Phường Mường Lay, tỉnh Điện Biên
Đang tải dữ liệu thời tiết...
Logo Mobile Menu Chính

Chọn vị trí xem thời tiết

Lấy tọa độ hiện tại
Sử dụng GPS của thiết bị để xác định vị trí
Nhập tọa độ thủ công
Nhập vĩ độ và kinh độ bạn muốn xem
Chọn trên bản đồ
Click vào bản đồ để chọn vị trí bất kỳ
Chưa chọn vị trí
Click vào bản đồ để chọn vị trí

Thời tiết Mường Lay

Thứ Tư, 05/08/2026 - 02:27:04

Dữ liệu Open-Meteo Độ chính xác cao
22°C
Cảm giác như: 26°C
Mưa nhỏ
Gió
3km/h
Hướng
Nam
Độ ẩm
100%
US AQI
20

Diễn biến 24 giờ tới

Trượt để xem
02:00
22°C
%
03:00
22°C
%
04:00
22°C
%
05:00
22°C
%
06:00
22°C
%
07:00
22°C
%
08:00
22°C
%
09:00
22°C
%
10:00
23°C
%
11:00
25°C
%
12:00
26°C
%
13:00
26°C
%
14:00
23°C
%
15:00
24°C
%
16:00
25°C
%
17:00
26°C
%
18:00
23°C
%
19:00
23°C
%
20:00
23°C
%
21:00
22°C
%
22:00
22°C
%
23:00
22°C
%
00:00
22°C
%
01:00
22°C
%

Dự Báo 14 Ngày Tới

Cập nhật tự động - Độ chính xác cao

Nhấn vào ngày để xem chi tiết
Thứ Tư
05/08
Mưa rào
22° | 26°
28.1 mm
Thứ Năm
06/08
Mưa rào
21° | 26°
35.1 mm
Thứ Sáu
07/08
Mưa rào
21° | 27°
32.7 mm
Thứ Bảy
08/08
Có mưa
21° | 28°
7.9 mm
Chủ Nhật
09/08
Có mưa
22° | 30°
3.9 mm
Thứ Hai
10/08
Mưa rào
22° | 29°
21.9 mm
Thứ Ba
11/08
Mưa rào
21° | 29°
10.4 mm
Thứ Tư
12/08
Có mưa
21° | 29°
2.8 mm
Thứ Năm
13/08
Có mưa
21° | 30°
9 mm
Thứ Sáu
14/08
Có mưa
22° | 30°
11.6 mm
Thứ Bảy
15/08
Có mưa
22° | 29°
11.2 mm
Chủ Nhật
16/08
Mưa rào
21° | 24°
35.8 mm
Thứ Hai
17/08
Mưa rào
21° | 24°
34.8 mm
Thứ Ba
18/08
Mưa rào
21° | 28°
19 mm

Xã Phường Khác Tại tỉnh Điện Biên

Click vào địa điểm để xem dự báo thời tiết chi tiết

44 địa điểm

Radar Mưa & Trạm Đo

Dữ liệu lượng mưa từ các trạm đo khu vực

Top lượng mưa khu vực
1 Chiềng Khay
40.4 mm
2 Nậm Cuổi 4
16 mm
3 Kan Hồ 2
14 mm
4 Sin Suối Hồ
10.4 mm
5 Mường Chiên 3
9.8 mm
6 Nậm Cuổi
7.2 mm
7 Mường Chiên 2
6.6 mm
8 Nậm Sỏ (Tân Uyên, Lai Châu)
6.4 mm
9 Chăn Nưa 1
5.8 mm
10 Làng Mô 1
5.4 mm
11 Chiềng Khay (Quỳnh Nhai, Sơn La)
4.6 mm
12 Chăn Nưa (Sìn Hồ, Lai Châu)
4 mm
13 Nậm Hăn 1
3 mm
14 Hồng Thu
2.6 mm
15 Nậm Cuổi 2
2.4 mm
16 Lê Lợi
2.2 mm
17 Mường Mô 1
2.2 mm
18 Nà Tăm
1.8 mm
19 Nậm Sỏ 2
1.6 mm
20 Làng Mô 2
1 mm
21 Căn Co 3
1 mm
22 Cà Nàng
0.8 mm
23 Mường Thín
0.8 mm
24 Nậm Hăn 2 (Sìn Hồ, Lai Châu)
0.8 mm
25 Mường Mô 2
0.8 mm
26 Nậm Hàng 2 (Nậm Nhùn, Lai Châu)
0.8 mm
27 Xá Tổng
0.8 mm
28 Nậm Ban
0.6 mm
29 Phỏng Lái 1
0.4 mm
30 Lản Nhì Thàng (Phong Thổ, Lai Châu)
0.4 mm
31 Nậm Loỏng
0.4 mm
32 Tủa Sín Chải (Sìn Hồ, Lai Châu)
0.4 mm
33 Căn Co 2
0.4 mm
34 Pa Tần
0.4 mm
35 Nậm Hàng 1 (Nậm Nhùn, Lai Châu)
0.4 mm
36 Pa Tần 2
0.4 mm
37 Mường Báng
0.4 mm
38 Pa Ham
0.2 mm
39 Mường Sại
0.2 mm
40 Quài Tở
0.2 mm
41 Mường Mươn
0.2 mm
42 Lao Xả Phình
0.2 mm
43 Pha Khinh
0.2 mm
44 Lùng Thàng (Sìn Hồ, Lai Châu)
0.2 mm
45 Nậm Xe 2
0.2 mm
46 Nậm Xe 1
0.2 mm
47 Huổi Cuổng (Mường Tè, Lai Châu)
0.2 mm
48 Nậm Chà (Nậm Nhùn, Lai Châu)
0.2 mm
49 Nậm Hăn 2
0.2 mm
50 Nậm Ban (Sìn Hồ, Lai Châu)
0.2 mm
51 Nà Sáy
0.2 mm
52 Chà Nưa (Nậm Pồ, Điện Biên)
0.2 mm
53 Mường Giôn PCTT
0.2 mm
54 Phình Sáng (Tuần Giáo, Điện Biên)
0.2 mm
55 Cà Nàng (Quỳnh Nhai, Sơn La)
0.2 mm
56 Mường Giôn
0.2 mm
57 Tỏa Tình (Tuần Giáo, Điện Biên)
0.2 mm
58 Mường Đun
0.2 mm
59 Mường Mùn 1
0 mm
60 Huổi Lèng 1
0 mm
61 Ta Ma (Tuần Giáo, Điện Biên)
0 mm
62 Lay Nưa PCTT
0 mm
63 Mường Mơn
0 mm
64 Pắc Ma
0 mm
65 Chiềng Sinh
0 mm
66 Pú Nhung 1
0 mm
67 Nậm Khăn (Nậm Pồ, Điện Biên)
0 mm
68 Mường Mùn (Tuần Giáo, Điện Biên)
0 mm
69 Mường Mùn 2
0 mm
70 Nà Hỳ
0 mm
71 Huổi Só
0 mm
72 Mùn Chung
0 mm
73 Phỏng Lái 2
0 mm
74 Phìn Hồ
0 mm
75 Nà Tấu 3
0 mm
76 Pa Tần
0 mm
77 Nậm Ngà
0 mm
78 Xá Nhè (Tủa Chùa, Điện Biên)
0 mm
79 Si Pha Phìn
0 mm
80 Huổi Lèng
0 mm
81 Tủa Thàng
0 mm
82 Pa Ham (Mường Chà, Điện Biên)
0 mm
83 Sơn Bình
0 mm
84 Thèn Sin
0 mm
85 Bum Tở
0 mm
86 Nậm Xe
0 mm
87 Hồ Thầu PCTT
0 mm
88 Hua Bum
0 mm
89 Kan Hồ 1
0 mm
90 Pa Vệ Sử 2
0 mm
91 Bình Lư 1
0 mm
92 Pu Sam Cáp
0 mm
93 Nậm Ngà (Mường Tè, Lai Châu)
0 mm
94 Nùng Nàng
0 mm
95 Bản Giang
0 mm
96 Nậm Cha
0 mm
97 Tả Ngảo
0 mm
98 Nậm Hàng 2
0 mm
99 Nậm Cha (Sìn Hồ, Lai Châu)
0 mm
100 Trung Chải
0 mm
Đã sao chép liên kết!