Xã Mường Mùn, tỉnh Điện Biên
Đang tải dữ liệu thời tiết...
Logo Mobile Menu Chính

Chọn vị trí xem thời tiết

Lấy tọa độ hiện tại
Sử dụng GPS của thiết bị để xác định vị trí
Nhập tọa độ thủ công
Nhập vĩ độ và kinh độ bạn muốn xem
Chọn trên bản đồ
Click vào bản đồ để chọn vị trí bất kỳ
Chưa chọn vị trí
Click vào bản đồ để chọn vị trí

Thời tiết Mường Mùn

Thứ Sáu, 07/08/2026 - 15:47:00

Dữ liệu Open-Meteo Độ chính xác cao
22°C
Cảm giác như: 25°C
Mưa phùn nhẹ
Gió
4km/h
Hướng
Đông
Độ ẩm
83%
US AQI
36

Diễn biến 24 giờ tới

Trượt để xem
15:00
22°C
%
16:00
22°C
%
17:00
21°C
%
18:00
21°C
%
19:00
20°C
%
20:00
20°C
%
21:00
20°C
%
22:00
20°C
%
23:00
20°C
%
00:00
19°C
%
01:00
19°C
%
02:00
19°C
%
03:00
19°C
%
04:00
18°C
%
05:00
18°C
%
06:00
18°C
%
07:00
19°C
%
08:00
21°C
%
09:00
22°C
%
10:00
23°C
%
11:00
25°C
%
12:00
26°C
%
13:00
26°C
%
14:00
26°C
%

Dự Báo 14 Ngày Tới

Cập nhật tự động - Độ chính xác cao

Nhấn vào ngày để xem chi tiết
Thứ Sáu
07/08
Có mưa
19° | 23°
8.8 mm
Thứ Bảy
08/08
Có mưa
18° | 26°
2.9 mm
Chủ Nhật
09/08
Có mưa
18° | 27°
7.5 mm
Thứ Hai
10/08
Có mưa
18° | 27°
20.8 mm
Thứ Ba
11/08
Mưa rào
18° | 26°
22 mm
Thứ Tư
12/08
Có mưa
19° | 26°
7.3 mm
Thứ Năm
13/08
Mưa rào
19° | 26°
7.8 mm
Thứ Sáu
14/08
Có mưa
18° | 26°
9 mm
Thứ Bảy
15/08
Có mưa
19° | 20°
15 mm
Chủ Nhật
16/08
Mưa rào
19° | 22°
28.4 mm
Thứ Hai
17/08
Mưa rào
19° | 21°
27.6 mm
Thứ Ba
18/08
Nhiều mây
18° | 26°
Không mưa
Thứ Tư
19/08
Có mưa
18° | 27°
2.2 mm
Thứ Năm
20/08
Có mưa
18° | 27°
1.2 mm

Xã Phường Khác Tại tỉnh Điện Biên

Click vào địa điểm để xem dự báo thời tiết chi tiết

44 địa điểm

Radar Mưa & Trạm Đo

Dữ liệu lượng mưa từ các trạm đo khu vực

Top lượng mưa khu vực
1 Phỏng Lái 2
76.8 mm
2 Mường Giàng
60.4 mm
3 Mường Sại
58 mm
4 Nậm Hàng 1 (Nậm Nhùn, Lai Châu)
55.4 mm
5 Nậm Ét (Quỳnh Nhai, Sơn La)
49.4 mm
6 Mường Mô 1
45.4 mm
7 Tỏa Tình
40.4 mm
8 Phỏng Lái 1
39.6 mm
9 Mường Phăng 1
39.6 mm
10 Mường Sại PCTT
39.4 mm
11 Mường Phăng 2
37 mm
12 Chiềng Khoang
35.2 mm
13 Pa Ham (Mường Chà, Điện Biên)
34 mm
14 Huổi Lèng 1
33.2 mm
15 Nậm Ét
33.2 mm
16 Sam Mứn 2
30.8 mm
17 Trung Thu
28.2 mm
18 Mường Mô 2
27.6 mm
19 Nậm Hàng 2
27.2 mm
20 Tỏa Tình (Tuần Giáo, Điện Biên)
26.8 mm
21 Mường Tùng 2
26.8 mm
22 Mường Báng PCTT
26.4 mm
23 Mường É
26.4 mm
24 Quài Tở
25.8 mm
25 Lay Nưa PCTT
25.4 mm
26 Na Son
25.2 mm
27 Pú Nhi 2
23.2 mm
28 Thanh Nưa 1
22.8 mm
29 Pa Ham
22 mm
30 Mường Bám 1
21.4 mm
31 Phì Nhừ 2
21.2 mm
32 Mường Tùng
20.6 mm
33 Mường Mùn 2
20.4 mm
34 Na Son 1
20.4 mm
35 Mường Bám 2
19.2 mm
36 Chiềng Ngàm
18.8 mm
37 Xá Nhè (Tủa Chùa, Điện Biên)
18.2 mm
38 Na Son 2
18 mm
39 Pa Thơm PCTT
18 mm
40 Phì Nhừ 3
18 mm
41 Chi cục thủy lợi
17 mm
42 Keo Lôm 2
16.8 mm
43 Làng Mô 1
16.8 mm
44 Chăn Nưa (Sìn Hồ, Lai Châu)
16.2 mm
45 Hua Thanh (Nậm Khẩu Hú)
16.2 mm
46 Mường Đun
16.2 mm
47 Nậm Hàng 3
16 mm
48 Lay Nưa
16 mm
49 Long Hẹ 1
15.6 mm
50 Long Hẹ 2
15.4 mm
51 Ẳng Cang 2
15.4 mm
52 Xuân Lao
14.8 mm
53 Phì Nhừ 4
14.6 mm
54 Phì Nhừ 5
14.4 mm
55 Huổi Lèng 2
14 mm
56 Mường Lạn 2
14 mm
57 Mường Lạn 1
13.8 mm
58 Xá Tổng
13.6 mm
59 Tủa Sín Chải (Sìn Hồ, Lai Châu)
13.4 mm
60 Ẳng Cang 1
13.2 mm
61 Hồ Nậm Ngám
13.2 mm
62 Pú Nhi 3
13.2 mm
63 Tênh Phông
12.8 mm
64 Hừa Ngài
12.8 mm
65 Nậm Cuổi
11.8 mm
66 Nậm Hàng 2 (Nậm Nhùn, Lai Châu)
11.6 mm
67 Pú Nhung
11.6 mm
68 P. Na Lay
11.6 mm
69 Nà Sáy
11.4 mm
70 Mường Pồn
11.4 mm
71 Chiềng Ơn
11.4 mm
72 Huổi Lèng
11.2 mm
73 Pha Mu (Than Uyên, Lai Châu)
11 mm
74 Pa Thơm
10.8 mm
75 Mường Mùn 1
10.4 mm
76 Nậm Khăn (Nậm Pồ, Điện Biên)
10.4 mm
77 Mường Pồn 1
10.4 mm
78 Mường Phăng 3
10 mm
79 Thị trấn Tân Uyên (Tân Uyên, Lai Châu)
10 mm
80 Mường Báng
10 mm
81 Nậm Chà (Nậm Nhùn, Lai Châu)
9.8 mm
82 Chăn Nưa 1
9.6 mm
83 Mường Mơn
9.4 mm
84 Mường Luân 2
8.8 mm
85 Mùn Chung PCTT
8.6 mm
86 Sông Đà
8.4 mm
87 Chiềng Sinh
8 mm
88 Mường Luân 3
8 mm
89 Nà Tấu 2
8 mm
90 Ẳng Nưa
7.8 mm
91 Nà Tấu
7.6 mm
92 Búng Lao 1
7.6 mm
93 Mường Pồn 2
7.2 mm
94 Chiềng Ơn (Chiềng Ơn, Sơn La)
7 mm
95 Nậm Manh
6.8 mm
96 Tang Phứng (Quỳnh Nhai, Sơn La)
6.6 mm
97 Tả Phìn 1
6.6 mm
98 Co Tòng
6.4 mm
99 Lao Xả Phình
6.4 mm
100 Tủa Thàng
6.4 mm
Đã sao chép liên kết!