Xã Phình Giàng, tỉnh Điện Biên
Đang tải dữ liệu thời tiết...
Logo Mobile Menu Chính

Chọn vị trí xem thời tiết

Lấy tọa độ hiện tại
Sử dụng GPS của thiết bị để xác định vị trí
Nhập tọa độ thủ công
Nhập vĩ độ và kinh độ bạn muốn xem
Chọn trên bản đồ
Click vào bản đồ để chọn vị trí bất kỳ
Chưa chọn vị trí
Click vào bản đồ để chọn vị trí

Thời tiết Phình Giàng

Thứ Sáu, 07/08/2026 - 19:03:30

Dữ liệu Open-Meteo Độ chính xác cao
22°C
Cảm giác như: 26°C
Mưa phùn nhẹ
Gió
0km/h
Hướng
Tây Nam
Độ ẩm
97%
US AQI
27

Diễn biến 24 giờ tới

Trượt để xem
19:00
22°C
%
20:00
22°C
%
21:00
22°C
%
22:00
21°C
%
23:00
21°C
%
00:00
21°C
%
01:00
21°C
%
02:00
21°C
%
03:00
21°C
%
04:00
21°C
%
05:00
21°C
%
06:00
21°C
%
07:00
21°C
%
08:00
22°C
%
09:00
23°C
%
10:00
25°C
%
11:00
26°C
%
12:00
26°C
%
13:00
25°C
%
14:00
25°C
%
15:00
24°C
%
16:00
25°C
%
17:00
24°C
%
18:00
23°C
%

Dự Báo 14 Ngày Tới

Cập nhật tự động - Độ chính xác cao

Nhấn vào ngày để xem chi tiết
Thứ Sáu
07/08
Mưa rào
20° | 23°
15.2 mm
Thứ Bảy
08/08
Có mưa
21° | 26°
6.4 mm
Chủ Nhật
09/08
Có mưa
20° | 28°
2.4 mm
Thứ Hai
10/08
Có mưa
20° | 28°
16 mm
Thứ Ba
11/08
Mưa rào
20° | 27°
23.7 mm
Thứ Tư
12/08
Có mưa
21° | 28°
9.2 mm
Thứ Năm
13/08
Có mưa
21° | 26°
3.8 mm
Thứ Sáu
14/08
Có mưa
20° | 27°
5 mm
Thứ Bảy
15/08
Có mưa
21° | 25°
6.2 mm
Chủ Nhật
16/08
Mưa rào
21° | 25°
15.2 mm
Thứ Hai
17/08
Mưa rào
20° | 22°
32.6 mm
Thứ Ba
18/08
Nhiều mây
20° | 26°
0.2 mm
Thứ Tư
19/08
Nhiều mây
20° | 28°
0.8 mm
Thứ Năm
20/08
Có mưa
19° | 28°
2 mm

Xã Phường Khác Tại tỉnh Điện Biên

Click vào địa điểm để xem dự báo thời tiết chi tiết

44 địa điểm

Radar Mưa & Trạm Đo

Dữ liệu lượng mưa từ các trạm đo khu vực

Top lượng mưa khu vực
1 Phỏng Lái 2
76.8 mm
2 Tỏa Tình
40.4 mm
3 Mường Phăng 1
39.8 mm
4 Phỏng Lái 1
39.6 mm
5 Mường Sại PCTT
39.4 mm
6 Mường Phăng 2
37 mm
7 Phình Giàng 1
36.8 mm
8 Chiềng Khoang
35.2 mm
9 Nậm Ét
33.2 mm
10 Háng Lìa 3
32.8 mm
11 Sam Mứn 2
31 mm
12 Phình Giàng 2
28.4 mm
13 Háng Lìa 1
26.8 mm
14 Mường É
26.4 mm
15 Háng Lìa 2
26 mm
16 Quài Tở
25.8 mm
17 Keo Lôm 2
25.8 mm
18 Na Son
25.4 mm
19 Phì Nhừ 2
24 mm
20 Háng Lìa
23.8 mm
21 Pú Nhi 2
23.2 mm
22 Thanh Nưa 1
22.8 mm
23 Phì Nhừ 4
22 mm
24 Mường Bám 1
21.8 mm
25 Mường Nhà 3
20.6 mm
26 Na Son 1
20.4 mm
27 Mường Lói 2
19.6 mm
28 Mường Bám 2
19.2 mm
29 Phì Nhừ 5
19 mm
30 Phì Nhừ 3
18.6 mm
31 Na Son 2
18.2 mm
32 Pa Thơm PCTT
18.2 mm
33 Hồ Na Hươm
18.2 mm
34 Chi cục thủy lợi
17 mm
35 Hua Thanh (Nậm Khẩu Hú)
16.2 mm
36 Luân Giới
16 mm
37 Long Hẹ 1
15.6 mm
38 Long Hẹ 2
15.4 mm
39 Ẳng Cang 2
15.4 mm
40 Mường Lạn 2
15.4 mm
41 Sốp Cộp
15.2 mm
42 Xuân Lao
14.8 mm
43 Tây Trang
14.2 mm
44 Mường Lạn 1
13.8 mm
45 Ẳng Cang 1
13.2 mm
46 Hồ Nậm Ngám
13.2 mm
47 Pú Nhi 3
13.2 mm
48 Mường Luân 2
13 mm
49 Tênh Phông
12.8 mm
50 Nà Sáy
11.4 mm
51 Mường Pồn
11.4 mm
52 Mường Luân 3
10.8 mm
53 Pa Thơm
10.8 mm
54 Mường Pồn 1
10.4 mm
55 Mường Phăng 3
10 mm
56 Chiềng Sinh
8 mm
57 Nà Tấu 2
8 mm
58 Ẳng Nưa
7.8 mm
59 Nà Tấu
7.6 mm
60 Búng Lao 1
7.6 mm
61 Mường Pồn 2
7.2 mm
62 Sam Mứn 1
7 mm
63 Co Tòng
6.6 mm
64 Nà Tấu 3
6 mm
65 Mường Ảng
5.2 mm
66 Ẳng Tở
4.6 mm
67 Chiềng Bôm
4.4 mm
68 Na Ư 2
4.4 mm
69 Nà Tấu 1
4.4 mm
70 Búng Lao 2
4 mm
71 Thuận Châu
3.8 mm
72 Na Ư 1
3.8 mm
73 Chiềng Pha
3.6 mm
74 Chiềng Bôm PCTT
3.6 mm
75 Búng Lao 3
3.6 mm
76 Púng Tra
3 mm
77 Mường Lèo
0 mm
78 Mường Lạn
0 mm
79 Long Hẹ 1 PCTT
0 mm
80 Đứa Mòn
0 mm
81 Co Mạ
0 mm
82 Sam Kha
0 mm
83 Chiềng Pha PCTT
0 mm
84 Mường Bám 1 PCTT
0 mm
Đã sao chép liên kết!