Xã Tân Khánh, tỉnh Thái Nguyên
Đang tải dữ liệu thời tiết...
Logo Mobile Menu Chính

Chọn vị trí xem thời tiết

Lấy tọa độ hiện tại
Sử dụng GPS của thiết bị để xác định vị trí
Nhập tọa độ thủ công
Nhập vĩ độ và kinh độ bạn muốn xem
Chọn trên bản đồ
Click vào bản đồ để chọn vị trí bất kỳ
Chưa chọn vị trí
Click vào bản đồ để chọn vị trí

Thời tiết Tân Khánh

Thứ Sáu, 07/08/2026 - 04:19:18

Dữ liệu Open-Meteo Độ chính xác cao
25°C
Cảm giác như: 27°C
Trời nắng nhẹ, ít mây
Gió
5km/h
Hướng
Bắc
Độ ẩm
80%
US AQI
67

Diễn biến 24 giờ tới

Trượt để xem

Dự Báo 14 Ngày Tới

Cập nhật tự động - Độ chính xác cao

Nhấn vào ngày để xem chi tiết

Xã Phường Khác Tại tỉnh Thái Nguyên

Click vào địa điểm để xem dự báo thời tiết chi tiết

91 địa điểm

An Khánh

Ba Bể

Bá Xuyên

phường

Bắc Kạn

phường

Bách Quang

phường

Bạch Thông

Bằng Thành

Bằng Vân

Bình Thành

Bình Yên

Cẩm Giàng

Cao Minh

Chợ Đồn

Chợ Mới

Chợ Rã

Côn Minh

Cường Lợi

Dân Tiến

Đại Phúc

Đại Từ

Điềm Thụy

Định Hóa

Đồng Hỷ

Đồng Phúc

Đức Lương

Đức Xuân

phường

Gia Sàng

phường

Hiệp Lực

Hợp Thành

Kha Sơn

Kim Phượng

La Bằng

La Hiên

Lam Vỹ

Linh Sơn

phường

Nà Phặc

Na Rì

Nam Cường

Nam Hòa

Ngân Sơn

Nghĩa Tá

Nghiên Loan

Nghinh Tường

Phan Đình Phùng

phường

Phổ Yên

phường

Phong Quang

Phú Bình

Phú Đình

Phú Lạc

Phú Lương

Phú Thịnh

Phủ Thông

Phú Xuyên

Phúc Lộc

Phúc Thuận

phường

Phượng Tiến

Quân Chu

Quan Triều

phường

Quảng Bạch

Quang Sơn

Quyết Thắng

phường

Sảng Mộc

Sông Công

phường

Tân Cương

Tân Kỳ

Tân Thành

Thần Sa

Thành Công

Thanh Mai

Thanh Thịnh

Thượng Minh

Thượng Quan

Tích Lương

phường

Trại Cau

Trần Phú

Tràng Xá

Trung Hội

Trung Thành

phường

Văn Hán

Văn Lang

Văn Lăng

Vạn Phú

Vạn Xuân

phường

Vĩnh Thông

Võ Nhai

Vô Tranh

Xuân Dương

Yên Bình

Yên Phong

Yên Thịnh

Yên Trạch

Radar Mưa & Trạm Đo

Dữ liệu lượng mưa từ các trạm đo khu vực

Top lượng mưa khu vực
1 Tam Dương
53 mm
2 Tuân Chính
52 mm
3 Việt Xuân
49.8 mm
4 Lập Thạch
47 mm
5 Phúc Thọ
43.8 mm
6 Thạch Thất
38.4 mm
7 Vĩnh Tường
30.8 mm
8 Kim Anh
27.6 mm
9 Thiện Kế
21.6 mm
10 Xuân Hoà
21.2 mm
11 Đông Anh
17.8 mm
12 Phúc Yên
16.6 mm
13 Khai Quang
15.4 mm
14 Sơn Nam
14.6 mm
15 Cù Vân
14 mm
16 Yên Lạc
13.4 mm
17 Đại Từ
13.4 mm
18 Bình Xuyên
12.8 mm
19 Hoàng Nông
11.2 mm
20 Hợp Châu
10.4 mm
21 Ninh Lai
6.4 mm
22 Trung Minh
5.6 mm
23 Linh Phú
5.6 mm
24 Lam Vỹ
4.8 mm
25 Liên Mạc
3.8 mm
26 Sóc Sơn
3.2 mm
27 Đập Đáy
3.2 mm
28 Bình Trung
3 mm
29 Đổng Xá
3 mm
30 Tân Trào
2.8 mm
31 Tân Thành
2.8 mm
32 Thị trấn Chợ Chu
2.8 mm
33 Đạo Trù
2.4 mm
34 Hợp Tiến
1.8 mm
35 Yên Phong
1.8 mm
36 Phú Đình
1.6 mm
37 Bộc Nhiêu
1.4 mm
38 Thanh Mai
1.4 mm
39 Bố Hạ (NT)
1.4 mm
40 Quy Kỳ
1.2 mm
41 Bảo Linh
1 mm
42 Nông Thịnh
1 mm
43 Linh Thông
0.8 mm
44 Mỹ Yên
0.8 mm
45 Trại Cau
0.8 mm
46 Trung Hội
0.8 mm
47 Thanh Thịnh
0.8 mm
48 Phú Bình
0.8 mm
49 Sông Công
0.6 mm
50 Điềm Mặc 1
0.6 mm
51 Ký Phú
0.6 mm
52 Yên Phong
0.4 mm
53 Thượng Đình
0.4 mm
54 Thanh Định
0.4 mm
55 Nam Hòa
0.4 mm
56 Bình Thành
0.4 mm
57 Yên Đổ
0.4 mm
58 Hà Châu
0.4 mm
59 Chi cục Thủy lợi Bắc Ninh
0.4 mm
60 Bảo Sơn
0.4 mm
61 Bố Hạ (BĐ)
0.4 mm
62 Bến Tắm
0.2 mm
63 Liên Minh
0.2 mm
64 Phú Tiến
0.2 mm
65 Tân Khánh
0.2 mm
66 Bình Gia
0.2 mm
67 Bình Sơn
0.2 mm
68 Tân Thái
0.2 mm
69 Phổ Yên
0.2 mm
70 Phấn Mễ
0.2 mm
71 Trúc Tay
0.2 mm
72 Thuận Thành
0.2 mm
73 Gia Bình
0.2 mm
74 Quế Võ
0.2 mm
75 Lạng Giang
0.2 mm
76 Phúc Lương
0 mm
77 Lương Sơn
0 mm
78 Tân Linh
0 mm
79 Hóa Thượng
0 mm
80 Phú Lạc
0 mm
81 Minh Tiến
0 mm
82 Than Khánh Hòa
0 mm
83 Cúc Đường
0 mm
84 Thượng Nung
0 mm
85 Yên Lãng
0 mm
86 Tân Long
0 mm
87 Sông Cầu
0 mm
88 Văn Hán
0 mm
89 Phương Giao
0 mm
90 Đồng Quang
0 mm
91 Tràng Xá
0 mm
92 Lương Phú
0 mm
93 Bình Long
0 mm
94 Nghinh Tường
0 mm
95 Thị trấn Quân Chu
0 mm
96 Thần Sa
0 mm
97 Yên Lạc PCTT
0 mm
98 Dân Tiến
0 mm
99 Bình Văn
0 mm
100 Yên Hân
0 mm
Đã sao chép liên kết!