Phường Trung Thành, tỉnh Thái Nguyên
Đang tải dữ liệu thời tiết...
Logo Mobile Menu Chính

Chọn vị trí xem thời tiết

Lấy tọa độ hiện tại
Sử dụng GPS của thiết bị để xác định vị trí
Nhập tọa độ thủ công
Nhập vĩ độ và kinh độ bạn muốn xem
Chọn trên bản đồ
Click vào bản đồ để chọn vị trí bất kỳ
Chưa chọn vị trí
Click vào bản đồ để chọn vị trí

Thời tiết Trung Thành

Thứ Tư, 05/08/2026 - 17:20:05

Dữ liệu Open-Meteo Độ chính xác cao
27°C
Cảm giác như: 33°C
Mưa phùn nhẹ
Gió
5km/h
Hướng
Đông
Độ ẩm
92%
US AQI
163

Diễn biến 24 giờ tới

Trượt để xem
17:00
27°C
%
18:00
27°C
%
19:00
27°C
%
20:00
27°C
%
21:00
26°C
%
22:00
26°C
%
23:00
26°C
%
00:00
26°C
%
01:00
26°C
%
02:00
26°C
%
03:00
25°C
%
04:00
25°C
%
05:00
25°C
%
06:00
25°C
%
07:00
25°C
%
08:00
26°C
%
09:00
27°C
%
10:00
28°C
%
11:00
30°C
%
12:00
30°C
%
13:00
29°C
%
14:00
27°C
%
15:00
28°C
%
16:00
28°C
%

Dự Báo 14 Ngày Tới

Cập nhật tự động - Độ chính xác cao

Nhấn vào ngày để xem chi tiết
Thứ Tư
05/08
Mưa rào
26° | 31°
33 mm
Thứ Năm
06/08
Mưa rào
25° | 30°
22.9 mm
Thứ Sáu
07/08
Có mưa
25° | 33°
4.6 mm
Thứ Bảy
08/08
Nắng
26° | 35°
0.1 mm
Chủ Nhật
09/08
Có mưa
27° | 34°
5.4 mm
Thứ Hai
10/08
Mưa rào
27° | 35°
6.3 mm
Thứ Ba
11/08
Có mưa
27° | 35°
5.4 mm
Thứ Tư
12/08
Nắng
27° | 35°
Không mưa
Thứ Năm
13/08
Nắng
27° | 35°
0.6 mm
Thứ Sáu
14/08
Nhiều mây
28° | 34°
Không mưa
Thứ Bảy
15/08
Mưa rào
28° | 30°
9 mm
Chủ Nhật
16/08
Mưa rào
27° | 29°
16.6 mm
Thứ Hai
17/08
Mưa rào
26° | 30°
26 mm
Thứ Ba
18/08
Có mưa
26° | 32°
4.2 mm

Xã Phường Khác Tại tỉnh Thái Nguyên

Click vào địa điểm để xem dự báo thời tiết chi tiết

91 địa điểm

An Khánh

Ba Bể

Bá Xuyên

phường

Bắc Kạn

phường

Bách Quang

phường

Bạch Thông

Bằng Thành

Bằng Vân

Bình Thành

Bình Yên

Cẩm Giàng

Cao Minh

Chợ Đồn

Chợ Mới

Chợ Rã

Côn Minh

Cường Lợi

Dân Tiến

Đại Phúc

Đại Từ

Điềm Thụy

Định Hóa

Đồng Hỷ

Đồng Phúc

Đức Lương

Đức Xuân

phường

Gia Sàng

phường

Hiệp Lực

Hợp Thành

Kha Sơn

Kim Phượng

La Bằng

La Hiên

Lam Vỹ

Linh Sơn

phường

Nà Phặc

Na Rì

Nam Cường

Nam Hòa

Ngân Sơn

Nghĩa Tá

Nghiên Loan

Nghinh Tường

Phan Đình Phùng

phường

Phổ Yên

phường

Phong Quang

Phú Bình

Phú Đình

Phú Lạc

Phú Lương

Phú Thịnh

Phủ Thông

Phú Xuyên

Phúc Lộc

Phúc Thuận

phường

Phượng Tiến

Quân Chu

Quan Triều

phường

Quảng Bạch

Quang Sơn

Quyết Thắng

phường

Sảng Mộc

Sông Công

phường

Tân Cương

Tân Khánh

Tân Kỳ

Tân Thành

Thần Sa

Thành Công

Thanh Mai

Thanh Thịnh

Thượng Minh

Thượng Quan

Tích Lương

phường

Trại Cau

Trần Phú

Tràng Xá

Trung Hội

Văn Hán

Văn Lang

Văn Lăng

Vạn Phú

Vạn Xuân

phường

Vĩnh Thông

Võ Nhai

Vô Tranh

Xuân Dương

Yên Bình

Yên Phong

Yên Thịnh

Yên Trạch

Radar Mưa & Trạm Đo

Dữ liệu lượng mưa từ các trạm đo khu vực

Top lượng mưa khu vực
1 Kim Anh
149.6 mm
2 Kim Quan
134.8 mm
3 Sóc Sơn
126.8 mm
4 Phúc Yên
117.4 mm
5 Bình Xuyên
93.4 mm
6 Xuân Hoà
87.2 mm
7 Phú Đình
80.2 mm
8 Tân Trào
78 mm
9 Đại Từ
77.6 mm
10 Yên Lạc
76.2 mm
11 Tuân Chính
71.6 mm
12 Đồng Quang
68.2 mm
13 Sơn Nam
67.2 mm
14 Cẩm Phúc 2
66.2 mm
15 Hợp Tiến
63.4 mm
16 Bộc Nhiêu
60 mm
17 Kỳ Lâm
58.8 mm
18 Ninh Lai
57.8 mm
19 Tân Khánh
57.2 mm
20 Hoàng Nông
54.8 mm
21 Bình Thành
54.4 mm
22 Thường Tín
53.8 mm
23 Tứ Minh, Hải Dương
52.2 mm
24 Mỹ Yên
50.8 mm
25 Hợp Châu
49.8 mm
26 An Khánh
49.6 mm
27 Thanh Định
48.8 mm
28 Ký Phú
48.4 mm
29 Nam Hòa
47.6 mm
30 Phấn Mễ
47 mm
31 Điềm Mặc 1
46.6 mm
32 Yên Lãng
46.4 mm
33 Tam Sơn
46 mm
34 Tân Linh
44.4 mm
35 Phú Tiến
44.2 mm
36 Hóa Thượng
43.2 mm
37 Sông Cầu
42.8 mm
38 Trúc Tay
42.8 mm
39 Tam Dương
42.6 mm
40 Đạo Trù
42 mm
41 Thượng Đình
41.6 mm
42 Việt Yên
39.8 mm
43 Lương Tài
39 mm
44 Tân Thái
37.8 mm
45 Cù Vân
37.6 mm
46 Trại Cau
37.4 mm
47 Bố Hạ (NT)
36.4 mm
48 Bình Sơn
36 mm
49 Thiện Kế
35.6 mm
50 Tân Thanh
35 mm
51 Lập Thạch
34.2 mm
52 Tân Long
32.4 mm
53 Tràng Xá
31.8 mm
54 Tân Yên
31.4 mm
55 Cao Phong PCTT
31.2 mm
56 Bình Long
31.2 mm
57 Thần Sa
31 mm
58 Minh Tiến
30.6 mm
59 Vũ Chấn
30.6 mm
60 Đông Anh
30.2 mm
61 Sông Công
29.8 mm
62 Phúc Lương
27.6 mm
63 Lương Sơn
27.2 mm
64 Cúc Đường
27.2 mm
65 Quảng Oai
27.2 mm
66 Chi cục Thủy lợi Bắc Ninh
27.2 mm
67 Phú Lạc
26.6 mm
68 Yên Phong
26.4 mm
69 Yên Lạc PCTT
25.4 mm
70 Văn Giang
24.8 mm
71 Than Khánh Hòa
24.6 mm
72 Khai Quang
24 mm
73 Vĩnh Tường
23.2 mm
74 Tân Thành
23.2 mm
75 Yên Dũng
22.8 mm
76 Liên Minh
22.2 mm
77 Yên Đổ
22 mm
78 Đình Cả
22 mm
79 Yên Thế
22 mm
80 Đập Đáy
19.8 mm
81 Thượng Nung
19.6 mm
82 Xuân Mai
19.6 mm
83 La Hiên
19.4 mm
84 Phố Đu
19.2 mm
85 Cổ Pháp
18.2 mm
86 Gia Lương
18 mm
87 Bố Hạ (BĐ)
18 mm
88 Phúc Thọ
17.8 mm
89 Chúc Sơn
17 mm
90 Quế Võ PCTT
17 mm
91 Văn Hán
16.4 mm
92 Hoài Đức
16 mm
93 Gia Bình
16 mm
94 Việt Xuân
15.8 mm
95 Chi cục thủy lợi Phú Thọ
15.8 mm
96 Yên Phong PCTT
14.4 mm
97 Thạch Thất
13.8 mm
98 Tiên Du
13.8 mm
99 Phương Giao
13.2 mm
100 Phổ Yên
13 mm
Đã sao chép liên kết!