Xã Nậm Cuổi, tỉnh Lai Châu
Đang tải dữ liệu thời tiết...
Logo Mobile Menu Chính

Chọn vị trí xem thời tiết

Lấy tọa độ hiện tại
Sử dụng GPS của thiết bị để xác định vị trí
Nhập tọa độ thủ công
Nhập vĩ độ và kinh độ bạn muốn xem
Chọn trên bản đồ
Click vào bản đồ để chọn vị trí bất kỳ
Chưa chọn vị trí
Click vào bản đồ để chọn vị trí

Thời tiết Nậm Cuổi

Chủ Nhật, 02/08/2026 - 00:54:33

Dữ liệu Open-Meteo Độ chính xác cao
22°C
Cảm giác như: 26°C
Mưa phùn nhẹ
Gió
1km/h
Hướng
Bắc
Độ ẩm
98%
US AQI
38

Diễn biến 24 giờ tới

Trượt để xem
00:00
22°C
%
01:00
22°C
%
02:00
21°C
%
03:00
21°C
%
04:00
21°C
%
05:00
21°C
%
06:00
21°C
%
07:00
22°C
%
08:00
23°C
%
09:00
24°C
%
10:00
25°C
%
11:00
27°C
%
12:00
27°C
%
13:00
29°C
%
14:00
29°C
%
15:00
27°C
%
16:00
26°C
%
17:00
26°C
%
18:00
25°C
%
19:00
24°C
%
20:00
24°C
%
21:00
23°C
%
22:00
23°C
%
23:00
22°C
%

Dự Báo 14 Ngày Tới

Cập nhật tự động - Độ chính xác cao

Nhấn vào ngày để xem chi tiết
Chủ Nhật
02/08
Mưa rào
21° | 29°
14.8 mm
Thứ Hai
03/08
Có mưa
21° | 29°
11.3 mm
Thứ Ba
04/08
Có mưa
22° | 29°
13.7 mm
Thứ Tư
05/08
Có mưa
22° | 28°
9.3 mm
Thứ Năm
06/08
Có mưa
22° | 28°
13.6 mm
Thứ Sáu
07/08
Mưa rào
22° | 27°
18.8 mm
Thứ Bảy
08/08
Có mưa
22° | 30°
4.8 mm
Chủ Nhật
09/08
Mưa rào
22° | 30°
14.4 mm
Thứ Hai
10/08
Có mưa
22° | 29°
17 mm
Thứ Ba
11/08
Có mưa
22° | 30°
4 mm
Thứ Tư
12/08
Mưa rào
22° | 28°
13 mm
Thứ Năm
13/08
Mưa rào
22° | 30°
10.4 mm
Thứ Sáu
14/08
Mưa rào
23° | 30°
8.4 mm
Thứ Bảy
15/08
Mưa rào
23° | 29°
7.8 mm

Xã Phường Khác Tại tỉnh Lai Châu

Click vào địa điểm để xem dự báo thời tiết chi tiết

37 địa điểm

Radar Mưa & Trạm Đo

Dữ liệu lượng mưa từ các trạm đo khu vực

Top lượng mưa khu vực
1 Trung Đồng 2
14.4 mm
2 Sin Suối Hồ
10.4 mm
3 Bản Bo
1.8 mm
4 Noong Hẻo
1.2 mm
5 Nậm Tăm 3
1 mm
6 Phúc Than
0.8 mm
7 Thị trấn Tân Uyên (Tân Uyên, Lai Châu)
0.6 mm
8 Bản Hồ
0.4 mm
9 Nậm Tăm 2
0.4 mm
10 Thủy điện Séo Chông Hô
0.2 mm
11 Lùng Thàng (Sìn Hồ, Lai Châu)
0.2 mm
12 Phúc Khoa (Tân Uyên, Lai Châu)
0.2 mm
13 Nậm Cuổi 2
0.2 mm
14 Mường Mùn 1
0 mm
15 Pa Ham
0 mm
16 Cốc Mỳ 1
0 mm
17 Mường Sại
0 mm
18 Chiềng Lao (Mường La, Sơn La)
0 mm
19 Ô Quý Hồ
0 mm
20 Khao Mang
0 mm
21 Huổi Lèng 1
0 mm
22 Ta Ma (Tuần Giáo, Điện Biên)
0 mm
23 Mường Chiên 3
0 mm
24 Nậm Giôn (Mường La, Sơn La)
0 mm
25 Mường Vi
0 mm
26 Lay Nưa PCTT
0 mm
27 Mường Mơn
0 mm
28 Pắc Ma
0 mm
29 Cà Nàng
0 mm
30 Pú Nhung 1
0 mm
31 Mường Mùn (Tuần Giáo, Điện Biên)
0 mm
32 Trung Lèng Hồ
0 mm
33 Mường Mùn 2
0 mm
34 Mường Mươn
0 mm
35 Huổi Só
0 mm
36 Mường Thín
0 mm
37 Chiềng Khay
0 mm
38 Mùn Chung
0 mm
39 Lao Xả Phình
0 mm
40 Mường Chiên 2
0 mm
41 Nam Cường
0 mm
42 Pha Khinh
0 mm
43 Tang Phứng (Quỳnh Nhai, Sơn La)
0 mm
44 Nam Cường PCTT
0 mm
45 Xá Nhè (Tủa Chùa, Điện Biên)
0 mm
46 Tả Phời
0 mm
47 Huổi Lèng
0 mm
48 Tủa Thàng
0 mm
49 Nậm Ét
0 mm
50 Pa Ham (Mường Chà, Điện Biên)
0 mm
51 Hồ Bốn
0 mm
52 Sơn Bình
0 mm
53 Thèn Sin
0 mm
54 Pắc Ta PCTT
0 mm
55 Mường Khoa
0 mm
56 Thân Thuộc
0 mm
57 Nậm Xe
0 mm
58 Mường Hoa
0 mm
59 Hồ Thầu PCTT
0 mm
60 Tà Mung (Than Uyên, Lai Châu)
0 mm
61 Nậm Cần (Tân Uyên, Lai Châu)
0 mm
62 Nậm Hăn 2 (Sìn Hồ, Lai Châu)
0 mm
63 Mường Kim
0 mm
64 Thủy điện Ngòi Phát
0 mm
65 Lao Chải
0 mm
66 Tà Hừa
0 mm
67 Tả Van PCTT
0 mm
68 Nậm Cuổi 4
0 mm
69 Bình Lư 1
0 mm
70 Pu Sam Cáp
0 mm
71 Huổi Luông
0 mm
72 Chăn Nưa (Sìn Hồ, Lai Châu)
0 mm
73 Khổng Lào 1
0 mm
74 Ngũ Chỉ Sơn
0 mm
75 Nùng Nàng
0 mm
76 Nậm Cuổi
0 mm
77 Lản Nhì Thàng (Phong Thổ, Lai Châu)
0 mm
78 Bản Hồ 1
0 mm
79 Bản Giang
0 mm
80 Nậm Cha
0 mm
81 Tả Ngảo
0 mm
82 Nậm Hàng 2
0 mm
83 Hoang Thèn 1
0 mm
84 Mường Mít (Than Uyên, Lai Châu)
0 mm
85 Nậm Cha (Sìn Hồ, Lai Châu)
0 mm
86 Chăn Nưa 1
0 mm
87 Tà Gia 2
0 mm
88 Trung Chải
0 mm
89 Phìn Hồ 3
0 mm
90 Nậm Xe 2
0 mm
91 Nậm Sỏ (Tân Uyên, Lai Châu)
0 mm
92 Pha Mu (Than Uyên, Lai Châu)
0 mm
93 Nậm Loỏng
0 mm
94 Nậm Hàng 2 (Nậm Nhùn, Lai Châu)
0 mm
95 Nậm Sỏ 2
0 mm
96 Nậm Xe 1
0 mm
97 Bình Lư 2
0 mm
98 Bát Xát
0 mm
99 Ta Gia (Than Uyên, Lai Châu)
0 mm
100 Làng Mô 2
0 mm
Đã sao chép liên kết!