Xã Nà Bủng, tỉnh Điện Biên
Đang tải dữ liệu thời tiết...
Logo Mobile Menu Chính

Chọn vị trí xem thời tiết

Lấy tọa độ hiện tại
Sử dụng GPS của thiết bị để xác định vị trí
Nhập tọa độ thủ công
Nhập vĩ độ và kinh độ bạn muốn xem
Chọn trên bản đồ
Click vào bản đồ để chọn vị trí bất kỳ
Chưa chọn vị trí
Click vào bản đồ để chọn vị trí

Thời tiết Nà Bủng

Thứ Sáu, 07/08/2026 - 08:16:03

Dữ liệu Open-Meteo Độ chính xác cao
21°C
Cảm giác như: 25°C
Trời u ám, nhiều mây
Gió
2km/h
Hướng
Đông Bắc
Độ ẩm
95%
US AQI
21

Diễn biến 24 giờ tới

Trượt để xem
08:00
21°C
%
09:00
22°C
%
10:00
22°C
%
11:00
23°C
%
12:00
22°C
%
13:00
22°C
%
14:00
23°C
%
15:00
23°C
%
16:00
23°C
%
17:00
23°C
%
18:00
22°C
%
19:00
21°C
%
20:00
21°C
%
21:00
21°C
%
22:00
20°C
%
23:00
20°C
%
00:00
20°C
%
01:00
20°C
%
02:00
20°C
%
03:00
19°C
%
04:00
19°C
%
05:00
19°C
%
06:00
19°C
%
07:00
20°C
%

Dự Báo 14 Ngày Tới

Cập nhật tự động - Độ chính xác cao

Nhấn vào ngày để xem chi tiết
Thứ Sáu
07/08
Có mưa
20° | 23°
12.3 mm
Thứ Bảy
08/08
Có mưa
19° | 27°
2.3 mm
Chủ Nhật
09/08
Có mưa
19° | 28°
4.9 mm
Thứ Hai
10/08
Mưa rào
20° | 28°
13 mm
Thứ Ba
11/08
Mưa rào
20° | 27°
15.7 mm
Thứ Tư
12/08
Có mưa
20° | 28°
7.2 mm
Thứ Năm
13/08
Có mưa
20° | 26°
4.6 mm
Thứ Sáu
14/08
Mưa rào
20° | 26°
9 mm
Thứ Bảy
15/08
Có mưa
20° | 26°
10.4 mm
Chủ Nhật
16/08
Có mưa
20° | 23°
11.6 mm
Thứ Hai
17/08
Mưa rào
20° | 22°
44.4 mm
Thứ Ba
18/08
Có mưa
20° | 28°
2.2 mm
Thứ Tư
19/08
Mưa rào
20° | 27°
8.2 mm
Thứ Năm
20/08
Có mưa
20° | 28°
6.6 mm

Xã Phường Khác Tại tỉnh Điện Biên

Click vào địa điểm để xem dự báo thời tiết chi tiết

44 địa điểm

Radar Mưa & Trạm Đo

Dữ liệu lượng mưa từ các trạm đo khu vực

Top lượng mưa khu vực
1 Nậm Hàng 1 (Nậm Nhùn, Lai Châu)
67.8 mm
2 Huổi Lèng 1
32.8 mm
3 Mường Mô 2
31 mm
4 Nậm Hàng 2
29.6 mm
5 Mường Tùng 2
26.4 mm
6 Lay Nưa PCTT
25 mm
7 Mường Phăng 1
21.6 mm
8 Thanh Nưa 1
21 mm
9 Mường Tùng
20.6 mm
10 Chi cục thủy lợi
17 mm
11 Nậm Hàng 3
16.8 mm
12 Chăn Nưa (Sìn Hồ, Lai Châu)
16.2 mm
13 Hua Thanh (Nậm Khẩu Hú)
16.2 mm
14 Lay Nưa
16 mm
15 Nậm Hàng 2 (Nậm Nhùn, Lai Châu)
15.6 mm
16 Huổi Lèng 2
14 mm
17 Xá Tổng
13.8 mm
18 Keo Lôm 2
13.6 mm
19 Hừa Ngài
12.8 mm
20 Mường Phăng 2
11.8 mm
21 Pú Nhi 2
11.8 mm
22 P. Na Lay
11.6 mm
23 Huổi Lèng
11.2 mm
24 Mường Pồn
10.8 mm
25 Nà Hỳ
10.6 mm
26 Chăn Nưa 1
9.6 mm
27 Mường Mơn
9.4 mm
28 Mường Pồn 1
8.8 mm
29 Nậm Chà (Nậm Nhùn, Lai Châu)
8.8 mm
30 Mường Nhé
8.4 mm
31 Sông Đà
8.4 mm
32 Nậm Khăn (Nậm Pồ, Điện Biên)
8.2 mm
33 Sam Mứn 2
7.8 mm
34 Pú Nhi 3
7.8 mm
35 Nà Tấu 2
7.4 mm
36 Nậm Ngà
6.6 mm
37 Nậm Manh
6.6 mm
38 Pa Thơm PCTT
6.6 mm
39 Nà Tấu 3
6 mm
40 Nà Tấu
6 mm
41 Mường Pồn 2
6 mm
42 Hồ Nậm Ngám
5.8 mm
43 Ẳng Nưa
4.8 mm
44 Lê Lợi
4.4 mm
45 Mường Toong (Mường Nhé, Điện Biên)
4.2 mm
46 Nà Tấu 1
4 mm
47 Ẳng Cang 1
3.6 mm
48 Na Ư 1
3.2 mm
49 Nà Khoa (Nậm Pồ, Điện Biên)
3.2 mm
50 Mường Chà
3.2 mm
51 Mường Mươn
3 mm
52 Chà Cang 2
3 mm
53 Pa Thơm
2.8 mm
54 Pa Tần
2.4 mm
55 Chà Tở (Nậm Pồ, Điện Biên)
2.4 mm
56 Pá Mỳ (Mường Nhé, Điện Biên)
2.4 mm
57 Nậm Kè
2.2 mm
58 Na Ư 2
1.8 mm
59 Si Pa Phìn
1.8 mm
60 Mường Phăng 3
1.6 mm
61 Na Cô Sa (Nậm Pồ, Điện Biên)
1.2 mm
62 Si Pha Phìn
1.2 mm
63 Quảng Lâm
0.8 mm
64 Chà Nưa (Nậm Pồ, Điện Biên)
0.8 mm
65 Na Sang (Mường Chà, Điện Biên)
0.4 mm
66 Sam Mứn 1
0.4 mm
67 Phìn Hồ
0 mm
68 Mường Chà PCTT
0 mm
Đã sao chép liên kết!