Xã Nậm Mạ, tỉnh Lai Châu
Đang tải dữ liệu thời tiết...
Logo Mobile Menu Chính

Chọn vị trí xem thời tiết

Lấy tọa độ hiện tại
Sử dụng GPS của thiết bị để xác định vị trí
Nhập tọa độ thủ công
Nhập vĩ độ và kinh độ bạn muốn xem
Chọn trên bản đồ
Click vào bản đồ để chọn vị trí bất kỳ
Chưa chọn vị trí
Click vào bản đồ để chọn vị trí

Thời tiết Nậm Mạ

Thứ Hai, 03/08/2026 - 10:58:59

Dữ liệu Open-Meteo Độ chính xác cao
29°C
Cảm giác như: 36°C
Trời u ám, nhiều mây
Gió
3km/h
Hướng
Tây
Độ ẩm
71%
US AQI
29

Diễn biến 24 giờ tới

Trượt để xem
10:00
28°C
%
11:00
30°C
%
12:00
31°C
%
13:00
31°C
%
14:00
31°C
%
15:00
30°C
%
16:00
30°C
%
17:00
29°C
%
18:00
28°C
%
19:00
27°C
%
20:00
27°C
%
21:00
26°C
%
22:00
25°C
%
23:00
25°C
%
00:00
25°C
%
01:00
24°C
%
02:00
24°C
%
03:00
24°C
%
04:00
24°C
%
05:00
24°C
%
06:00
24°C
%
07:00
24°C
%
08:00
26°C
%
09:00
26°C
%

Dự Báo 14 Ngày Tới

Cập nhật tự động - Độ chính xác cao

Nhấn vào ngày để xem chi tiết
Thứ Hai
03/08
Có mưa
24° | 31°
8.9 mm
Thứ Ba
04/08
Mưa rào
24° | 31°
19 mm
Thứ Tư
05/08
Mưa rào
24° | 31°
28.6 mm
Thứ Năm
06/08
Có mưa
24° | 31°
6.7 mm
Thứ Sáu
07/08
Có mưa
24° | 31°
7.1 mm
Thứ Bảy
08/08
Có mưa
24° | 31°
3.3 mm
Chủ Nhật
09/08
Có mưa
25° | 32°
14.6 mm
Thứ Hai
10/08
Mưa rào
24° | 31°
35 mm
Thứ Ba
11/08
Mưa rào
24° | 31°
13.2 mm
Thứ Tư
12/08
Có mưa
25° | 26°
14 mm
Thứ Năm
13/08
Có mưa
25° | 30°
13.2 mm
Thứ Sáu
14/08
Có mưa
25° | 32°
12.8 mm
Thứ Bảy
15/08
Mưa rào
25° | 29°
41.8 mm
Chủ Nhật
16/08
Mưa rào
25° | 28°
31.6 mm

Xã Phường Khác Tại tỉnh Lai Châu

Click vào địa điểm để xem dự báo thời tiết chi tiết

37 địa điểm

Radar Mưa & Trạm Đo

Dữ liệu lượng mưa từ các trạm đo khu vực

Top lượng mưa khu vực
1 Cốc Mỳ 2
143.2 mm
2 Hồ Đập Mỏ tuyển Đồng Sin Quyền
136.8 mm
3 Khai trường Mỏ tuyển Đồng Sin Quyền
113.2 mm
4 Phìn Hồ 3
70.6 mm
5 Mường Mô 1
67.2 mm
6 Hồng Thu
65.8 mm
7 Cốc Mỳ 1
64.2 mm
8 Noong Hẻo
63.2 mm
9 Xà Dề Phìn
56.8 mm
10 Dào San 2
54.4 mm
11 Sơn Bình 2
50.2 mm
12 Nà Tăm
45.2 mm
13 Lùng Thàng (Sìn Hồ, Lai Châu)
42.4 mm
14 Bát Xát
42.4 mm
15 Bản Bo
41.6 mm
16 Tang Phứng (Quỳnh Nhai, Sơn La)
40.2 mm
17 Tả Ngảo
40.2 mm
18 Mường Vi
39.8 mm
19 Huổi Cuổng (Mường Tè, Lai Châu)
37 mm
20 Pa Tần
36.6 mm
21 Ma Quai
36.6 mm
22 Căn Co 2
35.6 mm
23 Pắc Ma
35.2 mm
24 Pu Sam Cáp
35 mm
25 Thủy điện Mường Hum
32.6 mm
26 Hua Bum 3
32 mm
27 Mường Mùn (Tuần Giáo, Điện Biên)
29.6 mm
28 Nậm Tăm 3
29.4 mm
29 Nùng Nàng
29.2 mm
30 Khun Há (Tam Đường, Lai Châu)
29.2 mm
31 Mường Hum
28.6 mm
32 Nậm Ban (Sìn Hồ, Lai Châu)
28.2 mm
33 Pa Nậm Cúm
27.4 mm
34 Hồ Thầu
26.6 mm
35 Hoang Thèn
26 mm
36 Pa Tần 2
25.2 mm
37 Nậm Cuổi 2
24.8 mm
38 Bình Lư 3
23.2 mm
39 Trung Thu
22.8 mm
40 Lao Xả Phình
22.2 mm
41 Hoang Thèn 1
22.2 mm
42 Vàng Bó
21.8 mm
43 Khun Há 2 (Tam Đường, Lai Châu)
21.6 mm
44 Phúc Khoa (Tân Uyên, Lai Châu)
21.4 mm
45 Hua Bum
19.2 mm
46 Mường Chiên 3
18.6 mm
47 Mường Khoa
18 mm
48 Cà Nàng (Quỳnh Nhai, Sơn La)
18 mm
49 Hua Bum 2
17.8 mm
50 Nậm Tăm 2
17 mm
51 Tủa Sín Chải (Sìn Hồ, Lai Châu)
16.6 mm
52 Nậm Hăn 1
16.6 mm
53 Nậm Cuổi 4
15.4 mm
54 Nậm Hăn 2 (Sìn Hồ, Lai Châu)
15.2 mm
55 Mường Khoa 1
13.4 mm
56 Khổng Lào 1
13.2 mm
57 Ngũ Chỉ Sơn
13.2 mm
58 Bản Lang 2
13.2 mm
59 Nậm Hàng 1 (Nậm Nhùn, Lai Châu)
13.2 mm
60 Huổi Luông
13 mm
61 Tả Phìn
12.6 mm
62 Mường Chiên 2
12.4 mm
63 Trung Chải
12 mm
64 Mường Mùn 2
11.6 mm
65 Nậm Cha
11.4 mm
66 Trung Đồng 2
11.2 mm
67 Chăn Nưa 2
11.2 mm
68 Tả Ngảo (Sìn Hồ, Lai Châu)
10.6 mm
69 Sin Suối Hồ
10.4 mm
70 Bản Lang (Phong Thổ, Lai Châu)
10.2 mm
71 Chiềng Lao 2
10 mm
72 Mường Mùn 1
9.6 mm
73 Thèn Sin
9.6 mm
74 Bình Lư 1
9.6 mm
75 Sín Chải (Tủa Chùa, Điện Biên)
9.4 mm
76 Huổi Só
9.2 mm
77 Làng Mô 1
9.2 mm
78 Mù Sang
9 mm
79 Lay Nưa PCTT
8.8 mm
80 Nậm Xe 1
8.8 mm
81 Pa Ham (Mường Chà, Điện Biên)
8.6 mm
82 Nậm Cần
8.6 mm
83 Chiềng Ơn
8.2 mm
84 Thủy điện Ngòi Phát
8 mm
85 Tả Phìn 1
8 mm
86 Phình Sáng (Tuần Giáo, Điện Biên)
7.6 mm
87 Xín Chải
7.4 mm
88 Xá Tổng
6.8 mm
89 Căn Co 3
6.6 mm
90 Huổi Lèng 2
6.6 mm
91 Pa Ham
6.4 mm
92 Lản Nhì Thàng (Phong Thổ, Lai Châu)
6.4 mm
93 Nậm Sỏ (Tân Uyên, Lai Châu)
6.4 mm
94 Chiềng Ơn (Chiềng Ơn, Sơn La)
6.4 mm
95 Hừa Ngài
6.2 mm
96 Pú Nhung 1
6 mm
97 Nậm Ban
6 mm
98 Mường Tùng 2
6 mm
99 Mùn Chung PCTT
6 mm
100 Chiềng Khay
5.8 mm
Đã sao chép liên kết!