Xã Bằng Thành, tỉnh Thái Nguyên
Đang tải dữ liệu thời tiết...
Logo Mobile Menu Chính

Chọn vị trí xem thời tiết

Lấy tọa độ hiện tại
Sử dụng GPS của thiết bị để xác định vị trí
Nhập tọa độ thủ công
Nhập vĩ độ và kinh độ bạn muốn xem
Chọn trên bản đồ
Click vào bản đồ để chọn vị trí bất kỳ
Chưa chọn vị trí
Click vào bản đồ để chọn vị trí

Thời tiết Bằng Thành

Thứ Năm, 06/08/2026 - 16:11:02

Dữ liệu Open-Meteo Độ chính xác cao
23°C
Cảm giác như: 27°C
Mưa phùn nhẹ
Gió
0km/h
Hướng
Đông
Độ ẩm
80%
US AQI
44

Diễn biến 24 giờ tới

Trượt để xem
16:00
23°C
%
17:00
23°C
%
18:00
22°C
%
19:00
21°C
%
20:00
21°C
%
21:00
21°C
%
22:00
20°C
%
23:00
20°C
%
00:00
20°C
%
01:00
20°C
%
02:00
20°C
%
03:00
20°C
%
04:00
19°C
%
05:00
19°C
%
06:00
19°C
%
07:00
21°C
%
08:00
23°C
%
09:00
24°C
%
10:00
25°C
%
11:00
26°C
%
12:00
27°C
%
13:00
27°C
%
14:00
27°C
%
15:00
25°C
%

Dự Báo 14 Ngày Tới

Cập nhật tự động - Độ chính xác cao

Nhấn vào ngày để xem chi tiết
Thứ Năm
06/08
Có mưa
19° | 25°
9.8 mm
Thứ Sáu
07/08
Có mưa
19° | 27°
2.8 mm
Thứ Bảy
08/08
Có mưa
20° | 29°
3.5 mm
Chủ Nhật
09/08
Có mưa
21° | 29°
5.2 mm
Thứ Hai
10/08
Có mưa
20° | 29°
7.9 mm
Thứ Ba
11/08
Có mưa
21° | 28°
3 mm
Thứ Tư
12/08
Có mưa
21° | 28°
3.6 mm
Thứ Năm
13/08
Mưa rào
21° | 24°
6 mm
Thứ Sáu
14/08
Mưa rào
20° | 25°
6 mm
Thứ Bảy
15/08
Mưa rào
21° | 25°
12.2 mm
Chủ Nhật
16/08
Mưa rào
21° | 23°
16.6 mm
Thứ Hai
17/08
Mưa rào
20° | 23°
25.8 mm
Thứ Ba
18/08
Có mưa
20° | 27°
3.2 mm
Thứ Tư
19/08
Có mưa
20° | 29°
3 mm

Xã Phường Khác Tại tỉnh Thái Nguyên

Click vào địa điểm để xem dự báo thời tiết chi tiết

91 địa điểm

An Khánh

Ba Bể

Bá Xuyên

phường

Bắc Kạn

phường

Bách Quang

phường

Bạch Thông

Bằng Vân

Bình Thành

Bình Yên

Cẩm Giàng

Cao Minh

Chợ Đồn

Chợ Mới

Chợ Rã

Côn Minh

Cường Lợi

Dân Tiến

Đại Phúc

Đại Từ

Điềm Thụy

Định Hóa

Đồng Hỷ

Đồng Phúc

Đức Lương

Đức Xuân

phường

Gia Sàng

phường

Hiệp Lực

Hợp Thành

Kha Sơn

Kim Phượng

La Bằng

La Hiên

Lam Vỹ

Linh Sơn

phường

Nà Phặc

Na Rì

Nam Cường

Nam Hòa

Ngân Sơn

Nghĩa Tá

Nghiên Loan

Nghinh Tường

Phan Đình Phùng

phường

Phổ Yên

phường

Phong Quang

Phú Bình

Phú Đình

Phú Lạc

Phú Lương

Phú Thịnh

Phủ Thông

Phú Xuyên

Phúc Lộc

Phúc Thuận

phường

Phượng Tiến

Quân Chu

Quan Triều

phường

Quảng Bạch

Quang Sơn

Quyết Thắng

phường

Sảng Mộc

Sông Công

phường

Tân Cương

Tân Khánh

Tân Kỳ

Tân Thành

Thần Sa

Thành Công

Thanh Mai

Thanh Thịnh

Thượng Minh

Thượng Quan

Tích Lương

phường

Trại Cau

Trần Phú

Tràng Xá

Trung Hội

Trung Thành

phường

Văn Hán

Văn Lang

Văn Lăng

Vạn Phú

Vạn Xuân

phường

Vĩnh Thông

Võ Nhai

Vô Tranh

Xuân Dương

Yên Bình

Yên Phong

Yên Thịnh

Yên Trạch

Radar Mưa & Trạm Đo

Dữ liệu lượng mưa từ các trạm đo khu vực

Top lượng mưa khu vực
1 Vũ Loan
50.8 mm
2 Vũ Loan 1
44.6 mm
3 Lương Thượng
40 mm
4 Thành Công
38.8 mm
5 Lương Thượng
37.4 mm
6 Lạc Nông 1
36.8 mm
7 Cốc Đán
33.4 mm
8 Tam Kim
32.4 mm
9 Vũ Muộn
28 mm
10 Hồng Thái
24.4 mm
11 Minh Thanh
23.6 mm
12 Phúc Yên
23.4 mm
13 Thái Học
22.6 mm
14 Kim Hỷ
21.8 mm
15 Phúc Lộc
18 mm
16 Bằng Vân
17.6 mm
17 Cẩm Giàng
16 mm
18 Thượng Quan PCTT
15.6 mm
19 Lăng Can 1
15.6 mm
20 Sinh Long
15.4 mm
21 Khuôn Hà
14.8 mm
22 Yên Phú
14.4 mm
23 Thượng Lâm
13.4 mm
24 Phú Nam 2
12.8 mm
25 Phú Nam 1
12.6 mm
26 Nà Phặc
12 mm
27 Bành Trạch 2
11.8 mm
28 Trương Lương
11.4 mm
29 Huyện Bắc Mê
11.4 mm
30 Tà Sa
11.2 mm
31 Ngam La 2
11.2 mm
32 Nghiên Loan 2
11.2 mm
33 Tĩnh Túc
10 mm
34 Phủ Thông
10 mm
35 Xuân Lập
9.8 mm
36 Phúc Sơn
9 mm
37 Giáp Trung
8.8 mm
38 Đôn Phong 2
8.8 mm
39 Cao Tân
8.6 mm
40 Cổ Linh
8.4 mm
41 Cốc Pàng
8.2 mm
42 Khang Ninh
8.2 mm
43 Xuân La
7.8 mm
44 Bành Trạch 1
7.6 mm
45 Cao Thượng
7.6 mm
46 Đức Vân
7.4 mm
47 Nam Cường
7.2 mm
48 Yên Hoa
7.2 mm
49 Khâu Tinh
7 mm
50 Đồng Lạc
7 mm
51 Hiệp Lực
6.8 mm
52 Đồng Lạc 2
6.6 mm
53 Yến Dương
6.6 mm
54 Yến Dương
6.4 mm
55 Xuân Lạc
6.2 mm
56 Đồng Lạc 1
5.2 mm
57 Đôn Phong 3
5.2 mm
58 Cần Yên
4.8 mm
59 Yên Phong
4.6 mm
60 Quảng Bạch
4.6 mm
61 Lục Bình
4.6 mm
62 Phương Viên
4.4 mm
63 Sơn Phú
4.2 mm
64 Đà Vị
4 mm
65 Yên Thịnh
3.8 mm
66 Thượng Quan
3.2 mm
67 Mậu Long
3.2 mm
68 Du Già 3
2.6 mm
69 Sơn Lộ
2.4 mm
70 Hùng Mỹ
2.4 mm
71 Bình Phú
2.2 mm
72 Phú Bình
2 mm
73 Nậm Ban
2 mm
74 Bằng Lũng
2 mm
75 Quảng Khê
2 mm
76 Yên Thượng
1.8 mm
77 Ngọc Long PCTT
1.6 mm
78 Bằng Thành
1.6 mm
79 Bản Thi
1.6 mm
80 Thanh Tương
1.6 mm
81 Nà Ràng
1.4 mm
82 Cô Ba
1.4 mm
83 Quảng Bạch
1.4 mm
84 Nậm Ban 1
1.4 mm
85 Du Già 2
1 mm
86 Lũng Hồ 1
1 mm
87 Ngam La 1
1 mm
88 Tân Lập
1 mm
89 Ngọc Phái
0.8 mm
90 Nậm Ban 2
0.8 mm
91 Thông Nông
0.6 mm
92 Bộc Bố 2
0.6 mm
93 Yên Thổ
0.4 mm
94 Nhạn Môn
0.4 mm
95 Bộc Bố
0.4 mm
96 Minh Sơn 1
0.4 mm
97 Minh Sơn 2
0.4 mm
98 Nhạn Môn
0.4 mm
99 Thạch Lâm
0.2 mm
100 Công Bằng
0.2 mm
Đã sao chép liên kết!