Xã Si Pa Phìn, tỉnh Điện Biên
Đang tải dữ liệu thời tiết...
Logo Mobile Menu Chính

Chọn vị trí xem thời tiết

Lấy tọa độ hiện tại
Sử dụng GPS của thiết bị để xác định vị trí
Nhập tọa độ thủ công
Nhập vĩ độ và kinh độ bạn muốn xem
Chọn trên bản đồ
Click vào bản đồ để chọn vị trí bất kỳ
Chưa chọn vị trí
Click vào bản đồ để chọn vị trí

Thời tiết Si Pa Phìn

Thứ Tư, 05/08/2026 - 07:50:07

Dữ liệu Open-Meteo Độ chính xác cao
21°C
Cảm giác như: 25°C
Mưa phùn
Gió
3km/h
Hướng
Tây Nam
Độ ẩm
96%
US AQI
18

Diễn biến 24 giờ tới

Trượt để xem
07:00
21°C
%
08:00
22°C
%
09:00
22°C
%
10:00
23°C
%
11:00
24°C
%
12:00
25°C
%
13:00
27°C
%
14:00
27°C
%
15:00
25°C
%
16:00
24°C
%
17:00
23°C
%
18:00
22°C
%
19:00
22°C
%
20:00
22°C
%
21:00
22°C
%
22:00
22°C
%
23:00
22°C
%
00:00
22°C
%
01:00
22°C
%
02:00
22°C
%
03:00
21°C
%
04:00
21°C
%
05:00
21°C
%
06:00
21°C
%

Dự Báo 14 Ngày Tới

Cập nhật tự động - Độ chính xác cao

Nhấn vào ngày để xem chi tiết
Thứ Tư
05/08
Mưa rào
21° | 27°
26.4 mm
Thứ Năm
06/08
Mưa rào
21° | 26°
21.2 mm
Thứ Sáu
07/08
Mưa rào
21° | 25°
19.6 mm
Thứ Bảy
08/08
Có mưa
21° | 26°
4.4 mm
Chủ Nhật
09/08
Có mưa
21° | 28°
4.5 mm
Thứ Hai
10/08
Mưa rào
21° | 27°
14 mm
Thứ Ba
11/08
Có mưa
21° | 28°
10.6 mm
Thứ Tư
12/08
Có mưa
21° | 28°
2.2 mm
Thứ Năm
13/08
Có mưa
21° | 29°
4.2 mm
Thứ Sáu
14/08
Có mưa
21° | 29°
9.4 mm
Thứ Bảy
15/08
Có mưa
20° | 24°
25.2 mm
Chủ Nhật
16/08
Mưa rào
21° | 23°
30.6 mm
Thứ Hai
17/08
Mưa rào
21° | 23°
24 mm
Thứ Ba
18/08
Mưa rào
20° | 25°
25.8 mm

Xã Phường Khác Tại tỉnh Điện Biên

Click vào địa điểm để xem dự báo thời tiết chi tiết

44 địa điểm

Radar Mưa & Trạm Đo

Dữ liệu lượng mưa từ các trạm đo khu vực

Top lượng mưa khu vực
1 Mường Mô 2
94.4 mm
2 Nậm Hàng 3
67 mm
3 Mường Mô 1
51.2 mm
4 Mường Mô 3
49.8 mm
5 Mường Toong (Mường Nhé, Điện Biên)
47.8 mm
6 Nậm Chà (Nậm Nhùn, Lai Châu)
39 mm
7 Pá Mỳ (Mường Nhé, Điện Biên)
36 mm
8 Chung Chải
34.8 mm
9 Làng Mô 1
32.6 mm
10 Kan Hồ 1
32 mm
11 Nậm Ngà (Mường Tè, Lai Châu)
26.6 mm
12 Mường Nhé
23.2 mm
13 Kan Hồ 2
23 mm
14 Nậm Manh
22.4 mm
15 Trung Thu
22 mm
16 Nậm Hàng 1 (Nậm Nhùn, Lai Châu)
19.4 mm
17 Nậm Kè
18.2 mm
18 Cao Chải (Mường Tè, Lai Châu)
17 mm
19 Chi cục thủy lợi
17 mm
20 Chăn Nưa 2
10.6 mm
21 Làng Mô 2
8.8 mm
22 Chăn Nưa (Sìn Hồ, Lai Châu)
6.2 mm
23 Chăn Nưa 1
5.8 mm
24 Nậm Hàng 2 (Nậm Nhùn, Lai Châu)
3.8 mm
25 Chà Nưa (Nậm Pồ, Điện Biên)
3.8 mm
26 Tả Ngảo (Sìn Hồ, Lai Châu)
3.2 mm
27 Thanh Nưa 1
3 mm
28 Nậm Cha
2.6 mm
29 Tả Ngảo
2.6 mm
30 Lê Lợi
2.2 mm
31 Mường Phăng 1
2.2 mm
32 Pa Ham (Mường Chà, Điện Biên)
2 mm
33 Hua Thanh (Nậm Khẩu Hú)
1.8 mm
34 Căn Co 3
1.4 mm
35 Mường Thín
1.2 mm
36 Si Pa Phìn
1.2 mm
37 Na Son
1.2 mm
38 Lay Nưa
1.2 mm
39 Lay Nưa PCTT
1 mm
40 Nà Tấu 2
1 mm
41 Mường Phăng 2
0.8 mm
42 Mường Phăng 3
0.8 mm
43 Mường Bám 1
0.8 mm
44 Mường Tùng 2
0.8 mm
45 Xá Tổng
0.8 mm
46 Si Pha Phìn
0.6 mm
47 Tủa Sín Chải (Sìn Hồ, Lai Châu)
0.6 mm
48 Xín Chải
0.6 mm
49 Mường Tùng
0.6 mm
50 Mường Mơn
0.4 mm
51 Mùn Chung
0.4 mm
52 Phìn Hồ
0.4 mm
53 Pa Tần
0.4 mm
54 Nà Sáy
0.4 mm
55 Mường Báng
0.4 mm
56 Pa Ham
0.2 mm
57 Huổi Lèng 1
0.2 mm
58 Chiềng Sinh
0.2 mm
59 Mường Mươn
0.2 mm
60 Nà Hỳ
0.2 mm
61 Lao Xả Phình
0.2 mm
62 Nà Tấu 3
0.2 mm
63 Huổi Lèng
0.2 mm
64 Tả Phìn 1
0.2 mm
65 Mường Chà PCTT
0.2 mm
66 Mường Lạn 1
0.2 mm
67 Sín Chải (Tủa Chùa, Điện Biên)
0.2 mm
68 Nà Tấu 1
0.2 mm
69 Xuân Lao
0.2 mm
70 Mường Mùn 1
0 mm
71 Ẳng Nưa
0 mm
72 Nậm Khăn (Nậm Pồ, Điện Biên)
0 mm
73 Mường Mùn (Tuần Giáo, Điện Biên)
0 mm
74 Mường Mùn 2
0 mm
75 Huổi Só
0 mm
76 Nậm Ngà
0 mm
77 Na Cô Sa (Nậm Pồ, Điện Biên)
0 mm
78 Mường Pồn 1
0 mm
79 Quảng Lâm
0 mm
80 Ẳng Cang 1
0 mm
81 Na Son 2
0 mm
82 Nậm Hàng 2
0 mm
83 Nậm Cha (Sìn Hồ, Lai Châu)
0 mm
84 Nậm Tăm 3
0 mm
85 Búng Lao 2
0 mm
86 Nà Tấu
0 mm
87 Pa Thơm PCTT
0 mm
88 Mường Ảng
0 mm
89 Pú Nhi 2
0 mm
90 Na Sang (Mường Chà, Điện Biên)
0 mm
91 Nà Khoa (Nậm Pồ, Điện Biên)
0 mm
92 Chà Tở (Nậm Pồ, Điện Biên)
0 mm
93 Búng Lao 1
0 mm
94 Hồ Nậm Ngám
0 mm
95 Mường Pồn 2
0 mm
96 Chà Cang 2
0 mm
97 Pú Nhi 3
0 mm
98 Na Son 1
0 mm
99 Mường Chà
0 mm
100 Mường Pồn
0 mm
Đã sao chép liên kết!