Xã Ba Bể, tỉnh Thái Nguyên
Đang tải dữ liệu thời tiết...
Logo Mobile Menu Chính

Chọn vị trí xem thời tiết

Lấy tọa độ hiện tại
Sử dụng GPS của thiết bị để xác định vị trí
Nhập tọa độ thủ công
Nhập vĩ độ và kinh độ bạn muốn xem
Chọn trên bản đồ
Click vào bản đồ để chọn vị trí bất kỳ
Chưa chọn vị trí
Click vào bản đồ để chọn vị trí

Thời tiết Ba Bể

Thứ Tư, 05/08/2026 - 11:50:34

Dữ liệu Open-Meteo Độ chính xác cao
26°C
Cảm giác như: 31°C
Mưa nhỏ
Gió
7km/h
Hướng
Tây Bắc
Độ ẩm
93%
US AQI
44

Diễn biến 24 giờ tới

Trượt để xem
11:00
28°C
%
12:00
25°C
%
13:00
26°C
%
14:00
28°C
%
15:00
29°C
%
16:00
28°C
%
17:00
27°C
%
18:00
25°C
%
19:00
25°C
%
20:00
24°C
%
21:00
24°C
%
22:00
24°C
%
23:00
24°C
%
00:00
24°C
%
01:00
24°C
%
02:00
24°C
%
03:00
23°C
%
04:00
23°C
%
05:00
23°C
%
06:00
23°C
%
07:00
24°C
%
08:00
25°C
%
09:00
26°C
%
10:00
28°C
%

Dự Báo 14 Ngày Tới

Cập nhật tự động - Độ chính xác cao

Nhấn vào ngày để xem chi tiết
Thứ Tư
05/08
Có mưa
24° | 29°
15.5 mm
Thứ Năm
06/08
Có mưa
23° | 30°
5.1 mm
Thứ Sáu
07/08
Nhiều mây
24° | 30°
1.8 mm
Thứ Bảy
08/08
Nắng
23° | 34°
1.4 mm
Chủ Nhật
09/08
Có mưa
25° | 32°
5 mm
Thứ Hai
10/08
Nhiều mây
24° | 34°
0.9 mm
Thứ Ba
11/08
Nắng
25° | 34°
2.8 mm
Thứ Tư
12/08
Nhiều mây
24° | 34°
1.4 mm
Thứ Năm
13/08
Nhiều mây
26° | 35°
1.2 mm
Thứ Sáu
14/08
Mưa rào
26° | 35°
8.6 mm
Thứ Bảy
15/08
Mưa rào
24° | 32°
7.6 mm
Chủ Nhật
16/08
Mưa rào
25° | 26°
21.6 mm
Thứ Hai
17/08
Mưa rào
24° | 26°
16.2 mm
Thứ Ba
18/08
Nắng
23° | 33°
Không mưa

Xã Phường Khác Tại tỉnh Thái Nguyên

Click vào địa điểm để xem dự báo thời tiết chi tiết

91 địa điểm

An Khánh

Bá Xuyên

phường

Bắc Kạn

phường

Bách Quang

phường

Bạch Thông

Bằng Thành

Bằng Vân

Bình Thành

Bình Yên

Cẩm Giàng

Cao Minh

Chợ Đồn

Chợ Mới

Chợ Rã

Côn Minh

Cường Lợi

Dân Tiến

Đại Phúc

Đại Từ

Điềm Thụy

Định Hóa

Đồng Hỷ

Đồng Phúc

Đức Lương

Đức Xuân

phường

Gia Sàng

phường

Hiệp Lực

Hợp Thành

Kha Sơn

Kim Phượng

La Bằng

La Hiên

Lam Vỹ

Linh Sơn

phường

Nà Phặc

Na Rì

Nam Cường

Nam Hòa

Ngân Sơn

Nghĩa Tá

Nghiên Loan

Nghinh Tường

Phan Đình Phùng

phường

Phổ Yên

phường

Phong Quang

Phú Bình

Phú Đình

Phú Lạc

Phú Lương

Phú Thịnh

Phủ Thông

Phú Xuyên

Phúc Lộc

Phúc Thuận

phường

Phượng Tiến

Quân Chu

Quan Triều

phường

Quảng Bạch

Quang Sơn

Quyết Thắng

phường

Sảng Mộc

Sông Công

phường

Tân Cương

Tân Khánh

Tân Kỳ

Tân Thành

Thần Sa

Thành Công

Thanh Mai

Thanh Thịnh

Thượng Minh

Thượng Quan

Tích Lương

phường

Trại Cau

Trần Phú

Tràng Xá

Trung Hội

Trung Thành

phường

Văn Hán

Văn Lang

Văn Lăng

Vạn Phú

Vạn Xuân

phường

Vĩnh Thông

Võ Nhai

Vô Tranh

Xuân Dương

Yên Bình

Yên Phong

Yên Thịnh

Yên Trạch

Radar Mưa & Trạm Đo

Dữ liệu lượng mưa từ các trạm đo khu vực

Top lượng mưa khu vực
1 Hà Lang
91.8 mm
2 Minh Quang
88.2 mm
3 Hùng Mỹ
84.2 mm
4 Xuân Lập
69.6 mm
5 Xuân Lập PCTT
64.8 mm
6 Phúc Sơn
63 mm
7 Bình An
60.8 mm
8 Lăng Can 1
57.8 mm
9 Đông Viên
53 mm
10 Bằng Lãng
49.2 mm
11 Tri Phú
49 mm
12 Yên Nguyên
48.8 mm
13 Hòa Mục
46.2 mm
14 Lương Bằng
44.8 mm
15 Dương Phong 2
44.4 mm
16 Dương Phong 1
41 mm
17 Bình Trung
40 mm
18 Quy Kỳ
36.2 mm
19 Yên Phong
34.4 mm
20 Sinh Long
33.4 mm
21 Thượng Lâm
32.4 mm
22 Cổ Linh
31.8 mm
23 Mỹ Thanh
31.6 mm
24 Cốc Đán
30.4 mm
25 Hòa An
28.4 mm
26 Thanh Mai
28 mm
27 Khuôn Hà
27.6 mm
28 Kiến Thiết
27.6 mm
29 Thanh Tương
27.6 mm
30 Kiên Đài
26.6 mm
31 Chi cục thủy lợi
26.4 mm
32 Đồng Lạc
26.2 mm
33 Trung Minh
25.6 mm
34 Linh Thông
25.2 mm
35 Đồng Lạc 2
24.2 mm
36 Linh Phú
23.8 mm
37 Lam Vỹ
23.8 mm
38 Nghiên Loan 2
23.4 mm
39 Yên Thượng
22.8 mm
40 Cao Tân
22.2 mm
41 Thượng Giáp
21.6 mm
42 Đôn Phong 2
21.6 mm
43 Bằng Lũng
20.4 mm
44 Dương Quang
19.4 mm
45 Đồng Lạc 1
19 mm
46 Bằng Vân
18 mm
47 Ngọc Phái
18 mm
48 Tĩnh Túc
17.6 mm
49 Khâu Tinh
16.4 mm
50 Phú Bình
15.8 mm
51 Xuân La
15.8 mm
52 Lục Bình
15.8 mm
53 Côn Minh
13.6 mm
54 Hồng Thái
13.2 mm
55 Quảng Bạch
13.2 mm
56 Phương Viên
13.2 mm
57 Quảng Bạch
13 mm
58 Thượng Quan
12.8 mm
59 Bình Phú
12.4 mm
60 Công Bằng
12.4 mm
61 Nhạn Môn
12 mm
62 Tân Sơn
12 mm
63 Bản Thi
11.8 mm
64 Phủ Thông
11.6 mm
65 Yến Dương
11.4 mm
66 Quảng Khê
11.4 mm
67 Yên Thịnh
11 mm
68 Thượng Quan PCTT
10.8 mm
69 Xuân Lạc
10.8 mm
70 Bành Trạch 1
10 mm
71 Huyện Bắc Mê
9.8 mm
72 Đôn Phong 3
9.8 mm
73 Sơn Phú
9.6 mm
74 Đà Vị
9.6 mm
75 Bành Trạch 2
9.6 mm
76 Yến Dương
9.6 mm
77 Phúc Lộc
9.4 mm
78 Tân Lập
9.4 mm
79 Cẩm Giàng
8.8 mm
80 Giáo Hiệu
8.8 mm
81 Thành Công
8.6 mm
82 Minh Ngọc
8.2 mm
83 Bằng Thành
8 mm
84 Khang Ninh
8 mm
85 Nông Thịnh
7.6 mm
86 Nhạn Môn
7.4 mm
87 Yên Hoa
7.4 mm
88 Cao Thượng
7.2 mm
89 Nà Phặc
6 mm
90 Phú Nam 1
5.8 mm
91 Thái Học
5 mm
92 Thông Nông
5 mm
93 Đức Vân
4.8 mm
94 Bộc Bố 2
4.6 mm
95 Vũ Muộn
4.4 mm
96 Nam Cường
4.4 mm
97 Bộc Bố
3.4 mm
98 Hiệp Lực
2.6 mm
99 Tam Kim
2.4 mm
100 Trương Lương
2.2 mm
Đã sao chép liên kết!