Xã Bình Yên, tỉnh Thái Nguyên
Đang tải dữ liệu thời tiết...
Logo Mobile Menu Chính

Chọn vị trí xem thời tiết

Lấy tọa độ hiện tại
Sử dụng GPS của thiết bị để xác định vị trí
Nhập tọa độ thủ công
Nhập vĩ độ và kinh độ bạn muốn xem
Chọn trên bản đồ
Click vào bản đồ để chọn vị trí bất kỳ
Chưa chọn vị trí
Click vào bản đồ để chọn vị trí

Thời tiết Bình Yên

Thứ Năm, 06/08/2026 - 18:49:26

Dữ liệu Open-Meteo Độ chính xác cao
27°C
Cảm giác như: 34°C
Mưa phùn nhẹ
Gió
2km/h
Hướng
Tây
Độ ẩm
97%
US AQI
59

Diễn biến 24 giờ tới

Trượt để xem
18:00
27°C
%
19:00
27°C
%
20:00
26°C
%
21:00
26°C
%
22:00
25°C
%
23:00
25°C
%
00:00
25°C
%
01:00
25°C
%
02:00
24°C
%
03:00
24°C
%
04:00
25°C
%
05:00
25°C
%
06:00
25°C
%
07:00
25°C
%
08:00
26°C
%
09:00
28°C
%
10:00
29°C
%
11:00
31°C
%
12:00
31°C
%
13:00
32°C
%
14:00
32°C
%
15:00
28°C
%
16:00
28°C
%
17:00
28°C
%

Dự Báo 14 Ngày Tới

Cập nhật tự động - Độ chính xác cao

Nhấn vào ngày để xem chi tiết
Thứ Năm
06/08
Mưa rào
25° | 28°
27.6 mm
Thứ Sáu
07/08
Có mưa
24° | 32°
7.4 mm
Thứ Bảy
08/08
Có mưa
25° | 34°
2.5 mm
Chủ Nhật
09/08
Nhiều mây
26° | 35°
1.8 mm
Thứ Hai
10/08
Có mưa
25° | 35°
8.4 mm
Thứ Ba
11/08
Có mưa
26° | 36°
3.8 mm
Thứ Tư
12/08
Nắng
26° | 35°
0.6 mm
Thứ Năm
13/08
Có mưa
26° | 35°
2.8 mm
Thứ Sáu
14/08
Có mưa
27° | 34°
4.2 mm
Thứ Bảy
15/08
Mưa rào
27° | 33°
9.2 mm
Chủ Nhật
16/08
Mưa rào
26° | 32°
18 mm
Thứ Hai
17/08
Mưa rào
25° | 29°
41.4 mm
Thứ Ba
18/08
Nhiều mây
25° | 33°
4.2 mm
Thứ Tư
19/08
Nắng
26° | 35°
2 mm

Xã Phường Khác Tại tỉnh Thái Nguyên

Click vào địa điểm để xem dự báo thời tiết chi tiết

91 địa điểm

An Khánh

Ba Bể

Bá Xuyên

phường

Bắc Kạn

phường

Bách Quang

phường

Bạch Thông

Bằng Thành

Bằng Vân

Bình Thành

Cẩm Giàng

Cao Minh

Chợ Đồn

Chợ Mới

Chợ Rã

Côn Minh

Cường Lợi

Dân Tiến

Đại Phúc

Đại Từ

Điềm Thụy

Định Hóa

Đồng Hỷ

Đồng Phúc

Đức Lương

Đức Xuân

phường

Gia Sàng

phường

Hiệp Lực

Hợp Thành

Kha Sơn

Kim Phượng

La Bằng

La Hiên

Lam Vỹ

Linh Sơn

phường

Nà Phặc

Na Rì

Nam Cường

Nam Hòa

Ngân Sơn

Nghĩa Tá

Nghiên Loan

Nghinh Tường

Phan Đình Phùng

phường

Phổ Yên

phường

Phong Quang

Phú Bình

Phú Đình

Phú Lạc

Phú Lương

Phú Thịnh

Phủ Thông

Phú Xuyên

Phúc Lộc

Phúc Thuận

phường

Phượng Tiến

Quân Chu

Quan Triều

phường

Quảng Bạch

Quang Sơn

Quyết Thắng

phường

Sảng Mộc

Sông Công

phường

Tân Cương

Tân Khánh

Tân Kỳ

Tân Thành

Thần Sa

Thành Công

Thanh Mai

Thanh Thịnh

Thượng Minh

Thượng Quan

Tích Lương

phường

Trại Cau

Trần Phú

Tràng Xá

Trung Hội

Trung Thành

phường

Văn Hán

Văn Lang

Văn Lăng

Vạn Phú

Vạn Xuân

phường

Vĩnh Thông

Võ Nhai

Vô Tranh

Xuân Dương

Yên Bình

Yên Phong

Yên Thịnh

Yên Trạch

Radar Mưa & Trạm Đo

Dữ liệu lượng mưa từ các trạm đo khu vực

Top lượng mưa khu vực
1 Đổng Xá
95.2 mm
2 Thanh Mai
81.6 mm
3 Nông Thịnh
52.6 mm
4 Bình Trung
51.2 mm
5 Mỹ Thanh
51 mm
6 Linh Thông
50.6 mm
7 Quy Kỳ
50.6 mm
8 Lương Bằng
50 mm
9 Cẩm Khê
46 mm
10 Lam Vỹ
44.2 mm
11 Yên Phong
40 mm
12 Yên Thịnh
39.6 mm
13 Hòa Mục
39.2 mm
14 Thanh Thịnh
39 mm
15 Dương Phong 2
36.8 mm
16 Hóa Thượng
34.6 mm
17 Ninh Lai
34 mm
18 Nhữ Hán
32.8 mm
19 Linh Phú
32.6 mm
20 Bình Văn
32 mm
21 Côn Minh
31.4 mm
22 Dương Phong 1
30.8 mm
23 Ký Phú
30.6 mm
24 Trung Minh
30.2 mm
25 Bình Sơn
30.2 mm
26 Vũ Muộn
28.2 mm
27 Mỹ Bằng
26.6 mm
28 Phương Viên
26 mm
29 Chi cục thủy lợi
25.8 mm
30 Bảo Linh
25.6 mm
31 Thanh Định
25.4 mm
32 Tri Phú
23 mm
33 La Hiên
23 mm
34 Tam Sơn
22.8 mm
35 Cẩm Giàng
22.8 mm
36 Văn phòng BCH PCTT
22.4 mm
37 Mỹ Lâm
22 mm
38 Kim Hỷ
21.8 mm
39 Mỹ Yên
21.6 mm
40 Kiên Đài
21.2 mm
41 Đông Viên
21.2 mm
42 Hoàng Khai
21 mm
43 Văn Hán
21 mm
44 Quang Yên
20.4 mm
45 Thiện Kế
20.4 mm
46 Sơn Nam
20.4 mm
47 Bản Thi
19.2 mm
48 Lục Bình
19.2 mm
49 Vũ Chấn
19 mm
50 Dương Quang
18.8 mm
51 Lập Thạch
18.6 mm
52 Tân Thái
18.4 mm
53 Tân Sơn
18.4 mm
54 Đạo Trù
18.2 mm
55 Yên Thượng
17 mm
56 Phủ Thông
17 mm
57 Hà Lang
16.6 mm
58 Thị trấn Chợ Chu
16.6 mm
59 Sông Công
16.6 mm
60 Liên Minh
16.4 mm
61 Tân Lập
16.4 mm
62 Quảng Bạch
16.2 mm
63 Sông Cầu
14.6 mm
64 Đông Lợi
14.4 mm
65 Tam Đa
14.4 mm
66 Điềm Mặc 1
13.8 mm
67 Cúc Đường
13.4 mm
68 Trung Hội
12.8 mm
69 Thần Sa
12.6 mm
70 Thọ Sơn (Đoan Hùng)
12 mm
71 Thanh Ba
11.8 mm
72 Quảng Bạch
11.8 mm
73 Đôn Phong 2
11.8 mm
74 Năng Yên
11.6 mm
75 Trung Hà
11.6 mm
76 Hồ Ngòi Là
11.6 mm
77 Đông Lĩnh
11.4 mm
78 Đôn Phong 3
11.4 mm
79 Phú Đình
11.2 mm
80 Bộc Nhiêu
11.2 mm
81 Ngọc Phái
11.2 mm
82 Chi Thiết
11 mm
83 Quảng Khê
11 mm
84 Đồng Quý
10.8 mm
85 Tân Thanh
10.2 mm
86 Phú Tiến
9.8 mm
87 Yên Đổ
9.8 mm
88 Cù Vân
9.6 mm
89 Bằng Lũng
9.4 mm
90 Kim Quan
9.4 mm
91 Thượng Nung
9.2 mm
92 Minh Quang
9.2 mm
93 Phúc Sơn
9 mm
94 Than Khánh Hòa
8.4 mm
95 Kiến Thiết
8 mm
96 Đồng Lạc 2
8 mm
97 Hoàng Nông
8 mm
98 Nghinh Tường
7.8 mm
99 Lương Sơn
7.6 mm
100 Đồng Lạc
7.4 mm
Đã sao chép liên kết!