Xã Tìa Dình, tỉnh Điện Biên
Đang tải dữ liệu thời tiết...
Logo Mobile Menu Chính

Chọn vị trí xem thời tiết

Lấy tọa độ hiện tại
Sử dụng GPS của thiết bị để xác định vị trí
Nhập tọa độ thủ công
Nhập vĩ độ và kinh độ bạn muốn xem
Chọn trên bản đồ
Click vào bản đồ để chọn vị trí bất kỳ
Chưa chọn vị trí
Click vào bản đồ để chọn vị trí

Thời tiết Tìa Dình

Thứ Ba, 04/08/2026 - 17:49:58

Dữ liệu Open-Meteo Độ chính xác cao
23°C
Cảm giác như: 28°C
Mưa phùn nhẹ
Gió
6km/h
Hướng
Tây Nam
Độ ẩm
98%
US AQI
27

Diễn biến 24 giờ tới

Trượt để xem
17:00
24°C
%
18:00
23°C
%
19:00
23°C
%
20:00
23°C
%
21:00
22°C
%
22:00
22°C
%
23:00
22°C
%
00:00
22°C
%
01:00
21°C
%
02:00
21°C
%
03:00
21°C
%
04:00
21°C
%
05:00
21°C
%
06:00
21°C
%
07:00
21°C
%
08:00
22°C
%
09:00
22°C
%
10:00
23°C
%
11:00
24°C
%
12:00
24°C
%
13:00
25°C
%
14:00
26°C
%
15:00
26°C
%
16:00
25°C
%

Dự Báo 14 Ngày Tới

Cập nhật tự động - Độ chính xác cao

Nhấn vào ngày để xem chi tiết
Thứ Ba
04/08
Mưa rào
21° | 26°
22.6 mm
Thứ Tư
05/08
Có mưa
21° | 26°
7.5 mm
Thứ Năm
06/08
Có mưa
21° | 25°
22.6 mm
Thứ Sáu
07/08
Mưa rào
20° | 24°
21.2 mm
Thứ Bảy
08/08
Có mưa
21° | 25°
12.4 mm
Chủ Nhật
09/08
Có mưa
21° | 28°
3 mm
Thứ Hai
10/08
Mưa rào
21° | 27°
14.8 mm
Thứ Ba
11/08
Có mưa
21° | 27°
3.8 mm
Thứ Tư
12/08
Có mưa
21° | 28°
3.6 mm
Thứ Năm
13/08
Có mưa
21° | 29°
1.8 mm
Thứ Sáu
14/08
Có mưa
22° | 29°
1.8 mm
Thứ Bảy
15/08
Có mưa
22° | 28°
3.8 mm
Chủ Nhật
16/08
Có mưa
21° | 27°
6.8 mm
Thứ Hai
17/08
Có mưa
21° | 24°
13.2 mm

Xã Phường Khác Tại tỉnh Điện Biên

Click vào địa điểm để xem dự báo thời tiết chi tiết

44 địa điểm

Radar Mưa & Trạm Đo

Dữ liệu lượng mưa từ các trạm đo khu vực

Top lượng mưa khu vực
1 Nà Tấu 3
124.8 mm
2 Nà Tấu 1
92 mm
3 Nà Tấu
91.6 mm
4 Quài Tở
90.4 mm
5 Pa Thơm
77 mm
6 Hua Thanh (Nậm Khẩu Hú)
76.8 mm
7 Mường Mươn
68.8 mm
8 Nậm Lầu 2
67.8 mm
9 Búng Lao 2
64.2 mm
10 Búng Lao 1
63.6 mm
11 Mường Thín
61.6 mm
12 Mường Lạn 2
58.6 mm
13 Nà Sáy
58 mm
14 Pa Thơm PCTT
57.6 mm
15 Mường Pồn 1
57.2 mm
16 Tỏa Tình (Tuần Giáo, Điện Biên)
54.6 mm
17 Mường Pồn 2
54.2 mm
18 Búng Lao 3
54 mm
19 Ẳng Cang 2
53.6 mm
20 Chiềng Sinh
50.4 mm
21 Tênh Phông
50 mm
22 Tỏa Tình
49.2 mm
23 Long Hẹ 1
43.8 mm
24 Ẳng Tở
43.2 mm
25 Ẳng Nưa
43 mm
26 Nậm Lầu 3
42.2 mm
27 Nà Tấu 2
40.6 mm
28 Bản Lầm
38.6 mm
29 Mường Sại PCTT
37.4 mm
30 Mường Ảng
37 mm
31 Ẳng Cang 1
36.8 mm
32 Long Hẹ 2
35.2 mm
33 Xuân Lao
32.8 mm
34 Thuận Châu
31.8 mm
35 Hồ Na Hươm
31.2 mm
36 Púng Tra
30.4 mm
37 Muổi Nọi 1
29 mm
38 Mường Pồn
27.2 mm
39 Na Son
27 mm
40 Mường Phăng 3
26.8 mm
41 Na Ư 1
25 mm
42 Mường Bám 1
23.8 mm
43 Phỏng Lái 1
23.6 mm
44 Thanh Nưa 1
23.2 mm
45 Mường Lạn 1
22.6 mm
46 Mường Sại
22.2 mm
47 Mường Phăng 2
20.8 mm
48 Phiêng Cằm 1
20.4 mm
49 Phì Nhừ 3
20 mm
50 Pú Nhi 3
19.8 mm
51 Na Son 1
19.8 mm
52 Chiềng Pha
17.6 mm
53 Chi cục thủy lợi
17 mm
54 Chiềng Bôm PCTT
16.2 mm
55 Phì Nhừ 4
16.2 mm
56 Keo Lôm 2
15.8 mm
57 Na Son 2
15.8 mm
58 Mường Khiêng 2 (Thuận Châu, Sơn La)
14.6 mm
59 Phì Nhừ 5
14.4 mm
60 Sam Mứn 2
14 mm
61 Co Tòng
13.6 mm
62 Chiềng Khoang
13.6 mm
63 Pú Nhi 2
13.6 mm
64 Na Ư 2
13.4 mm
65 Mường Bám 2
13.4 mm
66 Chiềng Ngàm
12.8 mm
67 Nậm Ét (Quỳnh Nhai, Sơn La)
12.6 mm
68 Háng Lìa 3
12.2 mm
69 Phì Nhừ 2
11.8 mm
70 Phình Giàng 2
11.6 mm
71 Mường Luân 3
11.2 mm
72 Phình Giàng 1
10.4 mm
73 Hồ Nậm Ngám
10.4 mm
74 Mường É
10.4 mm
75 Chiềng Bôm
10 mm
76 Bon Phặng
9.6 mm
77 Sam Mứn 1
9 mm
78 Háng Lìa
9 mm
79 Háng Lìa 1
8.4 mm
80 Luân Giới
8.2 mm
81 Chiềng Khoong 1
8.2 mm
82 Mường Lói 2
7.6 mm
83 Mường Luân 2
7.2 mm
84 Mường Nhà 3
7 mm
85 Phỏng Lái 2
4.8 mm
86 Sốp Cộp
4.8 mm
87 Tây Trang
4.4 mm
88 Nậm Ét
3.6 mm
89 Chiềng Pha PCTT
0.6 mm
90 Mường Phăng 1
0.2 mm
91 Mường Lèo
0 mm
92 Mường Lạn
0 mm
93 Long Hẹ 1 PCTT
0 mm
94 Đứa Mòn
0 mm
95 Co Mạ
0 mm
96 Háng Lìa 2
0 mm
97 Sam Kha
0 mm
98 Mường Bám 1 PCTT
0 mm
Đã sao chép liên kết!