Xã Vĩnh Thông, tỉnh Thái Nguyên
Đang tải dữ liệu thời tiết...
Logo Mobile Menu Chính

Chọn vị trí xem thời tiết

Lấy tọa độ hiện tại
Sử dụng GPS của thiết bị để xác định vị trí
Nhập tọa độ thủ công
Nhập vĩ độ và kinh độ bạn muốn xem
Chọn trên bản đồ
Click vào bản đồ để chọn vị trí bất kỳ
Chưa chọn vị trí
Click vào bản đồ để chọn vị trí

Thời tiết Vĩnh Thông

Chủ Nhật, 02/08/2026 - 19:46:09

Dữ liệu Open-Meteo Độ chính xác cao
23°C
Cảm giác như: 28°C
Có mây rải rác
Gió
3km/h
Hướng
Đông Nam
Độ ẩm
100%
US AQI
62

Diễn biến 24 giờ tới

Trượt để xem
19:00
23°C
%
20:00
23°C
%
21:00
23°C
%
22:00
23°C
%
23:00
22°C
%
00:00
22°C
%
01:00
22°C
%
02:00
22°C
%
03:00
22°C
%
04:00
22°C
%
05:00
22°C
%
06:00
22°C
%
07:00
23°C
%
08:00
24°C
%
09:00
25°C
%
10:00
26°C
%
11:00
28°C
%
12:00
29°C
%
13:00
30°C
%
14:00
26°C
%
15:00
25°C
%
16:00
25°C
%
17:00
25°C
%
18:00
24°C
%

Dự Báo 14 Ngày Tới

Cập nhật tự động - Độ chính xác cao

Nhấn vào ngày để xem chi tiết
Chủ Nhật
02/08
Có mưa
21° | 29°
9.2 mm
Thứ Hai
03/08
Mưa rào
22° | 30°
14.3 mm
Thứ Ba
04/08
Có mưa
21° | 29°
15.9 mm
Thứ Tư
05/08
Có mưa
22° | 28°
7.4 mm
Thứ Năm
06/08
Có mưa
21° | 27°
8.7 mm
Thứ Sáu
07/08
Có mưa
22° | 31°
1.2 mm
Thứ Bảy
08/08
Có mưa
23° | 32°
5.1 mm
Chủ Nhật
09/08
Nhiều mây
23° | 33°
Không mưa
Thứ Hai
10/08
Nắng
25° | 35°
1.2 mm
Thứ Ba
11/08
Mưa rào
22° | 25°
27.2 mm
Thứ Tư
12/08
Mưa rào
22° | 24°
49.6 mm
Thứ Năm
13/08
Có mưa
22° | 26°
8.4 mm
Thứ Sáu
14/08
Mưa rào
22° | 25°
19.8 mm
Thứ Bảy
15/08
Mưa rào
22° | 26°
26.8 mm

Xã Phường Khác Tại tỉnh Thái Nguyên

Click vào địa điểm để xem dự báo thời tiết chi tiết

91 địa điểm

An Khánh

Ba Bể

Bá Xuyên

phường

Bắc Kạn

phường

Bách Quang

phường

Bạch Thông

Bằng Thành

Bằng Vân

Bình Thành

Bình Yên

Cẩm Giàng

Cao Minh

Chợ Đồn

Chợ Mới

Chợ Rã

Côn Minh

Cường Lợi

Dân Tiến

Đại Phúc

Đại Từ

Điềm Thụy

Định Hóa

Đồng Hỷ

Đồng Phúc

Đức Lương

Đức Xuân

phường

Gia Sàng

phường

Hiệp Lực

Hợp Thành

Kha Sơn

Kim Phượng

La Bằng

La Hiên

Lam Vỹ

Linh Sơn

phường

Nà Phặc

Na Rì

Nam Cường

Nam Hòa

Ngân Sơn

Nghĩa Tá

Nghiên Loan

Nghinh Tường

Phan Đình Phùng

phường

Phổ Yên

phường

Phong Quang

Phú Bình

Phú Đình

Phú Lạc

Phú Lương

Phú Thịnh

Phủ Thông

Phú Xuyên

Phúc Lộc

Phúc Thuận

phường

Phượng Tiến

Quân Chu

Quan Triều

phường

Quảng Bạch

Quang Sơn

Quyết Thắng

phường

Sảng Mộc

Sông Công

phường

Tân Cương

Tân Khánh

Tân Kỳ

Tân Thành

Thần Sa

Thành Công

Thanh Mai

Thanh Thịnh

Thượng Minh

Thượng Quan

Tích Lương

phường

Trại Cau

Trần Phú

Tràng Xá

Trung Hội

Trung Thành

phường

Văn Hán

Văn Lang

Văn Lăng

Vạn Phú

Vạn Xuân

phường

Võ Nhai

Vô Tranh

Xuân Dương

Yên Bình

Yên Phong

Yên Thịnh

Yên Trạch

Radar Mưa & Trạm Đo

Dữ liệu lượng mưa từ các trạm đo khu vực

Top lượng mưa khu vực
1 Thanh Mai
94 mm
2 Thượng Giáp
62 mm
3 Vũ Loan
50.4 mm
4 Bằng Thành
49.2 mm
5 Thành Công
44.6 mm
6 Yến Dương
39.8 mm
7 Hồng Thái
39.6 mm
8 Quảng Uyên
34.4 mm
9 Tân Lập
34.2 mm
10 Hiệp Lực
33.8 mm
11 Bằng Vân
30.4 mm
12 Lục Bình
29.8 mm
13 Cốc Đán
29.6 mm
14 Phủ Thông
28.2 mm
15 Dương Phong 2
28.2 mm
16 Đồng Lạc 1
26.8 mm
17 Nam Cường
26.6 mm
18 Dương Quang
26 mm
19 Bộc Bố 1
25.2 mm
20 Quảng Bạch
24.8 mm
21 Công Bằng
23 mm
22 Đức Vân
22.8 mm
23 Yến Dương
22.6 mm
24 Nông Thịnh
19 mm
25 Chi cục thủy lợi
18.2 mm
26 Kim Hỷ
16.2 mm
27 Vũ Loan 2
14.8 mm
28 Phúc Lộc
13.4 mm
29 Nghinh Tường
12.2 mm
30 Đôn Phong 2
12.2 mm
31 Giáo Hiệu
12 mm
32 Đôn Phong 3
11.8 mm
33 Bành Trạch 1
11 mm
34 Vũ Muộn
10.8 mm
35 Bộc Bố
10.6 mm
36 Minh Thanh
9.6 mm
37 Phương Viên
9.4 mm
38 Quảng Khê
8.8 mm
39 Thanh Định
8.4 mm
40 Tĩnh Túc
8.2 mm
41 Cao Tân
8.2 mm
42 Đồng Lạc
8 mm
43 Bành Trạch 2
7.8 mm
44 Bộc Bố 2
7.6 mm
45 Đồng Lạc 2
6.8 mm
46 Quảng Bạch
6.8 mm
47 Khang Ninh
6.6 mm
48 Vũ Loan 1
6.6 mm
49 Tà Sa
6.4 mm
50 Hòa Mục
6.4 mm
51 Xuân Lạc
6.2 mm
52 Cổ Linh
6 mm
53 Bình Gia
5.8 mm
54 Lương Thượng
5.2 mm
55 Đông Viên
5.2 mm
56 Điềm Mặc 1
5.2 mm
57 Thanh Thịnh
5 mm
58 Thượng Quan PCTT
4.4 mm
59 Bình Văn
4.4 mm
60 Thượng Quan
4.2 mm
61 Nhạn Môn
4.2 mm
62 Lương Thượng
4.2 mm
63 Yên Thổ
4 mm
64 Nà Phặc
4 mm
65 Thần Sa
3.6 mm
66 Nhạn Môn
3.4 mm
67 Xuân La
3.2 mm
68 Bằng Lũng
3.2 mm
69 Năm Làng
3 mm
70 Đức Thông
3 mm
71 Cao Thượng
3 mm
72 Sơn Phú
2.8 mm
73 Đà Vị
2.8 mm
74 Yên Lạc
2.8 mm
75 Ngọc Phái
2.8 mm
76 Tam Kim
2.4 mm
77 Dương Phong 1
2.4 mm
78 Thạch An
2.2 mm
79 Yên Hân
2.2 mm
80 Đổng Xá
2.2 mm
81 Vũ Chấn
2 mm
82 Lương Bằng
1.6 mm
83 Hảo Nghĩa
1.6 mm
84 Nghiên Loan 2
1.2 mm
85 Yên Thượng
1 mm
86 Bản Thi
1 mm
87 Lam Vỹ
0.8 mm
88 Bằng Lãng
0.8 mm
89 Yên Lạc PCTT
0.6 mm
90 Cẩm Giàng
0.6 mm
91 Yên Phong
0.6 mm
92 Phú Đình
0.4 mm
93 Linh Thông
0.4 mm
94 Quy Kỳ
0.4 mm
95 Yên Đổ
0.4 mm
96 Bình Trung
0.4 mm
97 Đình Cả
0.4 mm
98 Phố Đu
0.4 mm
99 Trung Minh
0.2 mm
100 Bảo Linh
0.2 mm
Đã sao chép liên kết!