Xã Khun Há, tỉnh Lai Châu
Đang tải dữ liệu thời tiết...
Logo Mobile Menu Chính

Chọn vị trí xem thời tiết

Lấy tọa độ hiện tại
Sử dụng GPS của thiết bị để xác định vị trí
Nhập tọa độ thủ công
Nhập vĩ độ và kinh độ bạn muốn xem
Chọn trên bản đồ
Click vào bản đồ để chọn vị trí bất kỳ
Chưa chọn vị trí
Click vào bản đồ để chọn vị trí

Thời tiết Khun Há

Thứ Ba, 04/08/2026 - 15:11:05

Dữ liệu Open-Meteo Độ chính xác cao
23°C
Cảm giác như: 27°C
Mưa nhỏ
Gió
2km/h
Hướng
Tây Nam
Độ ẩm
92%
US AQI
33

Diễn biến 24 giờ tới

Trượt để xem
15:00
23°C
%
16:00
21°C
%
17:00
21°C
%
18:00
20°C
%
19:00
21°C
%
20:00
21°C
%
21:00
20°C
%
22:00
20°C
%
23:00
20°C
%
00:00
19°C
%
01:00
19°C
%
02:00
19°C
%
03:00
19°C
%
04:00
18°C
%
05:00
18°C
%
06:00
18°C
%
07:00
19°C
%
08:00
21°C
%
09:00
22°C
%
10:00
23°C
%
11:00
21°C
%
12:00
22°C
%
13:00
24°C
%
14:00
22°C
%

Dự Báo 14 Ngày Tới

Cập nhật tự động - Độ chính xác cao

Nhấn vào ngày để xem chi tiết
Thứ Ba
04/08
Mưa rào
19° | 23°
32.9 mm
Thứ Tư
05/08
Mưa rào
18° | 24°
25.4 mm
Thứ Năm
06/08
Mưa rào
18° | 23°
30.7 mm
Thứ Sáu
07/08
Mưa rào
19° | 23°
27.2 mm
Thứ Bảy
08/08
Có mưa
18° | 26°
15.9 mm
Chủ Nhật
09/08
Mưa rào
18° | 25°
15.2 mm
Thứ Hai
10/08
Mưa rào
19° | 22°
24.4 mm
Thứ Ba
11/08
Có mưa
18° | 24°
9.6 mm
Thứ Tư
12/08
Có mưa
18° | 26°
5.8 mm
Thứ Năm
13/08
Có mưa
19° | 26°
3 mm
Thứ Sáu
14/08
Có mưa
19° | 25°
2 mm
Thứ Bảy
15/08
Có mưa
19° | 25°
5.6 mm
Chủ Nhật
16/08
Có mưa
19° | 25°
16.2 mm
Thứ Hai
17/08
Mưa rào
18° | 21°
35.8 mm

Xã Phường Khác Tại tỉnh Lai Châu

Click vào địa điểm để xem dự báo thời tiết chi tiết

37 địa điểm

Radar Mưa & Trạm Đo

Dữ liệu lượng mưa từ các trạm đo khu vực

Top lượng mưa khu vực
1 Nậm Cuổi 4
137.6 mm
2 Nậm Cần
130.4 mm
3 Hoang Thèn
114.4 mm
4 Chăn Nưa 2
95.6 mm
5 Nậm Cần (Tân Uyên, Lai Châu)
95 mm
6 Thị trấn Tân Uyên (Tân Uyên, Lai Châu)
90 mm
7 Nậm Sỏ 2
83 mm
8 Mường Đun
80 mm
9 P. Na Lay
79.6 mm
10 Cà Nàng (Quỳnh Nhai, Sơn La)
79.4 mm
11 Làng Mô 1
78.8 mm
12 Trung Đồng 1
77 mm
13 Nậm Sỏ (Tân Uyên, Lai Châu)
76.8 mm
14 Mù Sang
75.2 mm
15 Cốc Mỳ 1
74.8 mm
16 Mường Khoa
71.6 mm
17 Tủa Sín Chải (Sìn Hồ, Lai Châu)
71.6 mm
18 Xá Tổng
71.2 mm
19 Pắc Ta PCTT
69 mm
20 Nậm Cuổi 2
68.8 mm
21 Dào San 2
68.6 mm
22 Phúc Than
68.2 mm
23 Nậm Cha
67.6 mm
24 Pắc Ta
67.6 mm
25 Nậm Chảy
67.4 mm
26 Pa Ham (Mường Chà, Điện Biên)
67.2 mm
27 Hồ Đập Mỏ tuyển Đồng Sin Quyền
67 mm
28 Lao Xả Phình
66.2 mm
29 Nậm Hăn 2 (Sìn Hồ, Lai Châu)
66 mm
30 Pắc Ma
65 mm
31 Mường Vi
64.8 mm
32 Nậm Xé PCTT
64.4 mm
33 Chăn Nưa 1
63.2 mm
34 Bình Lư 2
63 mm
35 Khai trường Mỏ tuyển Đồng Sin Quyền
61.4 mm
36 Tà Mít
60.6 mm
37 Bát Xát
59.6 mm
38 Bản Lang (Phong Thổ, Lai Châu)
58.8 mm
39 Tả Phìn 1
58.2 mm
40 Phình Sáng (Tuần Giáo, Điện Biên)
57.8 mm
41 Mường Chiên 2
56.2 mm
42 Nậm Cuổi
55.4 mm
43 Nậm Xé
55 mm
44 Khun Há (Tam Đường, Lai Châu)
53.6 mm
45 Trịnh Tường
52.8 mm
46 Lê Lợi
52.4 mm
47 Mường Mít (Than Uyên, Lai Châu)
52.2 mm
48 Căn Co 3
52.2 mm
49 Mường Khoa 1
52 mm
50 Phúc Khoa (Tân Uyên, Lai Châu)
51.8 mm
51 Bản Bo
51.2 mm
52 Cà Nàng
50.8 mm
53 Cốc Mỳ 2
50.8 mm
54 Nậm Hăn 1
50.2 mm
55 Trung Đồng 2
50 mm
56 Sông Đà
50 mm
57 Pa Ham
49.8 mm
58 Xá Nhè (Tủa Chùa, Điện Biên)
49.6 mm
59 Phình Sáng 2
49.4 mm
60 Thủy điện Ngòi Phát
49 mm
61 Bản Hồ
49 mm
62 Lay Nưa
48.8 mm
63 Làng Mô 2
48 mm
64 Khun Há 2 (Tam Đường, Lai Châu)
47.6 mm
65 Pa Nậm Cúm
47.4 mm
66 Nậm Ban (Sìn Hồ, Lai Châu)
47.4 mm
67 Mường Mùn 2
46.6 mm
68 Pha Khinh
45.6 mm
69 Ngũ Chỉ Sơn
45.6 mm
70 Trung Lèng Hồ
44.8 mm
71 Trung Lèng Hồ PCTT
44 mm
72 Huổi Lèng
43.8 mm
73 Pa Tần
43.8 mm
74 Huổi Lèng 2
43.6 mm
75 Nà Tăm
43.4 mm
76 Nậm Hăn 2
42 mm
77 Pa Tần 2
41.4 mm
78 Trung Thu
41.2 mm
79 Trịnh Tường 1
41 mm
80 Căn Co 2
40.6 mm
81 Nậm Xây
39.8 mm
82 Hoang Thèn 1
39.2 mm
83 Nậm Khăn - Tà Mít (Tân Uyên, Lai Châu)
38.8 mm
84 Xín Chải
38.4 mm
85 Trung Chải
38 mm
86 Phu Nậm Sap
38 mm
87 Nùng Nàng
37.8 mm
88 Tà Hừa (Than Uyên, Lai Châu)
37.2 mm
89 Vàng Ma Chải
36.6 mm
90 Bản Khoang
36.2 mm
91 Tả Ngảo
35.6 mm
92 Nậm Xây 1
35.2 mm
93 Huổi Só
34.8 mm
94 Mường Kim
34.4 mm
95 Mường Giôn
33.4 mm
96 Sín Chải (Tủa Chùa, Điện Biên)
33.2 mm
97 Mường Báng
33 mm
98 Lay Nưa PCTT
32.6 mm
99 Mường Hoa
32.6 mm
100 Chiềng Khay
32.4 mm
Đã sao chép liên kết!