Xã Pu Sam Cáp, tỉnh Lai Châu
Đang tải dữ liệu thời tiết...
Logo Mobile Menu Chính

Chọn vị trí xem thời tiết

Lấy tọa độ hiện tại
Sử dụng GPS của thiết bị để xác định vị trí
Nhập tọa độ thủ công
Nhập vĩ độ và kinh độ bạn muốn xem
Chọn trên bản đồ
Click vào bản đồ để chọn vị trí bất kỳ
Chưa chọn vị trí
Click vào bản đồ để chọn vị trí

Thời tiết Pu Sam Cáp

Chủ Nhật, 02/08/2026 - 06:25:47

Dữ liệu Open-Meteo Độ chính xác cao
21°C
Cảm giác như: 25°C
Trời u ám, nhiều mây
Gió
0km/h
Hướng
Tây
Độ ẩm
93%
US AQI
40

Diễn biến 24 giờ tới

Trượt để xem
06:00
21°C
%
07:00
21°C
%
08:00
22°C
%
09:00
23°C
%
10:00
25°C
%
11:00
26°C
%
12:00
27°C
%
13:00
27°C
%
14:00
28°C
%
15:00
28°C
%
16:00
28°C
%
17:00
28°C
%
18:00
26°C
%
19:00
24°C
%
20:00
23°C
%
21:00
23°C
%
22:00
22°C
%
23:00
22°C
%
00:00
21°C
%
01:00
21°C
%
02:00
21°C
%
03:00
21°C
%
04:00
21°C
%
05:00
21°C
%

Dự Báo 14 Ngày Tới

Cập nhật tự động - Độ chính xác cao

Nhấn vào ngày để xem chi tiết
Chủ Nhật
02/08
Mưa rào
21° | 28°
20 mm
Thứ Hai
03/08
Mưa rào
21° | 28°
18.5 mm
Thứ Ba
04/08
Mưa rào
21° | 27°
18.2 mm
Thứ Tư
05/08
Mưa rào
22° | 25°
16.9 mm
Thứ Năm
06/08
Mưa rào
22° | 26°
25 mm
Thứ Sáu
07/08
Mưa rào
22° | 24°
18 mm
Thứ Bảy
08/08
Mưa rào
22° | 27°
11.8 mm
Chủ Nhật
09/08
Có mưa
21° | 28°
3.6 mm
Thứ Hai
10/08
Có mưa
21° | 29°
14.8 mm
Thứ Ba
11/08
Có mưa
22° | 23°
21.6 mm
Thứ Tư
12/08
Có mưa
22° | 25°
14.8 mm
Thứ Năm
13/08
Mưa rào
22° | 23°
44.6 mm
Thứ Sáu
14/08
Mưa rào
21° | 25°
32.4 mm
Thứ Bảy
15/08
Mưa rào
22° | 26°
14.8 mm

Xã Phường Khác Tại tỉnh Lai Châu

Click vào địa điểm để xem dự báo thời tiết chi tiết

37 địa điểm

Radar Mưa & Trạm Đo

Dữ liệu lượng mưa từ các trạm đo khu vực

Top lượng mưa khu vực
1 Cốc Mỳ 1
33 mm
2 Dào San 3
29.4 mm
3 Cốc Mỳ 2
20.6 mm
4 Bát Xát
20.2 mm
5 Nam Cường
15.2 mm
6 Khai trường Mỏ tuyển Đồng Sin Quyền
14.6 mm
7 Trung Đồng 2
14.4 mm
8 Hồ Đập Mỏ tuyển Đồng Sin Quyền
12.8 mm
9 Sin Suối Hồ
10.4 mm
10 Mường Giôn PCTT
9.6 mm
11 Dào San 2
8.8 mm
12 Nậm Xe 2
8.6 mm
13 Trịnh Tường 1
7.2 mm
14 Mường Vi
5 mm
15 Bình Lư 1
4.2 mm
16 Ô Quý Hồ
4 mm
17 Nậm Xe 3
3.8 mm
18 Mùn Chung PCTT
3.6 mm
19 Nùng Nàng
2.8 mm
20 Chiềng Khay (Quỳnh Nhai, Sơn La)
2.6 mm
21 Pha Khinh
2.4 mm
22 Nậm Chạc
2.4 mm
23 Chiềng Khay
2.2 mm
24 Pắc Ma
2 mm
25 Bản Bo
2 mm
26 Trịnh Tường
2 mm
27 Vàng Ma Chải
1.6 mm
28 Lản Nhì Thàng (Phong Thổ, Lai Châu)
1.6 mm
29 Nậm Loỏng
1.6 mm
30 Bản Giang
1.4 mm
31 Nậm Cha
1.4 mm
32 Bản Lang (Phong Thổ, Lai Châu)
1.4 mm
33 Nậm Tăm 2
1.4 mm
34 Ma Quai
1.4 mm
35 Khổng Lào 1
1.2 mm
36 Nậm Xe 1
1.2 mm
37 Bình Lư 3
1.2 mm
38 Tả Lèng
1.2 mm
39 Noong Hẻo
1.2 mm
40 Nậm Tăm 3
1.2 mm
41 Bản Hồ
1 mm
42 Hoàng Liên
1 mm
43 Mường Giôn
1 mm
44 Mường Chiên 3
0.8 mm
45 Thủy điện Ngòi Phát
0.8 mm
46 Phúc Than
0.8 mm
47 Phúc Khoa (Tân Uyên, Lai Châu)
0.8 mm
48 Phình Sáng 2
0.8 mm
49 Thị trấn Tân Uyên (Tân Uyên, Lai Châu)
0.6 mm
50 Mường Chiên 2
0.4 mm
51 Thèn Sin
0.4 mm
52 Mường Khoa
0.4 mm
53 Lùng Thàng (Sìn Hồ, Lai Châu)
0.4 mm
54 Hoang Thèn 1
0.4 mm
55 Bản Lang 2
0.4 mm
56 Nậm Khăn - Tà Mít (Tân Uyên, Lai Châu)
0.4 mm
57 Thủy điện Séo Chông Hô
0.2 mm
58 Ngũ Chỉ Sơn
0.2 mm
59 Nậm Cuổi
0.2 mm
60 Tà Gia 2
0.2 mm
61 Nậm Sỏ 2
0.2 mm
62 Nậm Cuổi 2
0.2 mm
63 Thủy điện Mường Hum
0.2 mm
64 Bản Khoang
0.2 mm
65 Phình Sáng (Tuần Giáo, Điện Biên)
0.2 mm
66 Mường Báng PCTT
0.2 mm
67 Mường Mùn 1
0 mm
68 Pa Ham
0 mm
69 Khao Mang
0 mm
70 Huổi Lèng 1
0 mm
71 Lay Nưa PCTT
0 mm
72 Cà Nàng
0 mm
73 A Lù PCTT
0 mm
74 Trung Lèng Hồ
0 mm
75 Mường Mùn 2
0 mm
76 A Lù
0 mm
77 Huổi Só
0 mm
78 Mùn Chung
0 mm
79 Lao Xả Phình
0 mm
80 Xá Nhè (Tủa Chùa, Điện Biên)
0 mm
81 Tả Phời
0 mm
82 Huổi Lèng
0 mm
83 Tủa Thàng
0 mm
84 Pa Ham (Mường Chà, Điện Biên)
0 mm
85 Hồ Bốn
0 mm
86 Sơn Bình
0 mm
87 Pắc Ta PCTT
0 mm
88 Thân Thuộc
0 mm
89 Nậm Xe
0 mm
90 Mường Hoa
0 mm
91 Hồ Thầu PCTT
0 mm
92 Mù Sang
0 mm
93 Tà Mung (Than Uyên, Lai Châu)
0 mm
94 Nậm Cần (Tân Uyên, Lai Châu)
0 mm
95 Nậm Hăn 2 (Sìn Hồ, Lai Châu)
0 mm
96 Mường Kim
0 mm
97 Lao Chải
0 mm
98 Tà Hừa
0 mm
99 Tả Van PCTT
0 mm
100 Nậm Cuổi 4
0 mm
Đã sao chép liên kết!