Xã Mường Mô, tỉnh Lai Châu
Đang tải dữ liệu thời tiết...
Logo Mobile Menu Chính

Chọn vị trí xem thời tiết

Lấy tọa độ hiện tại
Sử dụng GPS của thiết bị để xác định vị trí
Nhập tọa độ thủ công
Nhập vĩ độ và kinh độ bạn muốn xem
Chọn trên bản đồ
Click vào bản đồ để chọn vị trí bất kỳ
Chưa chọn vị trí
Click vào bản đồ để chọn vị trí

Thời tiết Mường Mô

Thứ Hai, 03/08/2026 - 07:58:52

Dữ liệu Open-Meteo Độ chính xác cao
19°C
Cảm giác như: 23°C
Trời u ám, nhiều mây
Gió
1km/h
Hướng
Đông Bắc
Độ ẩm
96%
US AQI
27

Diễn biến 24 giờ tới

Trượt để xem
07:00
19°C
%
08:00
20°C
%
09:00
21°C
%
10:00
23°C
%
11:00
24°C
%
12:00
24°C
%
13:00
26°C
%
14:00
26°C
%
15:00
26°C
%
16:00
23°C
%
17:00
21°C
%
18:00
21°C
%
19:00
21°C
%
20:00
20°C
%
21:00
20°C
%
22:00
19°C
%
23:00
19°C
%
00:00
19°C
%
01:00
19°C
%
02:00
19°C
%
03:00
19°C
%
04:00
19°C
%
05:00
19°C
%
06:00
19°C
%

Dự Báo 14 Ngày Tới

Cập nhật tự động - Độ chính xác cao

Nhấn vào ngày để xem chi tiết
Thứ Hai
03/08
Có mưa
19° | 26°
15.4 mm
Thứ Ba
04/08
Mưa rào
19° | 26°
27.2 mm
Thứ Tư
05/08
Mưa rào
18° | 25°
33.3 mm
Thứ Năm
06/08
Có mưa
19° | 26°
15.3 mm
Thứ Sáu
07/08
Mưa rào
18° | 26°
17.2 mm
Thứ Bảy
08/08
Có mưa
18° | 27°
1.5 mm
Chủ Nhật
09/08
Mưa rào
19° | 27°
16.8 mm
Thứ Hai
10/08
Mưa rào
19° | 26°
26.8 mm
Thứ Ba
11/08
Mưa rào
18° | 25°
11.4 mm
Thứ Tư
12/08
Mưa rào
19° | 22°
13.2 mm
Thứ Năm
13/08
Có mưa
19° | 27°
5 mm
Thứ Sáu
14/08
Có mưa
20° | 26°
8.2 mm
Thứ Bảy
15/08
Mưa rào
20° | 25°
35 mm
Chủ Nhật
16/08
Mưa rào
19° | 22°
64.8 mm

Xã Phường Khác Tại tỉnh Lai Châu

Click vào địa điểm để xem dự báo thời tiết chi tiết

37 địa điểm

Radar Mưa & Trạm Đo

Dữ liệu lượng mưa từ các trạm đo khu vực

Top lượng mưa khu vực
1 Pa Vệ Sử 2
82.4 mm
2 Pa Vệ Sử 3
77.8 mm
3 Phìn Hồ 3
68.8 mm
4 Mường Mô 1
67.2 mm
5 Pa Vệ Sử 4
67 mm
6 Hồng Thu
64.6 mm
7 Xà Dề Phìn
52.8 mm
8 Ka Lăng 2
40.6 mm
9 Mường Tè
39.8 mm
10 Huổi Cuổng (Mường Tè, Lai Châu)
37 mm
11 Tả Ngảo
36.8 mm
12 Dào San 2
35.2 mm
13 Ma Quai
34.6 mm
14 Pa Tần
34.4 mm
15 Lùng Thàng (Sìn Hồ, Lai Châu)
32.6 mm
16 Hua Bum 3
32 mm
17 Mù Cả (Mường Tè, Lai Châu)
31.8 mm
18 Mường Mùn (Tuần Giáo, Điện Biên)
29.4 mm
19 Nậm Ban (Sìn Hồ, Lai Châu)
27.6 mm
20 Ma Ký
26.2 mm
21 Tà Tổng 1
24.4 mm
22 Pa Tần 2
23.6 mm
23 Trung Thu
22.8 mm
24 Lao Xả Phình
22 mm
25 Mường Mô 2
21.6 mm
26 Chà Cang 2
21.2 mm
27 Vàng Bó
20.8 mm
28 Mù Cả
19.8 mm
29 Mường Mô 3
19.4 mm
30 Hua Bum
19.2 mm
31 Pa Nậm Cúm
19 mm
32 Hoang Thèn 1
17.8 mm
33 Ka Lăng
17.8 mm
34 Hua Bum 2
17.8 mm
35 Hoang Thèn
16.8 mm
36 Tủa Sín Chải (Sìn Hồ, Lai Châu)
16.6 mm
37 Bum Nưa
15.2 mm
38 Nậm Hàng 1 (Nậm Nhùn, Lai Châu)
13.2 mm
39 Mường Chà
12.4 mm
40 Huổi Luông
12.2 mm
41 Mường Mùn 2
11.6 mm
42 Trung Chải
11.6 mm
43 Chăn Nưa 2
11 mm
44 Xã Mường Tè (Mường Tè, Lai Châu)
11 mm
45 Pac Ma
10.6 mm
46 Tả Ngảo (Sìn Hồ, Lai Châu)
10.6 mm
47 Khổng Lào 1
10.4 mm
48 Mường Mùn 1
9.6 mm
49 Tả Phìn
9.2 mm
50 Sín Chải (Tủa Chùa, Điện Biên)
9.2 mm
51 Làng Mô 1
9 mm
52 Lay Nưa PCTT
8.8 mm
53 Pa Ủ 2
8.8 mm
54 Nậm Khao 2
8.8 mm
55 Pa Ham (Mường Chà, Điện Biên)
8.6 mm
56 Nậm Khao (Mường Tè, Lai Châu)
8.4 mm
57 Xín Chải
7.2 mm
58 Kan Hồ 2
7 mm
59 Tả Phìn 1
7 mm
60 Huổi Lèng 2
6.6 mm
61 Pa Ham
6.4 mm
62 Hừa Ngài
6.2 mm
63 Mường Tùng 2
6 mm
64 Xá Tổng
5.8 mm
65 Nậm Ban
5.6 mm
66 Đoàn Kết 2
5.6 mm
67 Lay Nưa
5.4 mm
68 Huổi Lèng 1
4.2 mm
69 Huổi Lèng
4.2 mm
70 Kan Hồ 1
3.4 mm
71 Nậm Hàng 2 (Nậm Nhùn, Lai Châu)
2.8 mm
72 Pa Ủ
2.4 mm
73 Tà Tổng 2
2.2 mm
74 Lê Lợi
1.8 mm
75 P. Na Lay
1.6 mm
76 Nậm Ngà (Mường Tè, Lai Châu)
1.4 mm
77 Mường Báng PCTT
1 mm
78 Chăn Nưa 1
0.8 mm
79 Mường Báng
0.8 mm
80 Pú Xi (Tuần Giáo, Điện Biên)
0.8 mm
81 Làng Mô 2
0.6 mm
82 Nậm Chà (Nậm Nhùn, Lai Châu)
0.6 mm
83 Sông Đà
0.6 mm
84 Nậm Manh
0.4 mm
85 Mường Tùng
0.4 mm
86 Chung Chải
0.2 mm
87 Mường Mơn
0.2 mm
88 Mường Nhé
0.2 mm
89 Chăn Nưa (Sìn Hồ, Lai Châu)
0.2 mm
90 Cao Chải (Mường Tè, Lai Châu)
0.2 mm
91 Nậm Hàng 3
0.2 mm
92 Pá Mỳ (Mường Nhé, Điện Biên)
0.2 mm
93 Nậm Kè
0 mm
94 Nậm Khăn (Nậm Pồ, Điện Biên)
0 mm
95 Nà Hỳ
0 mm
96 Phìn Hồ
0 mm
97 Pa Tần
0 mm
98 Nậm Ngà
0 mm
99 Na Cô Sa (Nậm Pồ, Điện Biên)
0 mm
100 Quảng Lâm
0 mm
Đã sao chép liên kết!