Xã Than Uyên, tỉnh Lai Châu
Đang tải dữ liệu thời tiết...
Logo Mobile Menu Chính

Chọn vị trí xem thời tiết

Lấy tọa độ hiện tại
Sử dụng GPS của thiết bị để xác định vị trí
Nhập tọa độ thủ công
Nhập vĩ độ và kinh độ bạn muốn xem
Chọn trên bản đồ
Click vào bản đồ để chọn vị trí bất kỳ
Chưa chọn vị trí
Click vào bản đồ để chọn vị trí

Thời tiết Than Uyên

Chủ Nhật, 02/08/2026 - 09:13:01

Dữ liệu Open-Meteo Độ chính xác cao
25°C
Cảm giác như: 30°C
Trời u ám, nhiều mây
Gió
1km/h
Hướng
Đông Bắc
Độ ẩm
86%
US AQI
36

Diễn biến 24 giờ tới

Trượt để xem
09:00
25°C
%
10:00
27°C
%
11:00
28°C
%
12:00
28°C
%
13:00
29°C
%
14:00
30°C
%
15:00
30°C
%
16:00
30°C
%
17:00
29°C
%
18:00
28°C
%
19:00
26°C
%
20:00
24°C
%
21:00
25°C
%
22:00
23°C
%
23:00
23°C
%
00:00
23°C
%
01:00
23°C
%
02:00
23°C
%
03:00
23°C
%
04:00
23°C
%
05:00
23°C
%
06:00
23°C
%
07:00
24°C
%
08:00
24°C
%

Dự Báo 14 Ngày Tới

Cập nhật tự động - Độ chính xác cao

Nhấn vào ngày để xem chi tiết
Chủ Nhật
02/08
Có mưa
22° | 30°
11.7 mm
Thứ Hai
03/08
Có mưa
23° | 30°
8.8 mm
Thứ Ba
04/08
Có mưa
23° | 29°
10.2 mm
Thứ Tư
05/08
Có mưa
23° | 29°
6 mm
Thứ Năm
06/08
Mưa rào
24° | 27°
20 mm
Thứ Sáu
07/08
Mưa rào
23° | 28°
22.8 mm
Thứ Bảy
08/08
Có mưa
23° | 28°
1.8 mm
Chủ Nhật
09/08
Có mưa
23° | 30°
2.8 mm
Thứ Hai
10/08
Có mưa
23° | 31°
11 mm
Thứ Ba
11/08
Mưa rào
24° | 25°
51.6 mm
Thứ Tư
12/08
Mưa rào
24° | 26°
38.8 mm
Thứ Năm
13/08
Mưa rào
23° | 25°
75.4 mm
Thứ Sáu
14/08
Mưa rào
23° | 25°
86.4 mm
Thứ Bảy
15/08
Có mưa
23° | 27°
20.8 mm

Xã Phường Khác Tại tỉnh Lai Châu

Click vào địa điểm để xem dự báo thời tiết chi tiết

37 địa điểm

Radar Mưa & Trạm Đo

Dữ liệu lượng mưa từ các trạm đo khu vực

Top lượng mưa khu vực
1 Nậm Đét
34.6 mm
2 Thủy điện Nậm Phàng
23.6 mm
3 Nậm Khăn - Tà Mít (Tân Uyên, Lai Châu)
21.2 mm
4 Nam Cường PCTT
19.8 mm
5 Nam Cường
17.6 mm
6 Hòa Mạc
17.4 mm
7 Mường Giôn PCTT
16.6 mm
8 Trung Đồng 2
14.4 mm
9 Mường Chiên 2
13.4 mm
10 Mường Chiên 3
12.4 mm
11 Mường Giôn
9 mm
12 Nậm Cần (Tân Uyên, Lai Châu)
8.2 mm
13 Tà Hừa (Than Uyên, Lai Châu)
8.2 mm
14 Pắc Ma
8 mm
15 Chiềng Khay (Quỳnh Nhai, Sơn La)
7.6 mm
16 Gia Phú
7.4 mm
17 Bảo Nhai 1
7.2 mm
18 Ta Ma (Tuần Giáo, Điện Biên)
7 mm
19 Pha Mu (Than Uyên, Lai Châu)
7 mm
20 Hòa Mạc PCTT
5 mm
21 Phình Sáng 2
5 mm
22 Pha Khinh
4.8 mm
23 Tà Mít
4.6 mm
24 Phúc Than
4.4 mm
25 Ô Quý Hồ
4.2 mm
26 Bình Lư 1
4.2 mm
27 Chế Tạo
4 mm
28 Chiềng Muôn
3.6 mm
29 Phong Hải
3.6 mm
30 Chế Tạo 1
3.6 mm
31 Tỏa Tình (Tuần Giáo, Điện Biên)
3.6 mm
32 Tang Phứng (Quỳnh Nhai, Sơn La)
3.2 mm
33 Tà Hừa
3 mm
34 Nùng Nàng
3 mm
35 Kim Sơn PCTT
3 mm
36 Nậm Lúc 1
3 mm
37 Tà Mung (Than Uyên, Lai Châu)
2.8 mm
38 Bản Giang
2.8 mm
39 Nậm Cần
2.8 mm
40 Chiềng Khay
2.6 mm
41 Phỏng Lái 2
2.4 mm
42 Mường Sại
2.2 mm
43 Phúc Khoa (Tân Uyên, Lai Châu)
2.2 mm
44 Ta Gia (Than Uyên, Lai Châu)
2.2 mm
45 Trung Đồng 1
2.2 mm
46 Phình Sáng (Tuần Giáo, Điện Biên)
2.2 mm
47 Pắc Ta PCTT
2 mm
48 Lao Chải
2 mm
49 Bản Bo
2 mm
50 Nậm Păm (Nậm Păm, Mường La)
2 mm
51 Chiềng Lao 2
2 mm
52 Kim Sơn
2 mm
53 Chiềng Lao (Mường La, Sơn La)
1.8 mm
54 Hua Trai
1.8 mm
55 Nậm Loỏng
1.6 mm
56 Phong Hải PCTT
1.6 mm
57 Cốc Lầu
1.6 mm
58 Thượng Hà 2
1.4 mm
59 Pắc Ta
1.4 mm
60 Cam Cọn
1.4 mm
61 Khao Mang
1.2 mm
62 Bình Lư 3
1.2 mm
63 Tả Lèng
1.2 mm
64 Noong Hẻo
1.2 mm
65 Nậm Tăm 3
1.2 mm
66 Ít Ong
1.2 mm
67 Mường Khiêng
1.2 mm
68 Bản Hồ
1 mm
69 Thị trấn Tân Uyên (Tân Uyên, Lai Châu)
1 mm
70 Hoàng Liên
1 mm
71 Chiềng Ơn (Chiềng Ơn, Sơn La)
1 mm
72 Chiềng Lao 1
1 mm
73 Mường Kim
0.8 mm
74 Tà Gia 2
0.8 mm
75 Nậm Sỏ (Tân Uyên, Lai Châu)
0.8 mm
76 Mường Khiêng 1 (Thuận Châu, Sơn La)
0.6 mm
77 Tả Phời
0.6 mm
78 Mường Khoa
0.6 mm
79 Mường Mít (Than Uyên, Lai Châu)
0.6 mm
80 Lao Chải 2
0.6 mm
81 Phình Sáng 1
0.6 mm
82 Pú Nhung
0.6 mm
83 Kim Nọi 1
0.4 mm
84 Hồ Bốn
0.4 mm
85 Thèn Sin
0.4 mm
86 Lao Chải 1
0.4 mm
87 Khoen On
0.4 mm
88 Mồ Dề 2
0.4 mm
89 Tỏa Tình
0.4 mm
90 Thủy điện Séo Chông Hô
0.2 mm
91 Nậm Păm
0.2 mm
92 Nậm Ét (Quỳnh Nhai, Sơn La)
0.2 mm
93 Mù Cang Chải PCTT
0.2 mm
94 Nậm Xây 1
0.2 mm
95 Nậm Hăn 2 (Sìn Hồ, Lai Châu)
0.2 mm
96 Nậm Cuổi
0.2 mm
97 Nậm Sỏ 2
0.2 mm
98 Khao Mang PCTT
0.2 mm
99 Nậm Cuổi 2
0.2 mm
100 Phố Lu
0.2 mm
Đã sao chép liên kết!