Xã Mường Toong, tỉnh Điện Biên
Đang tải dữ liệu thời tiết...
Logo Mobile Menu Chính

Chọn vị trí xem thời tiết

Lấy tọa độ hiện tại
Sử dụng GPS của thiết bị để xác định vị trí
Nhập tọa độ thủ công
Nhập vĩ độ và kinh độ bạn muốn xem
Chọn trên bản đồ
Click vào bản đồ để chọn vị trí bất kỳ
Chưa chọn vị trí
Click vào bản đồ để chọn vị trí

Thời tiết Mường Toong

Thứ Bảy, 08/08/2026 - 18:53:36

Dữ liệu Open-Meteo Độ chính xác cao
21°C
Cảm giác như: 24°C
Mưa phùn nhẹ
Gió
5km/h
Hướng
Bắc
Độ ẩm
100%
US AQI
46

Diễn biến 24 giờ tới

Trượt để xem
18:00
21°C
%
19:00
20°C
%
20:00
20°C
%
21:00
20°C
%
22:00
20°C
%
23:00
20°C
%
00:00
20°C
%
01:00
20°C
%
02:00
19°C
%
03:00
19°C
%
04:00
19°C
%
05:00
19°C
%
06:00
18°C
%
07:00
20°C
%
08:00
21°C
%
09:00
22°C
%
10:00
24°C
%
11:00
26°C
%
12:00
22°C
%
13:00
24°C
%
14:00
26°C
%
15:00
23°C
%
16:00
24°C
%
17:00
24°C
%

Dự Báo 14 Ngày Tới

Cập nhật tự động - Độ chính xác cao

Nhấn vào ngày để xem chi tiết
Thứ Bảy
08/08
Có mưa
20° | 28°
3.9 mm
Chủ Nhật
09/08
Có mưa
18° | 26°
9.6 mm
Thứ Hai
10/08
Có mưa
19° | 27°
5.8 mm
Thứ Ba
11/08
Mưa rào
19° | 28°
30 mm
Thứ Tư
12/08
Mưa rào
19° | 28°
11.2 mm
Thứ Năm
13/08
Mưa rào
19° | 28°
14 mm
Thứ Sáu
14/08
Mưa rào
19° | 26°
16.4 mm
Thứ Bảy
15/08
Có mưa
18° | 25°
13 mm
Chủ Nhật
16/08
Có mưa
18° | 23°
21.8 mm
Thứ Hai
17/08
Mưa rào
19° | 22°
32.6 mm
Thứ Ba
18/08
Mưa rào
19° | 22°
26.2 mm
Thứ Tư
19/08
Có mưa
19° | 26°
3.4 mm
Thứ Năm
20/08
Nhiều mây
19° | 26°
0.6 mm
Thứ Sáu
21/08
Có mưa
19° | 26°
2.8 mm

Xã Phường Khác Tại tỉnh Điện Biên

Click vào địa điểm để xem dự báo thời tiết chi tiết

44 địa điểm

Radar Mưa & Trạm Đo

Dữ liệu lượng mưa từ các trạm đo khu vực

Top lượng mưa khu vực
1 Pa Vệ Sử 3
48.2 mm
2 Cao Chải (Mường Tè, Lai Châu)
48 mm
3 Mù Cả
45.8 mm
4 Ka Lăng
33.6 mm
5 Nậm Khao 2
32.6 mm
6 Ma Ký
32.2 mm
7 Tà Tổng 2
31.8 mm
8 Pac Ma
30.8 mm
9 Tà Tổng 1
20.8 mm
10 Mù Cả (Mường Tè, Lai Châu)
19.4 mm
11 Sín Thầu
18.2 mm
12 Nậm Khao (Mường Tè, Lai Châu)
16.6 mm
13 Sen Thượng (Mường Nhé, Điện Biên)
14.8 mm
14 Pa Ủ 2
14.4 mm
15 Si Pa Phìn
13.8 mm
16 Ka Lăng 2
12.4 mm
17 Pa Vệ Sử 2
9.8 mm
18 Xã Mường Tè (Mường Tè, Lai Châu)
9.6 mm
19 Pa Ủ
6 mm
20 Xá Tổng
5.6 mm
21 Hua Bum
4.8 mm
22 Đoàn Kết 2
4.8 mm
23 Hua Bum 2
4 mm
24 Chung Chải
3.2 mm
25 Hừa Ngài
3.2 mm
26 P. Na Lay
3.2 mm
27 Nậm Ngà (Mường Tè, Lai Châu)
2.8 mm
28 Mường Tè
2.8 mm
29 Mường Chà PCTT
1.8 mm
30 Nà Khoa (Nậm Pồ, Điện Biên)
1.4 mm
31 Mường Nhé
0.8 mm
32 Pa Tần
0.8 mm
33 Quảng Lâm
0.8 mm
34 Bum Nưa
0.8 mm
35 Si Pha Phìn
0.6 mm
36 Nậm Hàng 1 (Nậm Nhùn, Lai Châu)
0.6 mm
37 Phìn Hồ
0.4 mm
38 Kan Hồ 1
0.4 mm
39 Pa Vệ Sử 4
0.4 mm
40 Nậm Hàng 2 (Nậm Nhùn, Lai Châu)
0.4 mm
41 Hua Bum 3
0.4 mm
42 Mường Mô 1
0.4 mm
43 Chà Tở (Nậm Pồ, Điện Biên)
0.4 mm
44 Na Cô Sa (Nậm Pồ, Điện Biên)
0.2 mm
45 Kan Hồ 2
0.2 mm
46 Nậm Ban
0.2 mm
47 Nậm Kè
0 mm
48 Huổi Lèng 1
0 mm
49 Lay Nưa PCTT
0 mm
50 Nậm Khăn (Nậm Pồ, Điện Biên)
0 mm
51 Nà Hỳ
0 mm
52 Nậm Ngà
0 mm
53 Huổi Lèng
0 mm
54 Bum Tở
0 mm
55 Huổi Luông
0 mm
56 Chăn Nưa (Sìn Hồ, Lai Châu)
0 mm
57 Nậm Hàng 2
0 mm
58 Chăn Nưa 1
0 mm
59 Trung Chải
0 mm
60 Mường Mô 2
0 mm
61 Huổi Cuổng (Mường Tè, Lai Châu)
0 mm
62 Chăn Nưa 2
0 mm
63 Lê Lợi
0 mm
64 Nậm Chà (Nậm Nhùn, Lai Châu)
0 mm
65 Nậm Manh
0 mm
66 Nậm Hàng 3
0 mm
67 Nậm Ban (Sìn Hồ, Lai Châu)
0 mm
68 Mường Mô 3
0 mm
69 Pa Tần 2
0 mm
70 Na Sang (Mường Chà, Điện Biên)
0 mm
71 Chà Nưa (Nậm Pồ, Điện Biên)
0 mm
72 Mường Toong (Mường Nhé, Điện Biên)
0 mm
73 Pá Mỳ (Mường Nhé, Điện Biên)
0 mm
74 Chà Cang 2
0 mm
75 Mường Tùng
0 mm
76 Mường Chà
0 mm
77 Mường Tùng 2
0 mm
78 Lay Nưa
0 mm
79 Sông Đà
0 mm
80 Huổi Lèng 2
0 mm
Đã sao chép liên kết!