 mm
38 Xuân Lao
19.6 mm
39 Mường Bám 1
19 mm
40 Quài Nưa
18.8 mm
41 Na Ư 1
18.6 mm
42 Na Son
17.8 mm
43 Chi cục thủy lợi
17 mm
44 Mường Pồn
16.6 mm
45 Thanh Nưa 1
16.2 mm
46 Mường Phăng 3
14 mm
47 Pú Nhi 3
14 mm
48 Mường Mùn 1
11.8 mm
49 Mường Phăng 2
11.4 mm
50 Na Son 2
10.4 mm
51 Co Tòng
9.6 mm
52 Na Ư 2
9.2 mm
53 Keo Lôm 2
8.8 mm
54 Pú Xi (Tuần Giáo, Điện Biên)
8.2 mm
55 Mường Lạn 1
7.8 mm
56 Mường Bám 2
7.8 mm
57 Pú Nhi 2
6.6 mm
58 Na Son 1
5.6 mm
59 Phì Nhừ 3
5.4 mm
60 Phì Nhừ 2
5.2 mm
61 Luân Giới
5.2 mm
62 Hồ Nậm Ngám
5.2 mm
63 Mường Nhà 3
5 mm
64 Háng Lìa 3
5 mm
65 Sam Mứn 2
4.8 mm
66 Háng Lìa 1
4.2 mm
67 Háng Lìa
4 mm
68 Phì Nhừ 4
3.8 mm
69 Pú Nhung 1
3.2 mm
70 Mường Lói 2
3.2 mm
71 Sam Mứn 1
2.6 mm
72 Phình Giàng 1
2.2 mm
73 Phì Nhừ 5
1.8 mm
74 Phình Giàng 2
1.6 mm
75 Mường Luân 2
1.6 mm
76 Mường Luân 3
1.6 mm
77 Tây Trang
1 mm
78 Ta Ma (Tuần Giáo, Điện Biên)
0.4 mm
79 Mường Lèo
0 mm
80 Long Hẹ 1 PCTT
0 mm
81 Đứa Mòn
0 mm
82 Co Mạ
0 mm
83 Mường Phăng 1
0 mm
84 Háng Lìa 2
0 mm
85 Sam Kha
0 mm
86 Mường Bám 1 PCTT
0 mm
Đã sao chép liên kết!