Xã Phong Quang, tỉnh Thái Nguyên
Đang tải dữ liệu thời tiết...
Logo Mobile Menu Chính

Chọn vị trí xem thời tiết

Lấy tọa độ hiện tại
Sử dụng GPS của thiết bị để xác định vị trí
Nhập tọa độ thủ công
Nhập vĩ độ và kinh độ bạn muốn xem
Chọn trên bản đồ
Click vào bản đồ để chọn vị trí bất kỳ
Chưa chọn vị trí
Click vào bản đồ để chọn vị trí

Thời tiết Phong Quang

Thứ Tư, 05/08/2026 - 20:09:56

Dữ liệu Open-Meteo Độ chính xác cao
24°C
Cảm giác như: 29°C
Trời u ám, nhiều mây
Gió
4km/h
Hướng
Đông Bắc
Độ ẩm
97%
US AQI
38

Diễn biến 24 giờ tới

Trượt để xem
20:00
24°C
%
21:00
24°C
%
22:00
24°C
%
23:00
24°C
%
00:00
24°C
%
01:00
24°C
%
02:00
24°C
%
03:00
23°C
%
04:00
24°C
%
05:00
24°C
%
06:00
24°C
%
07:00
24°C
%
08:00
25°C
%
09:00
27°C
%
10:00
27°C
%
11:00
28°C
%
12:00
28°C
%
13:00
28°C
%
14:00
27°C
%
15:00
27°C
%
16:00
27°C
%
17:00
26°C
%
18:00
26°C
%
19:00
25°C
%

Dự Báo 14 Ngày Tới

Cập nhật tự động - Độ chính xác cao

Nhấn vào ngày để xem chi tiết
Thứ Tư
05/08
Mưa rào
23° | 30°
14.9 mm
Thứ Năm
06/08
Có mưa
23° | 28°
7.7 mm
Thứ Sáu
07/08
Nắng
23° | 31°
0.9 mm
Thứ Bảy
08/08
Nắng
22° | 34°
0.5 mm
Chủ Nhật
09/08
Có mưa
25° | 33°
1.6 mm
Thứ Hai
10/08
Có mưa
25° | 34°
7 mm
Thứ Ba
11/08
Có mưa
25° | 33°
4.1 mm
Thứ Tư
12/08
Có mưa
25° | 29°
10 mm
Thứ Năm
13/08
Mưa rào
26° | 30°
10.2 mm
Thứ Sáu
14/08
Mưa rào
26° | 29°
7.8 mm
Thứ Bảy
15/08
Mưa rào
25° | 26°
10.2 mm
Chủ Nhật
16/08
Mưa rào
25° | 26°
18.4 mm
Thứ Hai
17/08
Mưa rào
24° | 26°
23 mm
Thứ Ba
18/08
Có mưa
24° | 33°
3 mm

Xã Phường Khác Tại tỉnh Thái Nguyên

Click vào địa điểm để xem dự báo thời tiết chi tiết

91 địa điểm

An Khánh

Ba Bể

Bá Xuyên

phường

Bắc Kạn

phường

Bách Quang

phường

Bạch Thông

Bằng Thành

Bằng Vân

Bình Thành

Bình Yên

Cẩm Giàng

Cao Minh

Chợ Đồn

Chợ Mới

Chợ Rã

Côn Minh

Cường Lợi

Dân Tiến

Đại Phúc

Đại Từ

Điềm Thụy

Định Hóa

Đồng Hỷ

Đồng Phúc

Đức Lương

Đức Xuân

phường

Gia Sàng

phường

Hiệp Lực

Hợp Thành

Kha Sơn

Kim Phượng

La Bằng

La Hiên

Lam Vỹ

Linh Sơn

phường

Nà Phặc

Na Rì

Nam Cường

Nam Hòa

Ngân Sơn

Nghĩa Tá

Nghiên Loan

Nghinh Tường

Phan Đình Phùng

phường

Phổ Yên

phường

Phú Bình

Phú Đình

Phú Lạc

Phú Lương

Phú Thịnh

Phủ Thông

Phú Xuyên

Phúc Lộc

Phúc Thuận

phường

Phượng Tiến

Quân Chu

Quan Triều

phường

Quảng Bạch

Quang Sơn

Quyết Thắng

phường

Sảng Mộc

Sông Công

phường

Tân Cương

Tân Khánh

Tân Kỳ

Tân Thành

Thần Sa

Thành Công

Thanh Mai

Thanh Thịnh

Thượng Minh

Thượng Quan

Tích Lương

phường

Trại Cau

Trần Phú

Tràng Xá

Trung Hội

Trung Thành

phường

Văn Hán

Văn Lang

Văn Lăng

Vạn Phú

Vạn Xuân

phường

Vĩnh Thông

Võ Nhai

Vô Tranh

Xuân Dương

Yên Bình

Yên Phong

Yên Thịnh

Yên Trạch

Radar Mưa & Trạm Đo

Dữ liệu lượng mưa từ các trạm đo khu vực

Top lượng mưa khu vực
1 Thượng Giáp
139.6 mm
2 Kim Quan
136.2 mm
3 Yên Thịnh
91.4 mm
4 Hùng Mỹ
90 mm
5 Bằng Lãng
89.2 mm
6 Dương Phong 2
88.8 mm
7 Quảng Bạch
87.6 mm
8 Đông Viên
87.2 mm
9 Lương Bằng
85.4 mm
10 Phú Đình
83 mm
11 Tân Trào
79 mm
12 Linh Phú
77 mm
13 Dương Phong 1
76.8 mm
14 Tri Phú
73.2 mm
15 Đạo Viện 1
71 mm
16 Bộc Nhiêu
67.8 mm
17 Kiến Thiết
65.8 mm
18 Bản Thi
65.4 mm
19 Nghiên Loan 2
65 mm
20 Bình Trung
62.6 mm
21 Trung Minh
62.4 mm
22 Thượng Ấm
60.8 mm
23 Bộc Bố
60.8 mm
24 Bình Thành
60 mm
25 Ngọc Phái
59.2 mm
26 Yên Phong
59 mm
27 Phú Tiến
57.8 mm
28 Bằng Lũng
55.6 mm
29 Yên Thượng
55.2 mm
30 Bình Phú
52.8 mm
31 Hòa Mục
52.2 mm
32 Quy Kỳ
52 mm
33 Tiến Bộ
51.4 mm
34 Thị trấn Chợ Chu
50.4 mm
35 Thanh Định
49.2 mm
36 Bảo Linh
47.2 mm
37 Điềm Mặc 1
47 mm
38 Nhạn Môn
46.6 mm
39 Cốc Đán
46.2 mm
40 Bộc Bố 2
46.2 mm
41 Bộc Bố 1
46 mm
42 Kiên Đài
45.4 mm
43 Linh Thông
45.4 mm
44 Minh Tiến
40.4 mm
45 Quảng Bạch
40.2 mm
46 Thanh Tương
40.2 mm
47 Cổ Linh
40.2 mm
48 Trung Hội
40 mm
49 Thanh Thịnh
38.8 mm
50 Sinh Long
38.2 mm
51 Thần Sa
38.2 mm
52 Vũ Chấn
38 mm
53 Cúc Đường
36 mm
54 Nhạn Môn
36 mm
55 Đôn Phong 2
35.8 mm
56 Công Bằng
35.2 mm
57 Thanh Mai
35.2 mm
58 Thượng Lâm
34.8 mm
59 Tân Long
34 mm
60 Yến Dương
32.8 mm
61 Dương Quang
32.8 mm
62 Mỹ Thanh
32.8 mm
63 Bằng Thành
32.4 mm
64 Chi cục thủy lợi
31.4 mm
65 Quảng Khê
30.6 mm
66 Lam Vỹ
30 mm
67 Khuôn Hà
29.8 mm
68 Bình Văn
28.8 mm
69 Yên Hoa
28.2 mm
70 Phúc Lương
27.8 mm
71 Đồng Lạc
27.8 mm
72 Cao Tân
27.6 mm
73 Tân Lập
27.4 mm
74 Giáo Hiệu
27.4 mm
75 Phú Bình
27.2 mm
76 Đình Cả
27.2 mm
77 Phương Viên
27.2 mm
78 Yên Lạc PCTT
26.8 mm
79 Xuân La
26.6 mm
80 Đồng Lạc 2
26.2 mm
81 Thành Công
26 mm
82 Tĩnh Túc
26 mm
83 Yến Dương
25.6 mm
84 Thượng Nung
25.2 mm
85 Lục Bình
24.8 mm
86 Yên Đổ
24.4 mm
87 Đồng Lạc 1
21.2 mm
88 Khâu Tinh
20 mm
89 Phố Đu
19.4 mm
90 Bằng Vân
18.8 mm
91 Hồng Thái
18.6 mm
92 Côn Minh
18.6 mm
93 Tân Sơn
18.4 mm
94 Nông Thịnh
18 mm
95 Yên Thổ
16.6 mm
96 Bành Trạch 2
16.6 mm
97 Bành Trạch 1
16.6 mm
98 Khang Ninh
14.8 mm
99 Phúc Lộc
14 mm
100 Phủ Thông
14 mm
Đã sao chép liên kết!