Xã Chiềng Sinh, tỉnh Điện Biên
Đang tải dữ liệu thời tiết...
Logo Mobile Menu Chính

Chọn vị trí xem thời tiết

Lấy tọa độ hiện tại
Sử dụng GPS của thiết bị để xác định vị trí
Nhập tọa độ thủ công
Nhập vĩ độ và kinh độ bạn muốn xem
Chọn trên bản đồ
Click vào bản đồ để chọn vị trí bất kỳ
Chưa chọn vị trí
Click vào bản đồ để chọn vị trí

Thời tiết Chiềng Sinh

Thứ Sáu, 07/08/2026 - 10:41:09

Dữ liệu Open-Meteo Độ chính xác cao
23°C
Cảm giác như: 29°C
Mưa nhỏ
Gió
1km/h
Hướng
Bắc
Độ ẩm
96%
US AQI
27

Diễn biến 24 giờ tới

Trượt để xem
10:00
23°C
%
11:00
24°C
%
12:00
24°C
%
13:00
25°C
%
14:00
25°C
%
15:00
25°C
%
16:00
24°C
%
17:00
24°C
%
18:00
23°C
%
19:00
23°C
%
20:00
23°C
%
21:00
23°C
%
22:00
23°C
%
23:00
23°C
%
00:00
22°C
%
01:00
22°C
%
02:00
22°C
%
03:00
22°C
%
04:00
21°C
%
05:00
21°C
%
06:00
21°C
%
07:00
22°C
%
08:00
23°C
%
09:00
24°C
%

Dự Báo 14 Ngày Tới

Cập nhật tự động - Độ chính xác cao

Nhấn vào ngày để xem chi tiết
Thứ Sáu
07/08
Mưa rào
22° | 25°
33.3 mm
Thứ Bảy
08/08
Có mưa
21° | 30°
5.9 mm
Chủ Nhật
09/08
Có mưa
21° | 30°
2.9 mm
Thứ Hai
10/08
Có mưa
22° | 30°
7 mm
Thứ Ba
11/08
Mưa rào
21° | 29°
15.9 mm
Thứ Tư
12/08
Có mưa
22° | 29°
9.8 mm
Thứ Năm
13/08
Có mưa
22° | 29°
3.6 mm
Thứ Sáu
14/08
Có mưa
23° | 27°
8.8 mm
Thứ Bảy
15/08
Có mưa
22° | 28°
10 mm
Chủ Nhật
16/08
Mưa rào
23° | 25°
21 mm
Thứ Hai
17/08
Mưa rào
22° | 24°
33.8 mm
Thứ Ba
18/08
Có mưa
21° | 29°
7.8 mm
Thứ Tư
19/08
Có mưa
21° | 30°
9 mm
Thứ Năm
20/08
Có mưa
21° | 30°
4.8 mm

Xã Phường Khác Tại tỉnh Điện Biên

Click vào địa điểm để xem dự báo thời tiết chi tiết

44 địa điểm

Radar Mưa & Trạm Đo

Dữ liệu lượng mưa từ các trạm đo khu vực

Top lượng mưa khu vực
1 Phỏng Lái 2
72.2 mm
2 Mường Giàng
60.4 mm
3 Mường Sại
54.4 mm
4 Nậm Ét (Quỳnh Nhai, Sơn La)
48 mm
5 Phỏng Lái 1
36.2 mm
6 Mường Sại PCTT
34.4 mm
7 Pa Ham (Mường Chà, Điện Biên)
34 mm
8 Huổi Lèng 1
32.8 mm
9 Chiềng Khoang
32.8 mm
10 Nậm Ét
31 mm
11 Trung Thu
28.2 mm
12 Mường Tùng 2
26.4 mm
13 Mường Báng PCTT
26.4 mm
14 Tỏa Tình
26.2 mm
15 Lay Nưa PCTT
25 mm
16 Tỏa Tình (Tuần Giáo, Điện Biên)
23 mm
17 Pa Ham
22 mm
18 Mường Phăng 1
21.6 mm
19 Mường É
21.4 mm
20 Thanh Nưa 1
21 mm
21 Mường Tùng
20.6 mm
22 Mường Mùn 2
20.4 mm
23 Xá Nhè (Tủa Chùa, Điện Biên)
18.2 mm
24 Chi cục thủy lợi
17 mm
25 Mường Đun
16.4 mm
26 Hua Thanh (Nậm Khẩu Hú)
16.2 mm
27 Lay Nưa
16 mm
28 Nậm Hàng 2 (Nậm Nhùn, Lai Châu)
15.6 mm
29 Phình Giàng 1
15.2 mm
30 Phình Giàng 2
14.8 mm
31 Huổi Lèng 2
14 mm
32 Keo Lôm 2
13.8 mm
33 Xá Tổng
13.8 mm
34 Chiềng Ngàm
13.2 mm
35 Hừa Ngài
12.8 mm
36 Long Hẹ 1
12.2 mm
37 Mường Phăng 2
11.8 mm
38 Pú Nhi 2
11.8 mm
39 Háng Lìa 3
11.8 mm
40 Háng Lìa 2
11.6 mm
41 P. Na Lay
11.6 mm
42 Na Son 2
11.4 mm
43 Mường Lạn 2
11.4 mm
44 Huổi Lèng
11.2 mm
45 Mường Pồn
11.2 mm
46 Phì Nhừ 5
10.8 mm
47 Quài Tở
10.6 mm
48 Mường Mùn 1
10.4 mm
49 Mường Báng
9.8 mm
50 Phì Nhừ 4
9.8 mm
51 Mường Mơn
9.4 mm
52 Chiềng Ơn
9.2 mm
53 Mường Pồn 1
8.8 mm
54 Bản Lầm
8.4 mm
55 Sông Đà
8.4 mm
56 Mùn Chung PCTT
8.4 mm
57 Nậm Khăn (Nậm Pồ, Điện Biên)
8.2 mm
58 Háng Lìa 1
8 mm
59 Pú Nhi 3
8 mm
60 Háng Lìa
8 mm
61 Sam Mứn 2
7.8 mm
62 Mường Bám 2
7.8 mm
63 Nậm Giôn (Mường La, Sơn La)
7.6 mm
64 Mường Luân 3
7.6 mm
65 Nà Tấu 2
7.6 mm
66 Mường Luân 2
6.8 mm
67 Pha Mu (Than Uyên, Lai Châu)
6.6 mm
68 Nậm Manh
6.6 mm
69 Pa Thơm PCTT
6.6 mm
70 Tả Phìn 1
6.6 mm
71 Tủa Thàng
6.4 mm
72 Lao Xả Phình
6.2 mm
73 Luân Giới
6 mm
74 Co Tòng
6 mm
75 Nà Tấu 3
6 mm
76 Nà Tấu
6 mm
77 Mường Pồn 2
6 mm
78 Na Son 1
6 mm
79 Hồ Nậm Ngám
5.8 mm
80 Mường Bám 1
5.8 mm
81 Nà Sáy
5.6 mm
82 Na Son
5.6 mm
83 Pú Nhung
5.6 mm
84 Búng Lao 1
5.4 mm
85 Chiềng Ơn (Chiềng Ơn, Sơn La)
5.4 mm
86 Tang Phứng (Quỳnh Nhai, Sơn La)
5 mm
87 Ẳng Nưa
4.8 mm
88 Ẳng Cang 1
4.4 mm
89 Lê Lợi
4.4 mm
90 Nà Tấu 1
4.4 mm
91 Tênh Phông
4.2 mm
92 Mường Chiên 2
4 mm
93 Chiềng Khay (Quỳnh Nhai, Sơn La)
4 mm
94 Pú Nhung 1
3.8 mm
95 Cà Nàng (Quỳnh Nhai, Sơn La)
3.8 mm
96 Búng Lao 2
3.6 mm
97 Ẳng Cang 2
3.6 mm
98 Mường Mươn
3.4 mm
99 Mường Lạn 1
3.4 mm
100 Na Ư 1
3.2 mm
Đã sao chép liên kết!