Xã Tuần Giáo, tỉnh Điện Biên
Đang tải dữ liệu thời tiết...
Logo Mobile Menu Chính

Chọn vị trí xem thời tiết

Lấy tọa độ hiện tại
Sử dụng GPS của thiết bị để xác định vị trí
Nhập tọa độ thủ công
Nhập vĩ độ và kinh độ bạn muốn xem
Chọn trên bản đồ
Click vào bản đồ để chọn vị trí bất kỳ
Chưa chọn vị trí
Click vào bản đồ để chọn vị trí

Thời tiết Tuần Giáo

Thứ Tư, 05/08/2026 - 16:30:35

Dữ liệu Open-Meteo Độ chính xác cao
25°C
Cảm giác như: 31°C
Mưa phùn
Gió
3km/h
Hướng
Tây Nam
Độ ẩm
96%
US AQI
34

Diễn biến 24 giờ tới

Trượt để xem
16:00
25°C
%
17:00
25°C
%
18:00
24°C
%
19:00
24°C
%
20:00
24°C
%
21:00
24°C
%
22:00
24°C
%
23:00
24°C
%
00:00
23°C
%
01:00
23°C
%
02:00
22°C
%
03:00
22°C
%
04:00
22°C
%
05:00
22°C
%
06:00
23°C
%
07:00
23°C
%
08:00
24°C
%
09:00
25°C
%
10:00
26°C
%
11:00
28°C
%
12:00
27°C
%
13:00
25°C
%
14:00
25°C
%
15:00
26°C
%

Dự Báo 14 Ngày Tới

Cập nhật tự động - Độ chính xác cao

Nhấn vào ngày để xem chi tiết
Thứ Tư
05/08
Mưa rào
23° | 28°
28.2 mm
Thứ Năm
06/08
Mưa rào
22° | 28°
36.5 mm
Thứ Sáu
07/08
Mưa rào
23° | 25°
23.9 mm
Thứ Bảy
08/08
Có mưa
22° | 28°
11 mm
Chủ Nhật
09/08
Có mưa
22° | 30°
2.1 mm
Thứ Hai
10/08
Mưa rào
23° | 29°
14.1 mm
Thứ Ba
11/08
Mưa rào
23° | 29°
11.8 mm
Thứ Tư
12/08
Có mưa
23° | 29°
2.6 mm
Thứ Năm
13/08
Có mưa
23° | 29°
6.6 mm
Thứ Sáu
14/08
Có mưa
23° | 29°
6.4 mm
Thứ Bảy
15/08
Mưa rào
23° | 28°
16 mm
Chủ Nhật
16/08
Có mưa
23° | 28°
15.6 mm
Thứ Hai
17/08
Mưa rào
23° | 25°
62.4 mm
Thứ Ba
18/08
Có mưa
22° | 30°
8.4 mm

Xã Phường Khác Tại tỉnh Điện Biên

Click vào địa điểm để xem dự báo thời tiết chi tiết

44 địa điểm

Radar Mưa & Trạm Đo

Dữ liệu lượng mưa từ các trạm đo khu vực

Top lượng mưa khu vực
1 Chiềng Ơn (Chiềng Ơn, Sơn La)
87.6 mm
2 Nậm Ét
71 mm
3 Mường Sại PCTT
56.4 mm
4 Muổi Nọi 1
50.8 mm
5 Chiềng Khay
40.4 mm
6 Hừa Ngài
35.8 mm
7 Trung Thu
33.6 mm
8 Bản Lầm
32.4 mm
9 Mường Sại
31.2 mm
10 Chiềng Bôm
30.4 mm
11 Mường Khiêng 1 (Thuận Châu, Sơn La)
28.2 mm
12 Na Ư 2
28 mm
13 Mường Mùn 1
27.4 mm
14 Tang Phứng (Quỳnh Nhai, Sơn La)
27.4 mm
15 Bon Phặng
26.8 mm
16 Chiềng Chung 2
25.2 mm
17 Nậm Lầu 3
25.2 mm
18 Nậm Cuổi 4
24.6 mm
19 Nậm Lầu 2
23 mm
20 Chiềng Xôm
23 mm
21 Pha Khinh
22.8 mm
22 Nậm Manh
22.6 mm
23 Mường Giôn
22.2 mm
24 Chiềng Khoang
20.8 mm
25 Chiềng Ơn
20.2 mm
26 Chiềng Pha
20 mm
27 Mường Giàng
18 mm
28 Chiềng Lao (Mường La, Sơn La)
17.6 mm
29 Huổi Lèng 2
17.2 mm
30 Chi cục thủy lợi
17 mm
31 Nậm Giôn (Mường La, Sơn La)
16.4 mm
32 Chiềng Lao 1
15.6 mm
33 Tỏa Tình
15.2 mm
34 Mường Chiên 3
15 mm
35 Pa Ham
14.4 mm
36 Nậm Ét (Quỳnh Nhai, Sơn La)
14.2 mm
37 Xá Nhè (Tủa Chùa, Điện Biên)
14.2 mm
38 Mường Thín
14 mm
39 Huổi Lèng
14 mm
40 Na Sang (Mường Chà, Điện Biên)
13.8 mm
41 Long Hẹ 2
13.2 mm
42 Mường Luân 2
13 mm
43 Mường Pồn
13 mm
44 Mường Pồn 2
12.6 mm
45 Háng Lìa
12.6 mm
46 Háng Lìa 1
12.4 mm
47 Sam Mứn 2
11.8 mm
48 Thuận Châu
11.8 mm
49 Tà Hừa (Than Uyên, Lai Châu)
11.8 mm
50 P. Na Lay
10.8 mm
51 Pắc Ma
10.6 mm
52 Tây Trang
10 mm
53 Phỏng Lái 2
9.6 mm
54 Bó Mười
9.2 mm
55 Pha Mu (Than Uyên, Lai Châu)
8.8 mm
56 Chiềng Khay (Quỳnh Nhai, Sơn La)
8.2 mm
57 Chiềng Lao 2
8 mm
58 Nậm Cần (Tân Uyên, Lai Châu)
7.6 mm
59 Tà Mung (Than Uyên, Lai Châu)
7.4 mm
60 Mường Phăng 2
7.2 mm
61 Phỏng Lái 1
7.2 mm
62 Mường Chiên 2
7.2 mm
63 Mường Báng
7.2 mm
64 Cà Nàng
7 mm
65 Nậm Sỏ (Tân Uyên, Lai Châu)
6.8 mm
66 Mường Khiêng 2 (Thuận Châu, Sơn La)
6.8 mm
67 Sam Mứn 1
6.4 mm
68 Nậm Sỏ 2
6.2 mm
69 Mường Báng PCTT
6.2 mm
70 Chiềng Ngàm
6.2 mm
71 Nậm Hàng 2 (Nậm Nhùn, Lai Châu)
6 mm
72 Hua Thanh (Nậm Khẩu Hú)
6 mm
73 Phì Nhừ 2
5.8 mm
74 Quài Tở
5.8 mm
75 Si Pa Phìn
5.8 mm
76 Púng Tra
5.4 mm
77 Chiềng Bôm PCTT
5.4 mm
78 Pú Xi (Tuần Giáo, Điện Biên)
5.2 mm
79 Pú Nhi 2
5 mm
80 Hồ Na Hươm
5 mm
81 Phì Nhừ 3
5 mm
82 Mường Mơn
4.8 mm
83 Mường Luân 3
4.8 mm
84 Mường É
4.8 mm
85 Tỏa Tình (Tuần Giáo, Điện Biên)
4.4 mm
86 Ẳng Cang 2
4.4 mm
87 Mường Phăng 1
4.2 mm
88 Ta Gia (Than Uyên, Lai Châu)
4 mm
89 Nậm Cuổi 2
4 mm
90 Ẳng Tở
4 mm
91 Thanh Nưa 1
3.8 mm
92 Nà Tấu 2
3.8 mm
93 Pa Ham (Mường Chà, Điện Biên)
3.6 mm
94 Háng Lìa 3
3.6 mm
95 Luân Giới
3.4 mm
96 Mường Mùn (Tuần Giáo, Điện Biên)
3.4 mm
97 Nậm Hăn 1
3.4 mm
98 Cà Nàng (Quỳnh Nhai, Sơn La)
3.2 mm
99 Co Tòng
3 mm
100 Na Son 2
3 mm
Đã sao chép liên kết!