Phường Trung Thành, tỉnh Thái Nguyên
Đang tải dữ liệu thời tiết...
Logo Mobile Menu Chính

Chọn vị trí xem thời tiết

Lấy tọa độ hiện tại
Sử dụng GPS của thiết bị để xác định vị trí
Nhập tọa độ thủ công
Nhập vĩ độ và kinh độ bạn muốn xem
Chọn trên bản đồ
Click vào bản đồ để chọn vị trí bất kỳ
Chưa chọn vị trí
Click vào bản đồ để chọn vị trí

Thời tiết Trung Thành

Thứ Năm, 06/08/2026 - 18:50:56

Dữ liệu Open-Meteo Độ chính xác cao
26°C
Cảm giác như: 33°C
Mưa nhỏ
Gió
3km/h
Hướng
Bắc
Độ ẩm
96%
US AQI
89

Diễn biến 24 giờ tới

Trượt để xem
18:00
26°C
%
19:00
26°C
%
20:00
26°C
%
21:00
26°C
%
22:00
26°C
%
23:00
26°C
%
00:00
26°C
%
01:00
26°C
%
02:00
26°C
%
03:00
26°C
%
04:00
26°C
%
05:00
26°C
%
06:00
25°C
%
07:00
26°C
%
08:00
27°C
%
09:00
28°C
%
10:00
29°C
%
11:00
31°C
%
12:00
31°C
%
13:00
30°C
%
14:00
28°C
%
15:00
29°C
%
16:00
30°C
%
17:00
30°C
%

Dự Báo 14 Ngày Tới

Cập nhật tự động - Độ chính xác cao

Nhấn vào ngày để xem chi tiết
Thứ Năm
06/08
Mưa rào
25° | 29°
43 mm
Thứ Sáu
07/08
Mưa rào
25° | 31°
12.4 mm
Thứ Bảy
08/08
Nắng
26° | 34°
3.3 mm
Chủ Nhật
09/08
Nhiều mây
27° | 35°
0.8 mm
Thứ Hai
10/08
Mưa rào
26° | 35°
12.3 mm
Thứ Ba
11/08
Nắng
28° | 36°
1.5 mm
Thứ Tư
12/08
Nắng
27° | 35°
0.6 mm
Thứ Năm
13/08
Có mưa
27° | 35°
3.6 mm
Thứ Sáu
14/08
Mưa rào
28° | 35°
7.8 mm
Thứ Bảy
15/08
Mưa rào
27° | 32°
7 mm
Chủ Nhật
16/08
Mưa rào
27° | 32°
11.6 mm
Thứ Hai
17/08
Mưa rào
26° | 30°
42 mm
Thứ Ba
18/08
Nhiều mây
26° | 34°
4.2 mm
Thứ Tư
19/08
Nắng
26° | 35°
0.6 mm

Xã Phường Khác Tại tỉnh Thái Nguyên

Click vào địa điểm để xem dự báo thời tiết chi tiết

91 địa điểm

An Khánh

Ba Bể

Bá Xuyên

phường

Bắc Kạn

phường

Bách Quang

phường

Bạch Thông

Bằng Thành

Bằng Vân

Bình Thành

Bình Yên

Cẩm Giàng

Cao Minh

Chợ Đồn

Chợ Mới

Chợ Rã

Côn Minh

Cường Lợi

Dân Tiến

Đại Phúc

Đại Từ

Điềm Thụy

Định Hóa

Đồng Hỷ

Đồng Phúc

Đức Lương

Đức Xuân

phường

Gia Sàng

phường

Hiệp Lực

Hợp Thành

Kha Sơn

Kim Phượng

La Bằng

La Hiên

Lam Vỹ

Linh Sơn

phường

Nà Phặc

Na Rì

Nam Cường

Nam Hòa

Ngân Sơn

Nghĩa Tá

Nghiên Loan

Nghinh Tường

Phan Đình Phùng

phường

Phổ Yên

phường

Phong Quang

Phú Bình

Phú Đình

Phú Lạc

Phú Lương

Phú Thịnh

Phủ Thông

Phú Xuyên

Phúc Lộc

Phúc Thuận

phường

Phượng Tiến

Quân Chu

Quan Triều

phường

Quảng Bạch

Quang Sơn

Quyết Thắng

phường

Sảng Mộc

Sông Công

phường

Tân Cương

Tân Khánh

Tân Kỳ

Tân Thành

Thần Sa

Thành Công

Thanh Mai

Thanh Thịnh

Thượng Minh

Thượng Quan

Tích Lương

phường

Trại Cau

Trần Phú

Tràng Xá

Trung Hội

Văn Hán

Văn Lang

Văn Lăng

Vạn Phú

Vạn Xuân

phường

Vĩnh Thông

Võ Nhai

Vô Tranh

Xuân Dương

Yên Bình

Yên Phong

Yên Thịnh

Yên Trạch

Radar Mưa & Trạm Đo

Dữ liệu lượng mưa từ các trạm đo khu vực

Top lượng mưa khu vực
1 Hóa Thượng
34.6 mm
2 Ninh Lai
34 mm
3 Ký Phú
30.6 mm
4 Bình Sơn
30.2 mm
5 Thanh Định
25.4 mm
6 Yên Phong
24.4 mm
7 La Hiên
23 mm
8 Cổ Pháp
23 mm
9 Tam Sơn
22.8 mm
10 Mỹ Yên
21.6 mm
11 Văn Hán
21 mm
12 Thiện Kế
20.4 mm
13 Sơn Nam
20.4 mm
14 Vũ Chấn
19 mm
15 Lập Thạch
18.6 mm
16 Tân Thái
18.4 mm
17 Đạo Trù
18.2 mm
18 Khai Quang
17 mm
19 Sông Công
16.6 mm
20 Liên Minh
16.4 mm
21 Sông Cầu
14.6 mm
22 Tứ Minh, Hải Dương
14 mm
23 Việt Xuân
13.8 mm
24 Điềm Mặc 1
13.8 mm
25 Bố Hạ (NT)
13.8 mm
26 Vĩnh Tường
13.4 mm
27 Cúc Đường
13.4 mm
28 Thần Sa
12.6 mm
29 Phúc Thọ
12 mm
30 Chi cục Thủy lợi Bắc Ninh
12 mm
31 Yên Dũng
11.6 mm
32 Phú Đình
11.2 mm
33 Bộc Nhiêu
11.2 mm
34 Tân Thanh
10.2 mm
35 Phú Tiến
9.8 mm
36 Yên Đổ
9.8 mm
37 Cù Vân
9.6 mm
38 Kim Quan
9.4 mm
39 Thượng Nung
9.2 mm
40 Than Khánh Hòa
8.4 mm
41 Trúc Tay
8.4 mm
42 Hoàng Nông
8 mm
43 Tuân Chính
7.6 mm
44 Lương Sơn
7.6 mm
45 Bình Thành
7.4 mm
46 Quảng Oai
7.4 mm
47 Cao Phong PCTT
7 mm
48 Tân Trào
6.8 mm
49 Đông Anh
6.8 mm
50 Đồng Quang
6.8 mm
51 Phúc Lương
6.6 mm
52 Tràng Xá
6.6 mm
53 Yên Lạc PCTT
6.4 mm
54 Kỳ Lâm
6 mm
55 Phú Lạc
5.6 mm
56 Chi cục thủy lợi Phú Thọ
5.4 mm
57 Tam Dương
4.8 mm
58 Minh Tiến
4.6 mm
59 Đập Đáy
4.6 mm
60 Yên Lãng
4.4 mm
61 Phố Đu
4.4 mm
62 Phương Giao
4.2 mm
63 Phấn Mễ
4.2 mm
64 Liên Mạc
4 mm
65 Đại Từ
4 mm
66 Tân Linh
3.6 mm
67 Thị xã Từ Sơn
3.6 mm
68 Yên Lạc
3.2 mm
69 Tân Long
3.2 mm
70 Quốc Oai
3.2 mm
71 Dân Tiến
3.2 mm
72 Tân Yên
3.2 mm
73 Hoài Đức
2.8 mm
74 Thạch Thất
2.6 mm
75 Yên Phong PCTT
2.6 mm
76 Quế Võ
2.4 mm
77 Bình Long
2.2 mm
78 Sóc Sơn
2 mm
79 Xuân Mai
2 mm
80 Lương Tài
1.8 mm
81 Chúc Sơn
1.6 mm
82 Lạng Giang
1.6 mm
83 Thanh Trì
1.4 mm
84 Thị trấn Quân Chu
1.4 mm
85 Cẩm Phúc 2
1.2 mm
86 Bình Xuyên
1 mm
87 Trại Cau
1 mm
88 Thường Tín
1 mm
89 An Khánh
1 mm
90 Phúc Yên
0.8 mm
91 Nam Hòa
0.8 mm
92 Đình Cả
0.8 mm
93 Xuân Hương
0.8 mm
94 Tiên Du
0.8 mm
95 Gia Lương
0.8 mm
96 Hợp Châu
0.6 mm
97 Xuân Hoà
0.6 mm
98 Kim Anh
0.6 mm
99 Quế Võ PCTT
0.6 mm
100 Tân Khánh
0.4 mm
Đã sao chép liên kết!