Xã Sín Chải, tỉnh Điện Biên
Đang tải dữ liệu thời tiết...
Logo Mobile Menu Chính

Chọn vị trí xem thời tiết

Lấy tọa độ hiện tại
Sử dụng GPS của thiết bị để xác định vị trí
Nhập tọa độ thủ công
Nhập vĩ độ và kinh độ bạn muốn xem
Chọn trên bản đồ
Click vào bản đồ để chọn vị trí bất kỳ
Chưa chọn vị trí
Click vào bản đồ để chọn vị trí

Thời tiết Sín Chải

Thứ Sáu, 07/08/2026 - 10:41:29

Dữ liệu Open-Meteo Độ chính xác cao
19°C
Cảm giác như: 21°C
Có mây rải rác
Gió
3km/h
Hướng
Đông Bắc
Độ ẩm
93%
US AQI
25

Diễn biến 24 giờ tới

Trượt để xem
10:00
18°C
%
11:00
19°C
%
12:00
20°C
%
13:00
21°C
%
14:00
21°C
%
15:00
20°C
%
16:00
19°C
%
17:00
19°C
%
18:00
20°C
%
19:00
19°C
%
20:00
19°C
%
21:00
19°C
%
22:00
19°C
%
23:00
19°C
%
00:00
18°C
%
01:00
18°C
%
02:00
18°C
%
03:00
18°C
%
04:00
18°C
%
05:00
18°C
%
06:00
18°C
%
07:00
19°C
%
08:00
20°C
%
09:00
22°C
%

Dự Báo 14 Ngày Tới

Cập nhật tự động - Độ chính xác cao

Nhấn vào ngày để xem chi tiết
Thứ Sáu
07/08
Mưa rào
16° | 21°
16.8 mm
Thứ Bảy
08/08
Nhiều mây
18° | 27°
5.8 mm
Chủ Nhật
09/08
Có mưa
18° | 26°
2.6 mm
Thứ Hai
10/08
Mưa rào
19° | 26°
13.9 mm
Thứ Ba
11/08
Mưa rào
18° | 26°
20.9 mm
Thứ Tư
12/08
Mưa rào
17° | 27°
16.7 mm
Thứ Năm
13/08
Có mưa
17° | 26°
8.8 mm
Thứ Sáu
14/08
Mưa rào
18° | 26°
15.6 mm
Thứ Bảy
15/08
Mưa rào
18° | 25°
22.8 mm
Chủ Nhật
16/08
Mưa rào
18° | 21°
26.2 mm
Thứ Hai
17/08
Mưa rào
18° | 20°
39.4 mm
Thứ Ba
18/08
Nhiều mây
18° | 26°
1.2 mm
Thứ Tư
19/08
Có mưa
18° | 27°
2.8 mm
Thứ Năm
20/08
Có mưa
18° | 27°
3.4 mm

Xã Phường Khác Tại tỉnh Điện Biên

Click vào địa điểm để xem dự báo thời tiết chi tiết

44 địa điểm

Radar Mưa & Trạm Đo

Dữ liệu lượng mưa từ các trạm đo khu vực

Top lượng mưa khu vực
1 Hồng Thu
126.8 mm
2 Nậm Ban (Sìn Hồ, Lai Châu)
83 mm
3 Trung Chải
79.4 mm
4 Phỏng Lái 2
72.2 mm
5 Tả Phìn
69.4 mm
6 Nậm Hàng 1 (Nậm Nhùn, Lai Châu)
67.8 mm
7 Pa Tần
65.8 mm
8 Mường Mô 3
65 mm
9 Hua Bum 3
60.6 mm
10 Mường Giàng
60.4 mm
11 Kan Hồ 1
59.8 mm
12 Pa Tần 2
57.8 mm
13 Chăn Nưa 2
57.6 mm
14 Mường Sại
54.4 mm
15 Bum Nưa
52.6 mm
16 Ô Quý Hồ
50 mm
17 Pa Vệ Sử 3
50 mm
18 Hoàng Liên
50 mm
19 Xà Dề Phìn
49.8 mm
20 Huổi Cuổng (Mường Tè, Lai Châu)
49.6 mm
21 Mường Mô 1
49 mm
22 Nậm Ét (Quỳnh Nhai, Sơn La)
48 mm
23 Pa Vệ Sử 2
47.4 mm
24 Hua Bum
45.2 mm
25 Nậm Ban
44.6 mm
26 Kan Hồ 2
42.4 mm
27 Tả Ngảo (Sìn Hồ, Lai Châu)
41.4 mm
28 Phìn Hồ 3
40.6 mm
29 Hua Bum 2
40.2 mm
30 Pa Vệ Sử 4
39 mm
31 Mường Sại PCTT
34.4 mm
32 Pa Ham (Mường Chà, Điện Biên)
34 mm
33 Huổi Lèng 1
32.8 mm
34 Chiềng Khoang
32.8 mm
35 Nậm Ét
31 mm
36 Mường Mô 2
31 mm
37 Nậm Hàng 2
29.6 mm
38 Huổi Luông
29.2 mm
39 Trung Thu
28.2 mm
40 Tả Ngảo
27.2 mm
41 Mường Tùng 2
26.4 mm
42 Mường Báng PCTT
26.4 mm
43 Tỏa Tình
26.2 mm
44 Nậm Tăm 2
26 mm
45 Thủy điện Ngòi Phát
25.8 mm
46 Nậm Xe 1
25.4 mm
47 Lay Nưa PCTT
25 mm
48 Ma Quai
24.4 mm
49 Lản Nhì Thàng (Phong Thổ, Lai Châu)
24.2 mm
50 Bản Khoang
24.2 mm
51 Tỏa Tình (Tuần Giáo, Điện Biên)
23 mm
52 Làng Mô 2
22.6 mm
53 Vàng Bó
22.6 mm
54 Pa Ham
22 mm
55 Mường Tùng
20.6 mm
56 Mường Mùn 2
20.4 mm
57 Khổng Lào 1
20.2 mm
58 Hoang Thèn 1
19.6 mm
59 Nậm Tăm 3
19.2 mm
60 Xá Nhè (Tủa Chùa, Điện Biên)
18.2 mm
61 Ngũ Chỉ Sơn
17.6 mm
62 Thủy điện Mường Hum
17 mm
63 Làng Mô 1
16.8 mm
64 Nậm Hàng 3
16.8 mm
65 Mường Đun
16.4 mm
66 Chăn Nưa (Sìn Hồ, Lai Châu)
16.2 mm
67 Lùng Thàng (Sìn Hồ, Lai Châu)
16.2 mm
68 Trung Lèng Hồ
16 mm
69 Lay Nưa
16 mm
70 Nậm Hàng 2 (Nậm Nhùn, Lai Châu)
15.6 mm
71 Trung Lèng Hồ PCTT
14.2 mm
72 Nậm Xe 2
14 mm
73 Huổi Lèng 2
14 mm
74 Xá Tổng
13.8 mm
75 Bình Lư 1
13.6 mm
76 Tủa Sín Chải (Sìn Hồ, Lai Châu)
13.4 mm
77 Nậm Loỏng
12.8 mm
78 Hừa Ngài
12.8 mm
79 Thèn Sin
11.8 mm
80 Nậm Cuổi
11.8 mm
81 Sơn Bình 2
11.8 mm
82 P. Na Lay
11.6 mm
83 Huổi Lèng
11.2 mm
84 Mường Hum
11 mm
85 Trung Đồng 1
10.8 mm
86 Quài Tở
10.6 mm
87 Mường Mùn 1
10.4 mm
88 Sin Suối Hồ
10.4 mm
89 Bản Giang
10 mm
90 Mường Báng
9.8 mm
91 Chăn Nưa 1
9.6 mm
92 Thị trấn Tân Uyên (Tân Uyên, Lai Châu)
9.6 mm
93 Mường Mơn
9.4 mm
94 Chiềng Ơn
9.2 mm
95 Sông Đà
8.4 mm
96 Mùn Chung PCTT
8.4 mm
97 Nậm Khăn (Nậm Pồ, Điện Biên)
8.2 mm
98 Pu Sam Cáp
8.2 mm
99 Bản Bo
8.2 mm
100 Nậm Giôn (Mường La, Sơn La)
7.6 mm
Đã sao chép liên kết!