Xã Mù Cả, tỉnh Lai Châu
Đang tải dữ liệu thời tiết...
Logo Mobile Menu Chính

Chọn vị trí xem thời tiết

Lấy tọa độ hiện tại
Sử dụng GPS của thiết bị để xác định vị trí
Nhập tọa độ thủ công
Nhập vĩ độ và kinh độ bạn muốn xem
Chọn trên bản đồ
Click vào bản đồ để chọn vị trí bất kỳ
Chưa chọn vị trí
Click vào bản đồ để chọn vị trí

Thời tiết Mù Cả

Thứ Hai, 03/08/2026 - 04:03:57

Dữ liệu Open-Meteo Độ chính xác cao
22°C
Cảm giác như: 26°C
Mưa nhỏ
Gió
3km/h
Hướng
Bắc
Độ ẩm
99%
US AQI
26

Diễn biến 24 giờ tới

Trượt để xem
04:00
22°C
%
05:00
22°C
%
06:00
22°C
%
07:00
22°C
%
08:00
23°C
%
09:00
23°C
%
10:00
24°C
%
11:00
26°C
%
12:00
28°C
%
13:00
29°C
%
14:00
28°C
%
15:00
28°C
%
16:00
28°C
%
17:00
27°C
%
18:00
25°C
%
19:00
24°C
%
20:00
23°C
%
21:00
23°C
%
22:00
23°C
%
23:00
23°C
%
00:00
22°C
%
01:00
22°C
%
02:00
22°C
%
03:00
22°C
%

Dự Báo 14 Ngày Tới

Cập nhật tự động - Độ chính xác cao

Nhấn vào ngày để xem chi tiết
Thứ Hai
03/08
Mưa rào
22° | 29°
28.6 mm
Thứ Ba
04/08
Mưa rào
22° | 29°
29.9 mm
Thứ Tư
05/08
Có mưa
22° | 29°
12.5 mm
Thứ Năm
06/08
Mưa rào
21° | 29°
21.8 mm
Thứ Sáu
07/08
Mưa rào
21° | 27°
22 mm
Thứ Bảy
08/08
Có mưa
21° | 29°
2.4 mm
Chủ Nhật
09/08
Mưa rào
22° | 29°
14.2 mm
Thứ Hai
10/08
Có mưa
22° | 31°
14.6 mm
Thứ Ba
11/08
Mưa rào
22° | 31°
8.8 mm
Thứ Tư
12/08
Mưa rào
22° | 28°
27.8 mm
Thứ Năm
13/08
Có mưa
22° | 32°
3.6 mm
Thứ Sáu
14/08
Có mưa
22° | 28°
5.4 mm
Thứ Bảy
15/08
Mưa rào
23° | 29°
25 mm
Chủ Nhật
16/08
Mưa rào
22° | 26°
35.6 mm

Xã Phường Khác Tại tỉnh Lai Châu

Click vào địa điểm để xem dự báo thời tiết chi tiết

37 địa điểm

Radar Mưa & Trạm Đo

Dữ liệu lượng mưa từ các trạm đo khu vực

Top lượng mưa khu vực
1 Pa Vệ Sử 2
80.4 mm
2 Pa Vệ Sử 3
74.6 mm
3 Mường Mô 1
67.2 mm
4 Pa Vệ Sử 4
57 mm
5 Mường Tè
38.4 mm
6 Huổi Cuổng (Mường Tè, Lai Châu)
37 mm
7 Hua Bum 3
32 mm
8 Tà Tổng 1
24.2 mm
9 Mường Mô 2
21.6 mm
10 Chà Cang 2
21.2 mm
11 Mường Mô 3
19.4 mm
12 Sen Thượng (Mường Nhé, Điện Biên)
16.2 mm
13 Bum Nưa
15 mm
14 Ka Lăng 2
14 mm
15 Thu Lũm 2
12.4 mm
16 Ma Ký
10.2 mm
17 A Pa Chải (Mường Nhé, Điện Biên)
8.2 mm
18 Xã Mường Tè (Mường Tè, Lai Châu)
8 mm
19 Sín Thầu
7.8 mm
20 Nậm Khao (Mường Tè, Lai Châu)
7.8 mm
21 Nậm Khao 2
7.6 mm
22 Kan Hồ 2
6.8 mm
23 Mù Cả (Mường Tè, Lai Châu)
5.6 mm
24 Đoàn Kết 2
5.4 mm
25 Kan Hồ 1
3.4 mm
26 Mù Cả
2.4 mm
27 Tà Tổng 2
2.2 mm
28 Pa Ủ 2
1.8 mm
29 Ka Lăng
1.6 mm
30 Nậm Ngà (Mường Tè, Lai Châu)
1.4 mm
31 Pa Thắng
1.4 mm
32 Pa Ủ
1.2 mm
33 Pac Ma
0.8 mm
34 Nậm Chà (Nậm Nhùn, Lai Châu)
0.6 mm
35 Chung Chải
0.2 mm
36 Mường Nhé
0.2 mm
37 Pá Mỳ (Mường Nhé, Điện Biên)
0.2 mm
38 Nậm Kè
0 mm
39 Nậm Khăn (Nậm Pồ, Điện Biên)
0 mm
40 Pa Tần
0 mm
41 Quảng Lâm
0 mm
42 Bum Tở
0 mm
43 Cao Chải (Mường Tè, Lai Châu)
0 mm
44 Mường Toong (Mường Nhé, Điện Biên)
0 mm
Đã sao chép liên kết!