Xã Bản Bo, tỉnh Lai Châu
Đang tải dữ liệu thời tiết...
Logo Mobile Menu Chính

Chọn vị trí xem thời tiết

Lấy tọa độ hiện tại
Sử dụng GPS của thiết bị để xác định vị trí
Nhập tọa độ thủ công
Nhập vĩ độ và kinh độ bạn muốn xem
Chọn trên bản đồ
Click vào bản đồ để chọn vị trí bất kỳ
Chưa chọn vị trí
Click vào bản đồ để chọn vị trí

Thời tiết Bản Bo

Chủ Nhật, 02/08/2026 - 16:15:46

Dữ liệu Open-Meteo Độ chính xác cao
24°C
Cảm giác như: 29°C
Mưa nhỏ
Gió
4km/h
Hướng
Nam
Độ ẩm
91%
US AQI
34

Diễn biến 24 giờ tới

Trượt để xem
16:00
24°C
%
17:00
24°C
%
18:00
22°C
%
19:00
22°C
%
20:00
21°C
%
21:00
21°C
%
22:00
21°C
%
23:00
21°C
%
00:00
20°C
%
01:00
20°C
%
02:00
20°C
%
03:00
20°C
%
04:00
20°C
%
05:00
20°C
%
06:00
20°C
%
07:00
21°C
%
08:00
22°C
%
09:00
23°C
%
10:00
24°C
%
11:00
25°C
%
12:00
25°C
%
13:00
27°C
%
14:00
27°C
%
15:00
25°C
%

Dự Báo 14 Ngày Tới

Cập nhật tự động - Độ chính xác cao

Nhấn vào ngày để xem chi tiết
Chủ Nhật
02/08
Mưa rào
20° | 27°
13.7 mm
Thứ Hai
03/08
Mưa rào
20° | 27°
17.4 mm
Thứ Ba
04/08
Mưa rào
20° | 27°
29.5 mm
Thứ Tư
05/08
Mưa rào
20° | 26°
17.1 mm
Thứ Năm
06/08
Có mưa
20° | 25°
18.2 mm
Thứ Sáu
07/08
Có mưa
21° | 26°
4.9 mm
Thứ Bảy
08/08
Có mưa
19° | 26°
6 mm
Chủ Nhật
09/08
Nhiều mây
21° | 27°
1.2 mm
Thứ Hai
10/08
Mưa rào
21° | 29°
6.2 mm
Thứ Ba
11/08
Có mưa
21° | 25°
27 mm
Thứ Tư
12/08
Mưa rào
21° | 23°
82.8 mm
Thứ Năm
13/08
Mưa rào
21° | 22°
36.2 mm
Thứ Sáu
14/08
Có mưa
21° | 23°
9.8 mm
Thứ Bảy
15/08
Mưa rào
21° | 24°
13.6 mm

Xã Phường Khác Tại tỉnh Lai Châu

Click vào địa điểm để xem dự báo thời tiết chi tiết

37 địa điểm

Radar Mưa & Trạm Đo

Dữ liệu lượng mưa từ các trạm đo khu vực

Top lượng mưa khu vực
1 Cốc Mỳ 1
44.2 mm
2 Dào San 2
32.6 mm
3 Dào San 3
30 mm
4 Bát Xát
25.2 mm
5 Trịnh Tường 1
24.6 mm
6 Bản Lầu
21.4 mm
7 Nậm Khăn - Tà Mít (Tân Uyên, Lai Châu)
21.2 mm
8 Cốc Mỳ 2
20.6 mm
9 Nam Cường PCTT
19.8 mm
10 Nam Cường
17.8 mm
11 Khai trường Mỏ tuyển Đồng Sin Quyền
14.8 mm
12 Trung Đồng 2
14.4 mm
13 Mường Chiên 2
13.4 mm
14 Hồ Đập Mỏ tuyển Đồng Sin Quyền
13 mm
15 Mường Chiên 3
12.4 mm
16 Sin Suối Hồ
10.4 mm
17 Bản Cầm
10.2 mm
18 Tà Hừa (Than Uyên, Lai Châu)
10 mm
19 Nậm Xe 2
9.6 mm
20 Tả Phìn 1
9.2 mm
21 Mường Giôn
9.2 mm
22 Nậm Cần (Tân Uyên, Lai Châu)
8.4 mm
23 Bản Xen
8.2 mm
24 Chiềng Khay (Quỳnh Nhai, Sơn La)
7.6 mm
25 Gia Phú
7.4 mm
26 Pha Mu (Than Uyên, Lai Châu)
7 mm
27 Trịnh Tường
6.8 mm
28 Nậm Xe 1
5.8 mm
29 Pa Ham
5.6 mm
30 Mường Vi
5 mm
31 Pha Khinh
5 mm
32 Tủa Sín Chải (Sìn Hồ, Lai Châu)
5 mm
33 Tả Ngảo (Sìn Hồ, Lai Châu)
5 mm
34 Phình Sáng 2
5 mm
35 Tà Mít
4.8 mm
36 Phúc Than
4.4 mm
37 Ô Quý Hồ
4.2 mm
38 Bình Lư 1
4.2 mm
39 Nùng Nàng
4.2 mm
40 Nậm Xe 3
3.8 mm
41 Xín Chải
3.8 mm
42 Nậm Chảy
3.8 mm
43 Nậm Sỏ 2
3.6 mm
44 Phong Hải
3.6 mm
45 Chiềng Khay
3.2 mm
46 Tủa Thàng
3.2 mm
47 Tả Ngảo
3.2 mm
48 Tà Hừa
3 mm
49 Mù Cang Chải PCTT
2.8 mm
50 Pắc Ta PCTT
2.8 mm
51 Tà Mung (Than Uyên, Lai Châu)
2.8 mm
52 Bản Giang
2.8 mm
53 Nậm Cần
2.8 mm
54 Hồ Thầu
2.6 mm
55 Pắc Ta
2.4 mm
56 Nậm Chạc
2.4 mm
57 Phúc Khoa (Tân Uyên, Lai Châu)
2.2 mm
58 Ta Gia (Than Uyên, Lai Châu)
2.2 mm
59 Trung Đồng 1
2.2 mm
60 Thèn Sin
2 mm
61 Lao Chải
2 mm
62 Bản Bo
2 mm
63 Lản Nhì Thàng (Phong Thổ, Lai Châu)
2 mm
64 Sì Lờ Lầu
2 mm
65 Làng Mô 1
1.8 mm
66 Chế Cu Nha
1.8 mm
67 Nậm Tăm 2
1.8 mm
68 Lao Chải 2
1.8 mm
69 Phong Hải PCTT
1.8 mm
70 Khao Mang
1.6 mm
71 Vàng Ma Chải
1.6 mm
72 Nậm Cha
1.6 mm
73 Mường Khương
1.6 mm
74 Nậm Loỏng
1.6 mm
75 Lao Chải 1
1.6 mm
76 Bản Lang (Phong Thổ, Lai Châu)
1.4 mm
77 Ma Quai
1.4 mm
78 Bản Hồ
1.2 mm
79 Khổng Lào 1
1.2 mm
80 Bình Lư 3
1.2 mm
81 Tả Lèng
1.2 mm
82 Noong Hẻo
1.2 mm
83 Nậm Tăm 3
1.2 mm
84 Thị trấn Tân Uyên (Tân Uyên, Lai Châu)
1 mm
85 La Pán Tẩn
1 mm
86 Mồ Dề 2
1 mm
87 Hoàng Liên
1 mm
88 Mường Khoa
0.8 mm
89 Mường Kim
0.8 mm
90 Thủy điện Ngòi Phát
0.8 mm
91 Mường Mít (Than Uyên, Lai Châu)
0.8 mm
92 Tà Gia 2
0.8 mm
93 Nậm Sỏ (Tân Uyên, Lai Châu)
0.8 mm
94 Làng Mô 2
0.8 mm
95 Khao Mang PCTT
0.8 mm
96 Xà Dề Phìn
0.8 mm
97 Tả Phời
0.6 mm
98 Lùng Thàng (Sìn Hồ, Lai Châu)
0.6 mm
99 Phình Sáng 1
0.6 mm
100 Kim Nọi 1
0.4 mm
Đã sao chép liên kết!