Xã Sì Lở Lầu, tỉnh Lai Châu
Đang tải dữ liệu thời tiết...
Logo Mobile Menu Chính

Chọn vị trí xem thời tiết

Lấy tọa độ hiện tại
Sử dụng GPS của thiết bị để xác định vị trí
Nhập tọa độ thủ công
Nhập vĩ độ và kinh độ bạn muốn xem
Chọn trên bản đồ
Click vào bản đồ để chọn vị trí bất kỳ
Chưa chọn vị trí
Click vào bản đồ để chọn vị trí

Thời tiết Sì Lở Lầu

Thứ Ba, 04/08/2026 - 12:00:28

Dữ liệu Open-Meteo Độ chính xác cao
20°C
Cảm giác như: 24°C
Mưa nhỏ
Gió
2km/h
Hướng
Bắc
Độ ẩm
100%
US AQI
24

Diễn biến 24 giờ tới

Trượt để xem
12:00
20°C
%
13:00
20°C
%
14:00
20°C
%
15:00
21°C
%
16:00
21°C
%
17:00
20°C
%
18:00
20°C
%
19:00
19°C
%
20:00
19°C
%
21:00
19°C
%
22:00
18°C
%
23:00
17°C
%
00:00
18°C
%
01:00
18°C
%
02:00
18°C
%
03:00
17°C
%
04:00
17°C
%
05:00
18°C
%
06:00
18°C
%
07:00
18°C
%
08:00
18°C
%
09:00
19°C
%
10:00
20°C
%
11:00
20°C
%

Dự Báo 14 Ngày Tới

Cập nhật tự động - Độ chính xác cao

Nhấn vào ngày để xem chi tiết
Thứ Ba
04/08
Mưa rào
17° | 21°
44.4 mm
Thứ Tư
05/08
Mưa rào
17° | 21°
43.4 mm
Thứ Năm
06/08
Mưa rào
17° | 21°
37.9 mm
Thứ Sáu
07/08
Mưa rào
17° | 21°
20.4 mm
Thứ Bảy
08/08
Mưa rào
17° | 22°
16.1 mm
Chủ Nhật
09/08
Mưa rào
18° | 22°
21.5 mm
Thứ Hai
10/08
Mưa rào
18° | 22°
43.4 mm
Thứ Ba
11/08
Có mưa
18° | 24°
3 mm
Thứ Tư
12/08
Mưa rào
18° | 22°
19.4 mm
Thứ Năm
13/08
Có mưa
18° | 22°
13.2 mm
Thứ Sáu
14/08
Có mưa
17° | 23°
9.4 mm
Thứ Bảy
15/08
Có mưa
17° | 25°
5 mm
Chủ Nhật
16/08
Mưa rào
17° | 23°
13.8 mm
Thứ Hai
17/08
Nắng
17° | 25°
Không mưa

Xã Phường Khác Tại tỉnh Lai Châu

Click vào địa điểm để xem dự báo thời tiết chi tiết

37 địa điểm

Radar Mưa & Trạm Đo

Dữ liệu lượng mưa từ các trạm đo khu vực

Top lượng mưa khu vực
1 Hoang Thèn
114 mm
2 Chăn Nưa 2
95.6 mm
3 Mù Sang
74.8 mm
4 Dào San 2
68.6 mm
5 Hồ Đập Mỏ tuyển Đồng Sin Quyền
67 mm
6 Huổi Cuổng (Mường Tè, Lai Châu)
65.2 mm
7 Mường Vi
64.8 mm
8 Bình Lư 2
63 mm
9 Khai trường Mỏ tuyển Đồng Sin Quyền
61.4 mm
10 Bản Lang (Phong Thổ, Lai Châu)
58.6 mm
11 Khun Há (Tam Đường, Lai Châu)
53.6 mm
12 Trịnh Tường
52.6 mm
13 Bản Bo
51.2 mm
14 Cốc Mỳ 2
50.8 mm
15 Thủy điện Ngòi Phát
49 mm
16 Nậm Ban (Sìn Hồ, Lai Châu)
47.4 mm
17 Pa Nậm Cúm
47.2 mm
18 Trung Lèng Hồ
44.8 mm
19 Trung Lèng Hồ PCTT
44 mm
20 Pa Tần
43.8 mm
21 Nà Tăm
43.4 mm
22 Ngũ Chỉ Sơn
43.2 mm
23 Pa Tần 2
41.4 mm
24 Trịnh Tường 1
40.8 mm
25 Hoang Thèn 1
39.2 mm
26 Nùng Nàng
37.8 mm
27 Tả Ngảo
35.6 mm
28 Vàng Ma Chải
35.2 mm
29 Nậm Ban
33.4 mm
30 Trung Chải
32.4 mm
31 Nậm Tăm 3
31.8 mm
32 Phìn Hồ 3
31.2 mm
33 Bình Lư 1
30.8 mm
34 Hua Bum
29.8 mm
35 Tả Phìn
27.8 mm
36 Tả Ngảo (Sìn Hồ, Lai Châu)
27.2 mm
37 Bản Khoang
27 mm
38 Thủy điện Mường Hum
26.6 mm
39 Hua Bum 2
26 mm
40 Huổi Luông
25.4 mm
41 Mường Hum
25 mm
42 A Mú Sung PCTT
22.6 mm
43 Nậm Xe 1
21.8 mm
44 Hồng Thu
21.8 mm
45 Hua Bum 3
20.6 mm
46 Xà Dề Phìn
19 mm
47 Lản Nhì Thàng (Phong Thổ, Lai Châu)
18.2 mm
48 Vàng Bó
18.2 mm
49 Bản Lang 2
17.8 mm
50 Hoàng Liên
16.6 mm
51 Ý Tý
14 mm
52 A Lù
13.6 mm
53 A Mú Sung
12.8 mm
54 Ô Quý Hồ
11.8 mm
55 A Lù PCTT
11.8 mm
56 Thèn Sin
11.4 mm
57 Bình Lư 3
11.4 mm
58 Sin Suối Hồ
10.4 mm
59 Nậm Loỏng
10.2 mm
60 Sơn Bình 2
9.6 mm
61 Ma Quai
9.6 mm
62 Nậm Xe 3
8.8 mm
63 Khổng Lào 1
8.6 mm
64 Dào San 3
8.6 mm
65 Hồ Thầu
8.4 mm
66 Nậm Tăm 2
6.6 mm
67 Lùng Thàng (Sìn Hồ, Lai Châu)
5.8 mm
68 Nậm Xe 2
5.6 mm
69 Bản Giang
5.4 mm
70 Sì Lờ Lầu
5.2 mm
71 Tả Lèng
2.4 mm
72 Nậm Chạc
1.6 mm
73 Sơn Bình
0 mm
74 Nậm Xe
0 mm
75 Hồ Thầu PCTT
0 mm
Đã sao chép liên kết!